Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm dây cáp điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Mua sắm dây cáp điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521039 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 09:51:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,512,821,886 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn nhôm (CVV - Sa) 4x4mm² | 2.100 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Cáp thép chằng 5/8" | 500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm² | 4.502 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm² | 700 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm² | 909 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 185mm² | 450 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm² | 120 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Cáp duplex DuCV 2x7mm² | 2.120 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Cáp duplex DuCV 2x11mm² | 600 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cáp nhôm bọc AVV 2x16mm²-0,6/1KV | 20.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x11mm² | 4.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x11+1x8 mm² | 4.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x16+1x10mm² | 500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cáp điện kế Muller (CVV) 3x22+1x11 mm² | 500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x120mm² | 120 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x50mm² | 1.051 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x70mm² | 238 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x95mm² | 3.209 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x120mm² | 2.791 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 4x150mm² | 300 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm² | 527 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm² | 100 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 95mm² | 200 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 150mm² | 150 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 240mm² | 150 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24KV 185mm² | 156 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24KV ACX(ACR) 50mm² | 140 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 240mm² | 900 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm² | 46 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 185mm² | 8.513 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240mm² | 11.880 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi