Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị công trình: “Xử lý tồn tại lưới điện trung áp lộ 478E1.7 (từ cột 31 đến cột 33), lộ 475E1.44 (nhánh Cầu Cổng), lộ 479E1.7 nhánh Z151”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210461397-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn Tây
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị công trình: “Xử lý tồn tại lưới điện trung áp lộ 478E1.7 (từ cột 31 đến cột 33), lộ 475E1.44 (nhánh Cầu Cổng), lộ 479E1.7 nhánh Z151”
Số hiệu KHLCNT 20210452501
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 16:04:00 đến ngày 2021-05-27 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,271,535,745 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 DCL cắt có tải 22kV-630A-16kA/s-Buồng dập dầu CDPT 22kV-630A-16kA/s, Outdoor - Buồng dập hồ quang bằng dầu 9 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
2 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly CS (LA)-22kV-10kA 21 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
3 Dao cắt có tải LBS 22kV có kết nối SCADA, ngoài trời trọn bộ (bao gồm Dao LBS, tủ điều khiển, model truyền dữ liệu, giá đỡ LBS, lắp đặt và cài đặt SCADA) D-LBS 22kV 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
4 Tủ RMU 22kV-Indoor-630A-16kA/s-3 ngăn-(2CD+MC) không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt (3 đầu cáp T-plug; 1 đầu Elbow 3*50mm2; điện trở sấy, role bảo vệ) RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
5 Tủ điện hạ áp lưới nổi 600V-1000A-Outdoor 600V-1000A (3x250A+400A+25A) Outdoor 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tủ điện hạ áp lưới nổi 600V-630A-Outdoor 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
7 Tủ điện hạ áp lưới nổi 600V-630A-Indoor 600V-630A (2x250A+400A+25A) Indoor 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
8 Tủ điện hạ áp lưới nổi 600V-400A-Outdoor 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
9 Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x20kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) Tủ tụ bù ứng động 120kVAr-MBA 560kVA 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
10 Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x10kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) Tủ tụ bù ứng động 60kVAr-MBA 320kVA 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
11 Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-4x20kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) Tủ tụ bù ứng động 80kVAr-MBA 400kVA 2 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
12 Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-4x10kVAr ngoài trời (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) Tủ tụ bù ứng động 40kVAr-MBA 180KVA 2 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120mm2 857 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
14 Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 415 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
15 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 22kV/Cu/XLPE-1x50mm2 136 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1*240mm2 54 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x185 mm2 Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1*185mm2 81 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x150 mm2 Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1*150mm2 152 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1*120mm2 184 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
20 Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x95 mm2 Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1*95mm2 44 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x50 mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 17 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x35 mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 19 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
23 Dây nhôm bọc lõi thép ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 483 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
24 Dây nhôm bọc lõi thép ACSR/XLPE/HDPE 95mm2 ACSR/XLPE/HDPE-95mm2 111 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
25 Dây nhôm bọc lõi thép ACSR/XLPE/HDPE 70mm2 ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 2.479 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
26 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 ACSR-120mm2 2.702 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
27 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 ACSR-70mm2 4.954 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
28 Ghíp bọc trung thế 24kV-2BL GN-2BL-24kV 64 Cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
29 Ghíp nhôm 3 bu lông GN-Al-3BL 313 Cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
30 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 HDPE 160/125 2.129 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cột BTLT-NPC.I-12,0-190-7.2-Thân liền LT12,0/7.2/190 10 Cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cột BTLT-NPC.I-14-190-13-Nối bích LT14m(G4+N10)/13/190 6 Cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cột BTLT-NPC.I-16-190-11-Nối bích LT16m(G6+N10)/11/190 28 Cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
34 Cột BTLT-NPC.I-16-190-13-Nối bích LT16m(G6+N10)/13/190 20 Cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
35 Cột BTLT-NPC.I-18-190-13-Nối bích LT18m(G8+N10)/13/190 4 Cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
36 Chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV dùng cho dây bọc CNTT22kV-DB 203 Chuỗi Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
37 Chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV dùng cho dây trần CNTT22kV-DT 205 Chuỗi Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
38 Chuỗi néo kép thủy tinh 22kV dùng cho dây bọc CNKTT22kV-DB 6 Chuỗi Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
39 Chuỗi néo kép thủy tinh 22kV dùng cho dây trần CNKTT22kV-DT 21 Chuỗi Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->