Gói thầu: SXĐ2021-01 Cung cấp các loại hóa chất phục vụ sản xuất điện năm 2021 và Quý I năm 2022 – Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SXĐ2021-01 Cung cấp các loại hóa chất phục vụ sản xuất điện năm 2021 và Quý I năm 2022 – Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470084 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất điện 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 11:21:00 đến ngày 2021-05-28 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,451,204,230 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit acêtic CH3COOH | CH3COOH | 2 | Kg | Hóa chất TN | |
| 2 | Kaliiôtđua KI | KI | 4 | Kg | Hóa chất TN | |
| 3 | Dung dịch Axít oxalic (H2C2O4) chuẩn | (H2C2O4) chuẩn | 4 | ống | Hóa chất TN | |
| 4 | Amino Acid F Reagent Powder | F Reagent Powder | 5 | Lọ | Hóa chất TN | |
| 5 | Silic tiêu chuẩn SiO2 500mg/l | SiO2 500mg/l | 5 | Lọ | Hóa chất TN | |
| 6 | Dung dịch NaOH chuẩn 0.1N | chuẩn 0.1N | 5 | Ống | Hóa chất TN | |
| 7 | Hóa chất thử Axít Citric (23470-03) | Axít Citric (23470-03) | 5 | Chai | Hóa chất TN | |
| 8 | Hóa chất thử Molypdat 3 (1995-03) | Molypdat 3 (1995-03) | 5 | Chai | Hóa chất TN | |
| 9 | Pinoganol C6H3(OH)3 | C6H3(OH)3 | 5 | Kg | Hóa chất TN | |
| 10 | Thuỷ ngân clorua HgCl2 | HgCl2 | 4 | Kg | Hóa chất TN | |
| 11 | Axit benzoic 99,5% 100 viên/ lọ | 99,5% 100 viên/ lọ | 6 | lọ | Hóa chất TN | |
| 12 | Amoni hydroxit 28% (NH4OH) | 28% (NH4OH) | 6 | Lít | Hóa chất TN | |
| 13 | Amôli moolipđat (NH4) 6Mo7O24.4H2O | (NH4) 6Mo7O24.4H2O | 10 | Kg | Hóa chất TN | |
| 14 | N-Heptan (C7H16) | (C7H16) | 10 | Lít | Hóa chất TN | |
| 15 | Cồn tinh khiết 99o5 | 99o5 | 20 | Lít | Hóa chất TN | |
| 16 | Dung dịch HCl chuẩn 0.1N | HCl chuẩn 0.1N | 10 | Ống | Hóa chất TN | |
| 17 | Axít clohyđric PA, (36-37%) (HCl) | PA, (36-37%) (HCl) | 10 | Lít | Hóa chất TN | |
| 18 | Axit Sulfuric PA H2SO4 | PA H2SO4 | 40 | Lít | Hóa chất TN | |
| 19 | Dung dịch chuẩn H2SO4 0,1N | H2SO4 0,1N | 40 | ống | Hóa chất TN | |
| 20 | Chất trợ lắng A101 | A101 | 505 | Kg | Hóa chất CN | |
| 21 | Chlorine, Ca(OCl)2 (Clorua vôi) | Ca(OCl)2 70% | 3.000 | Kg | Hóa chất CN | |
| 22 | Natri phosphat Na3PO4 | Na3PO4 98% | 4.125 | Kg | Hóa chất CN | |
| 23 | Hydrazin N2H4H2O | N2H4H2O ≥ 80% | 5.360 | Kg | Hóa chất CN | |
| 24 | Amoni hydroxit CN (NH4OH) | (NH4OH) ≥ 20% | 6.000 | Kg | Hóa chất CN | |
| 25 | Clo lỏng Cl2 | (Cl2) 99,5% | 87.500 | Kg | Hóa chất CN | |
| 26 | Axit Clohydric HCL | (HCl) ≥ 31% | 187.500 | Lít | Hóa chất CN | |
| 27 | Axít Sulfuric H2SO4 công nghiệp | H2SO4 ≥ 92% | 110.000 | Kg | Hóa chất CN | |
| 28 | Natri hydroxit NaOH 44% | NaOH ≥ 44% | 320.000 | Lít | Hóa chất CN | |
| 29 | Chất keo tụ PAC ( Al2O3>30%) | PAC(Al2O3≥ 30%) | 22.500 | Kg | Hóa chất CN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi