Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527864 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 09:00:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,539,871,887 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế hs 2 chỗ | 480 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bàn giáo viên | 20 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Ghế xếp giáo viên lưng bọc nệm | 20 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bảng phấn từ | 20 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn BGH | 3 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Tủ văn phòng | 3 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Tủ hồ sơ | 3 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Salon loại lớn bọc nệm | 2 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế xoay | 3 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bàn để nước | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bảng mica | 3 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bảng mica phân công tác | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ bàn ghế salon tiếp khách | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bàn văn phòng | 4 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Ghế xếp | 6 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Tủ hồ sơ | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bàn để nước | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Máy vi tính | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bàn máy vi tính | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Ổn áp | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Máy in Laser | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Hệ thống phát thanh | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Tủ hồ sơ sắt sơn tĩnh điện | 6 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bàn văn phòng | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Ghế xếp | 4 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bàn để nước | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ sắt chống cháy | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Máy vi tính | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bàn máy vi tính | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ổn áp | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Máy in Laser | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bàn họp oval 40 chỗ ván okal | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Ghế phòng họp | 40 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Tủ hồ sơ | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bảng mica | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bàn để nước | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Tủ kính trưng bày | 4 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Khung giá treo bảng tin | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bàn Oval | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Ghế sắt xếp bọc nệm | 12 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tủ kính trưng bày | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Bảng tin | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bàn Oval | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Ghế sắt xếp bọc nệm | 10 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bàn văn phòng | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bình lọc nước | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Tủ kính trưng bày | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bảng tin | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bàn Oval | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Ghế sắt xếp bọc nệm | 10 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bàn văn phòng | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bình lọc nước | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bàn văn phòng | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Ghế xếp | 4 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Bàn để nước | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Bàn máy vi tính | 3 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Ghế xếp | 6 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Máy vi tính | 3 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Ổn áp | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Máy in Laser | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bàn đọc Oval 20 chỗ | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bàn đọc chữ L | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Tủ kính trưng bày | 4 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Ghế xếp chân sắt | 36 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Tủ phiếu thư viện tole | 4 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Kệ để cặp 25 ngăn | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bàn đọc Oval 10 chỗ | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bảng mica | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Ghế xếp chân sắt | 10 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Kệ đựng sách 2 mặt | 8 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Giường sắt cá nhân | 3 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Tủ kính đựng thuốc | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bàn văn phòng | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Ghế xếp chân sắt | 10 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Cân sức khoẻ | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Dụng cụ khám | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Màn hội trường, bục tượng, tượng Bác + bục thuyết trình | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Ghế xếp chân sắt | 200 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Hệ thống âm thanh | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Tivi 32" LCD | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Đầu DVD | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Bàn hội trường | 100 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Tủ tivi + đầu máy | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Ghế nằm | 6 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Ghế dựa | 6 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bộ cột, lưới sân cầu lông | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bàn bóng bàn, lưới, vợt | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Cột, lưới bóng rổ di động | 2 | Cột | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Cột, lưới bóng chuyền | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Banh bóng chuyền số 5 | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Banh bóng rổ số 7 | 5 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Máy Server | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Máy vi tính | 45 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 105 | 48 Port swiching | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Dây mạng | 1.250 | m | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Công lắp đặt, cài phần mềm | 1 | ph | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Ổn áp | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Bàn vi tính học sinh | 45 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Bàn vi tính giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Ghế sắt xếp bọc nệm | 46 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Máy in phun | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bàn lab giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Bàn lab học sinh 2 chỗ ngồi | 30 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Ghế phòng Lab | 61 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Teacher consol (Bộ điều khiển trung tâm và chia tín hiệu) | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Teacher recorder (Bộ đọc và ghi bài giảng của giáo viên) | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Ampli student (Khối thiết bị điều khiển của học viên) | 60 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Headset (Tai nghe) | 60 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Ổn áp | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Công lắp đặt | 1 | phòng | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Bàn ghế hs 2 chỗ | 40 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Tủ đựng bản đồ, tranh | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Giá treo tranh | 5 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bảng phấn từ xanh rêu | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Bàn thí nghiệm giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bàn thí nghiệm học sinh | 20 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Ghế xếp phòng thí nghiệm chân sắt mặt gỗ ghép | 50 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Xe đẩy thí nghiệm | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Bồn rửa đơn | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bảng từ trắng | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Bồn rửa đơn | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Tủ thuốc khung nhôm | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Tủ PTN kính lùa cửa pano | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Tủ dụng cụ phòng Lý | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Kệ treo phòng TN | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Công vật tư lắp đặt + bộ nguồn 3-6-12 AC/DC | 1 | PH | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Tranh Vật lý lớp 7 (26tranh/bộ ) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Tranh Vật lý lớp 9 (38tranh/bộ ) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 10 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 151 | DM Lý 9 (GV) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 156 | CuSO4 (50g/ gói) | 20 | gói | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẽ) | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Bảng phấn từ xanh rêu | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Bàn thí nghiệm giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Bàn thí nghiệm giáo viên | 20 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Ghế phòng thí nghiệm chân sắt mặt gỗ ghép | 50 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Xe đẩy thí nghiệm | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bồn rửa đôi | 3 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bồn rửa đơn | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bảng từ trắng | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Tủ dụng cụ | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Kệ treo | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Công vật tư lắp đặt + bộ nguồn 3-6-12 AC/DC | 1 | ph | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Bảng tính tan | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Lò sấy Galy | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 182 | pH kế Testr | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Bình hút ẩm | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Ống nghiệm ly tâm | 6 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Cân điện tử Tanita | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 6 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV). Không cân điện tử. | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV + HS). Không cân điện tử. | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Bảng phấn từ xanh rêu | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Bàn thí nghiệm giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Bàn thí nghiệm giáo viên | 20 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Ghế phòng thí nghiệm chân sắt mặt gỗ ghép | 50 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Xe đẩy thí nghiệm | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Bồn rửa đôi | 6 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Bảng từ trắng | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Tủ dụng cụ | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Kệ treo phòng TN | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Tủ thuốc khung nhôm | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Tủ kính hiển vi | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Công vật tư lắp đặt + bộ nguồn 3-6-12 AC/DC | 1 | ph | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Bộ tranh Sinh Vật lớp 7 (43 tranh) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Tiêu bản thực vật | 1 | hộp | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Tiêu bản nhân thể | 1 | hộp | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 219 | M.H cấu trúc không gian AND | 4 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Đồng kim loại tính xác suất | 1 | hộp | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Kính hiển vi dùng cho GV | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Camera dùng cho kính hiển vi của Giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Kính hiển vi dùng cho HS | 20 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Bàn ghế hs 2 chỗ | 24 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Bàn giáo viên | 1 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Bảng phấn từ xanh | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Tủ đựng dụng cụ nhiều ngăn | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 239 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 240 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 241 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Dụng cụ sửa điện-VLTH (thùng 6) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Thiết bị điện -VLTH (thùng7) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng 8) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Đồng hồ vạn năng | 24 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Volt kế xoay chiều | 24 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Amper kế xoay chiều | 24 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Công tơ điện | 24 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Bàn ghế hs 2 chỗ gỗ ghép chân sơn tĩnh điện | 48 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Bàn giáo viên | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Ghế xếp giáo viên lưng bọc nệm | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Bảng phấn từ | 2 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Ghế ngồi | 30 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Bảng phấn từ | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Đàn organ | 5 | bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Ghế ngồi | 30 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Thiết bị âm thanh | 1 | ph | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Bảng mica trắng 1 mặt | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Máy lạnh 2HP 2 cục | 9 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Tổng đài 3 line vào, 40 line ra | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Bơm chìm | 2 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Bồn Inox 5m3 | 3 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Bình chữa cháy bột khô MF8 | 19 | Bình | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Bình chữa cháy CO2 | 19 | Bình | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Máy bơm điện bù áp chữa cháy | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Máy bơm điện chữa cháy | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Máy bơm Diezen chữa cháy | 1 | Cái | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Tủ điều khiển máy bơm điện | 1 | Hộp | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Bơm chìm | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Bơm định lượng | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Bồn nhựa | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Máy thổi khí | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Đường dây trung thế | 0,5 | km | Chi tiết xem tại chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi