Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị công trình: “Xây dựng trạm biến áp (phường Trung Sơn Trầm, xã Kim Sơn, xã Thanh Mỹ, phường Trung Hưng, phường Ngô Quyền, phường Lê Lợi) năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị công trình: “Xây dựng trạm biến áp (phường Trung Sơn Trầm, xã Kim Sơn, xã Thanh Mỹ, phường Trung Hưng, phường Ngô Quyền, phường Lê Lợi) năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:48:00 đến ngày 2021-05-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,594,127,099 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | DCL cắt có tải 35kV-630A-16kA/s-Buồng dập dầu | CDPT 35kV-630A-16kA/s, Outdoor - Buồng dập hồ quang bằng dầu | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | DCL cắt có tải 22kV-630A-16kA/s-Buồng dập dầu | CDPT 22kV-630A-16kA/s, Outdoor - Buồng dập hồ quang bằng dầu | 8 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | FCO 35kV-100A-6kArms-Cách điện polymer | FCO 35kV-100A-6kAs | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | FCO 22kV-100A-10kArms-Cách điện polymer | FCO 22kV-100A-10kA/s | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | CS (LA)-35kV-10kA | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly | CS (LA)-22kV-10kA | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 385 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 633 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cáp ngầm trung áp 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | CN35-3x70 | 148 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | CN24-3x70 | 1.807 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | CN24-3x240 | 208 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Tủ điện hạ áp lưới nổi 600V-630A-Outdoor | 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Tủ điện hạ áp lưới nổi 600V-400A-Outdoor | 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Tủ điện hạ áp cho trạm 1 cột 600V 400A-Outdoor | 600V-400A (2x250A+25A) TBA1C | 2 | tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Tủ điện hạ áp cho trạm 1 cột 600V 630A-Outdoor | 600V-630A (2x250A+400A+25A) TBA1C | 3 | tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x20kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) | Tủ tụ bù ứng động 120kVAr-MBA 560kVA | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-5x10kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) | TTB-50kVAr | 3 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-4x20kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) | TTB-80kVAr | 5 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Tủ RMU 22kV-Indoor-630A-16kA/s-3 ngăn-(2CD+MC) không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt (có đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x240mm2 - bộ 3 pha, đầu cáp T-plug 24kV -Cu 1x50mm2- bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí, Rơ le VIP 400 | RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA (Trụ 1C4) bao gồm: + Tủ hạ thế 600V-1000A (có hệ thống thanh đồng mạ 2x80x5mm2. Hợp bộ 01 MCCB 3P- 1000A, 01 MCCB 3P- 400A-50kA/s,03 MCCB 3P- 250A-36kA/s,01 MCCB 3P- 100A-36kA/s, 01 MCB 3P - 25A-6kA. Hệ thống đo đếm. Chống sét van hạ thế và các phụ kiện hạ thế.) + Khoang lắp trung thế | TTĐMBA-630 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Cáp điện vặn xoắn (LV-ABC) 0,6/1kV-4x120 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x120 mm2 | 1.545 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | 434 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi