Gói thầu: Gói thầu HH21-2021: Cung cấp thuốc và dụng cụ y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH21-2021: Cung cấp thuốc và dụng cụ y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 17:05:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 279,502,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Varogel | Shinpoong hoặc tương đương | 100 | Hộp | Điều trị dạ dày | |
| 2 | Thuốc bôi nhiệt miệng ora | Thái Lan hoặc tương đương | 5 | Hộp | Bôi nhiệt miệng | |
| 3 | Voltarel tiêm | Bỉ hoặc tương đương | 5 | Hộp | Tiêm xương khớp | |
| 4 | Mitar 30 - Insulin | Đức hoặc tương đương | 20 | Hộp | Tiêm tiểu đường | |
| 5 | PRAZOPRO 40mg | Trà Vinh hoặc tương đương | 50 | Hộp | Điều trị dạ dày | |
| 6 | Cefuroxim 500mg | Vidifa hoặc tương đương | 50 | Hộp | Kháng sinh | |
| 7 | Naphacogyl | Nam Hà hoặc tương đương | 50 | Hộp | Kháng sinh răng | |
| 8 | Bostrypsin (Alpha) | Boston Pharma hoặc tương đương | 300 | Hộp | Giảm viêm | |
| 9 | Travicol Flu | Trà Vinh hoặc tương đương | 20 | Hộp | Điều trị cảm, sốt | |
| 10 | Paramax cảm cúm | Boston Pharma hoặc tương đương | 50 | Hộp | Cảm cúm, sổ mũi | |
| 11 | HHDN Traphaco | Traphaco hoặc tương đương | 200 | Hộp | Bổ não | |
| 12 | Albendazone | Shinpoong hoặc tương đương | 670 | Hộp | Tẩy giun | |
| 13 | Vroto New | Rhoto hoặc tương đương | 100 | Lọ | Dưỡng mắt | |
| 14 | Vroto Cool | Rhoto hoặc tương đương | 100 | Lọ | Dưỡng mắt | |
| 15 | Natri nhỏ mắt | Traphaco hoặc tương đương | 250 | Lọ | Rửa mắt | |
| 16 | Coldi B | Nam Hà hoặc tương đương | 200 | Lọ | Viêm xoang, dị ứng | |
| 17 | Sâm nhung TW3 | TW3 hoặc tương đương | 20 | Lọ | Bổ thận, tráng dương | |
| 18 | Hồ nước | Hóa Dược hoặc tương đương | 50 | Lọ | Bôi côn trùng đốt | |
| 19 | Xanh metylen | Hóa Dược hoặc tương đương | 50 | Lọ | Bôi da, sát khuẩn | |
| 20 | Deepheet | Rhoto Pharm hoặc tương đương | 60 | Tub | Giảm đau do chấn thương | |
| 21 | Acyclovir | Boston Pharma hoặc tương đương | 50 | Tub | Viêm da | |
| 22 | Kedefar | Quang Minh hoặc tương đương | 20 | Tub | Điều trị da liễu | |
| 23 | Antanazol | Shinpoong hoặc tương đương | 100 | Tub | Điều trị nấm | |
| 24 | Tetra mỡ | Quảng Bình hoặc tương đương | 100 | Tub | Tra mắt | |
| 25 | Loperamid | Ấn Độ hoặc tương đương | 30 | Hộp | Tiêu chảy | |
| 26 | Tippy | Thái Lan hoặc tương đương | 30 | Hộp | Cảm cúm, sổ mũi | |
| 27 | Loratadin 10mg | Trà Vinh hoặc tương đương | 200 | Hộp | điều trị viêm mũi dị ứng | |
| 28 | Natri súc miệng An Bình | An Bình hoặc tương đương | 300 | Chai | Súc miệng, sát khuẩn | |
| 29 | Cumagold | CVI hoặc tương đương | 50 | Hộp | Dạ dày | |
| 30 | Bông 25Gram | Đức Minh hoặc tương đương | 100 | Gói | Băng vết thương | |
| 31 | Đại tràng tâm bình | Tâm Bình hoặc tương đương | 50 | Hộp | Điều trị đại tràng | |
| 32 | ANZ ngậm | Hà Nam hoặc tương đương | 50 | Hộp | Ngậm ho, rát họng | |
| 33 | Sensacun | Đông dương hoặc tương đương | 100 | Hộp | Gói uống nhiệt miệng | |
| 34 | Omega 3 | Boston Pharma hoặc tương đương | 150 | Lọ | Bổ mắt | |
| 35 | Cà gai leo | Tuệ Linh hoặc tương đương | 230 | Lọ | Giải độc mát gan | |
| 36 | Men BIO FERMENTUM | Vnpharma hoặc tương đương | 200 | Hộp | Men vi sinh đường ruột | |
| 37 | Nattopes | Á Âu hoặc tương đương | 80 | Hộp | Bổ não | |
| 38 | Berberin | Đại Y hoặc tương đương | 100 | Lọ | Tiêu chảy | |
| 39 | Giảo cổ lam | Tuệ Linh hoặc tương đương | 120 | Lọ | Giảm mỡ máu | |
| 40 | Kim tiền thảo | Boston Pharma hoặc tương đương | 80 | Lọ | Điều trị sỏi thận | |
| 41 | Bosmaton | Boston Pharma hoặc tương đương | 50 | Hộp | Vitamin tổng hợp | |
| 42 | Vitarmunti | Boston Pharma hoặc tương đương | 250 | Tub | Sủi vitamin tăng cường vitamin C | |
| 43 | VACOMIN Hevit (Sắt) | Shinpoong hoặc tương đương | 30 | Hộp | Bổ sung sắt | |
| 44 | VACOMIN ActiZ (Bổ) | Shinpoong hoặc tương đương | 50 | Hộp | Thực phẩm bổ tổng hợp | |
| 45 | Tăng sức đề kháng | Thái Minh hoặc tương đương | 20 | Hộp | Tăng sức đề kháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi