Gói thầu: Đầu tư thiết bị phục vụ việc cho thuê thiết bị truyền dẫn và phát sóng kênh Tây Ninh chuẩn HD trên hệ thống KTS của SCTV năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư thiết bị phục vụ việc cho thuê thiết bị truyền dẫn và phát sóng kênh Tây Ninh chuẩn HD trên hệ thống KTS của SCTV năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543356 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay ngân hàng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 13:19:00 đến ngày 2021-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 671,756,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ELECTRA X2 FW ONLY ATO MODEL | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 2 | Electra X2 platform base license enabling server/blade foundations and API. One per input service required. | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 3 | FW option for Electra X platform enabling one SDI input in HD 1080i, 1080psf or 720p 4:2:2 format, purchase of this option does not provide the physcial SDI ports which need to be purchased seperately. This license is permanent, enforced and has a count of 1. | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 4 | Firmware option for Electra X2 platform, enabling encoding of one channel in AVC HD 1080p, 1080i or 720p (4:2:0 or 4:2:2), AVC SD 576i or 480i (4:2:0 or 4:2:2), MPEG2 HD 1080i or 720p (4:2:0), or MPEG2 SD 576i or 480i (4:2:0). The price of the upgrade excludes any license fees necessary to practice or otherwise related to ISO IEC 14496-10. | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 5 | FW option for Electra X2 platform enabling encoding of MPEG 1 Layer II stereo 2.0 audio compression of one (1) 2.0 stream. This license is permanent, enforced and has a count of 1. | 2 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 6 | Contribution Platform; CP9000 ATO Model | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 7 | ViBE CP9000 Contribution Platform 1U 2xAC PSU. Encoding card must be ordered. | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 8 | ViBE CP9000 Release. One license is mandatory per unit. | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 9 | ViBE CP9000 AVC/HEVC encoder card with SDI in & 10Gbe. Encodes up to 4 HD channels or 1 UHD channel. Onbe HD channel enabled by default per board. (Built to order - Minimum 1/maximum 2 per chassis). | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 10 | ProView 8K ATO Model | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 11 | Proview 8130: Professional decoder with digital and analog outputs (w/ russian secam) and TS descrambler, with 2x DVB-S/S2 and ASI inputs, ASI/IP outputs. IP input is FW license. | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 12 | CABLE POWER USA | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 13 | ProView 8000 FW License for IP input w/o FEC | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 14 | ProView 8000 FW License for MPEG2 or AVC HD decoding (420) | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 15 | Patch cord UTP CAT5E (length 3m), 2 casting jack | 5 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi