Gói thầu: Gói số 19: Trang bị an toàn, VSCN, DCĐN các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Cty Điện lực TP.HCM TNHH Công ty Điện lực Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Gói số 19: Trang bị an toàn, VSCN, DCĐN các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471281 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 14:26:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 913,286,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,600,000 VNĐ ((Mười ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo mưa canh dơi | 136 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 2 | Áo mưa bộ | 80 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp TCCS của nhà sản xuất đã đăng ký với cơ quan nhà nước và biên bản thử nghiệm điển hình | |
| 3 | Găng tay vải | 1.356 | Đôi | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 4 | Giày BHLĐ | 546 | Đôi | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, TCCS của nhà sản xuất đã đăng ký với cơ quan nhà nước | |
| 5 | Khẩu trang | 828 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 6 | Mũ vải | 15 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 7 | Bút thử điện hạ thế loại cảm ứng | 108 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO, Chứng chỉ chất lượng , Giấy phép bàn hàng của nhà sản xuất | |
| 8 | Đầu thử điện trung thế | 5 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO, Chứng chỉ chất lượng, Giấy phép bàn hàng của nhà sản xuất | |
| 9 | Dây an toàn (02 dây quàng) | 35 | Bộ | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 10 | Túi đựng dụng cụ đồ nghề và BHLĐ | 109 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 11 | Túi y tế | 25 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 12 | Sào cắt cây cách điện | 1 | Cây | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 13 | Sào thao tác 03 khúc | 4 | cây | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 14 | Băng cuộn cảnh báo công trường (loại 2 lớp, dài 100m) | 25 | cuộn | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 15 | Găng tay cách điện hạ thế + găng da | 35 | Đôi | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO, Giấy chứng nhận hợp quy | |
| 16 | Găng tay cách điện trung thế + găng da | 2 | Đôi | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO, Giấy chứng nhận hợp quy | |
| 17 | Nón an toàn (vàng) | 30 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO, Giấy chứng nhận hợp quy | |
| 18 | Vòi chữa cháy dài 20m, D50 (Vòi B) | 5 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận kiểm định, chuyên dụng phòng cháy chữa cháy | |
| 19 | Lăng chữa cháy (Lăng B) | 5 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận kiểm định, chuyên dụng phòng cháy chữa cháy | |
| 20 | Đèn EXIT, chiếu sáng sự cố | 20 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 21 | Tủ đựng vòi lăng | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 22 | Vải lau | 55 | kg | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 23 | Dao mỗ cáp (gọt dây cá nhân) | 65 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 24 | Dây luộc | 305 | mét | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 25 | Đèn pin cá nhân (led) | 32 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 26 | Đèn Led gắn mũ bảo hộ cá nhân | 16 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 27 | Kéo cắt cáp ABC 120 mm2 | 3 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog | |
| 28 | Kềm răng | 44 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, Giấy xác nhận bán hàng của nhà sản xuất | |
| 29 | Máy vặn vít dùng pin sạc | 2 | Máy | Theo phụ lục đính kèm | Giấy xác nhận bán hàng chính hãng của nhà sản xuất | |
| 30 | Megommet 2500V | 1 | Máy | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog cấp BB thử nghiệm điển hình | |
| 31 | Megommet 500V | 1 | Máy | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog cấp BB thử nghiệm điển hình | |
| 32 | Pin sạc cho kềm ép thủy lực điện (Klauke RA5) | 5 | Cục | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 33 | Thang nhôm (loại rút 3.8m) | 13 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Giấy xác nhận bán hàng chính hãng của nhà sản xuất, Biên bản thử nghiệm điển hình, ISO, catalog, Chứng chỉ chất lượng | |
| 34 | Túi đựng điện kế | 21 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 35 | Thước dây kéo loại 50m | 3 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 36 | Tuốc nơ vít pake | 14 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 37 | Tuốc nơ vít dẹp | 14 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 38 | Ty leo trụ BTLT | 119 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 39 | Ampe kìm hiện số, gọng nhỏ | 5 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 40 | Túi dành cho nhân viên phúc tra chỉ số, nhân viên hiệu suất khu vực | 18 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 41 | Máy vặn đai ốc sử dụng pin (kèm theo các đai cỡ 8, 10, 13, 17, 19, 24), lực siết từ 220 đến 240 N.m | 5 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Giấy xác nhận bán hàng chính hãng của nhà sản xuất | |
| 42 | Thước đo (loại đẩy, hiện số) | 3 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 43 | Kẹp căng cáp ABC 4x95mm2 | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 44 | Đèn khò cáp ngầm (sử dụng bình gas mini) | 10 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 45 | Mỏ lếch 12" | 4 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO, Giấy xác nhận bán hàng của nhà sản xuất | |
| 46 | Đai ép đầu cosse 95mm2 | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO, Giấy xác nhận bán hàng của nhà sản xuất | |
| 47 | Đai ép đầu cosse 240mm2 | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO, Giấy xác nhận bán hàng của nhà sản xuất | |
| 48 | Đai ép clamp 95mm2 | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO, Giấy xác nhận bán hàng của nhà sản xuất | |
| 49 | Đai ép clamp 240mm2 | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO, Giấy xác nhận bán hàng của nhà sản xuất | |
| 50 | Đai cắt cáp ACV240mm2 (dùng cho kềm Klauke thủy lực điện) | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO, Giấy xác nhận bán hàng của nhà sản xuất | |
| 51 | Cưa máy loại cầm tay (Stihl-MS170) | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 52 | Máy khoan búa loại lớn 800W 2 tay cầm lưỡi gài | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Giấy xác nhận bán hàng chính hãng của nhà sản xuất | |
| 53 | Lưỡi cưa xích cho cưa máy loại cầm tay (Stihl-MS170) | 101 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, | |
| 54 | Bộ tiếp địa hạ thế | 5 | bộ | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO, Biên bản thử nghiệm điển hình, Giấy chứng nhận bản quyền | |
| 55 | Tấm che mặt gắn nón và gọng che | 60 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO, chứng chỉ chất lượng | |
| 56 | Mũi khoan bê tông lưởi gài 8mm2 dài 250mm2 | 14 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 57 | Kềm cắt | 3 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 58 | Kích xích 3/4T | 6 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh, BB thử nghiệm điển hình | |
| 59 | Bộ kẹp tiếp địa hạ thế | 6 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO, Giấy chứng nhận bản quyền | |
| 60 | Nài vải dài 6 mét tải 2 tấn, bảng 100mm, dầy 0,5mm | 2 | sợi | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh, BB thử nghiệm điển hình | |
| 61 | Bái vải dài 10 mét, bảng 50mm, dầy 0,3mm | 4 | sợi | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, | |
| 62 | Kềm ép coss 07-38mm2 | 2 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 63 | Mũi khoan bê tông lưởi gài 10mm2 dài 250mm2 | 2 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 64 | Máy mài cầm tay | 1 | Cái | Theo phụ lục đính kèm | Giấy xác nhận bán hàng chính hãng của nhà sản xuất | |
| 65 | Đèn pin cá nhân (đèn pin hiệu JET Beam C8) | 5 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 66 | Đế charge pin (dùng để charge pin 2600mAh - 3.7V) | 2 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 67 | Pin sạc 18650 - 3,7V - 2400mAh (dành cho đèn pin JET Beam C8) | 5 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 68 | Máy mài để bàn 02 đá | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Giấy xác nhận bán hàng chính hãng của nhà sản xuất | |
| 69 | Lưỡi khoan 12mm2 | 3 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 70 | Lưỡi khoan 14mm2 | 3 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 71 | Lưỡi khoan 16mm2 | 3 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 72 | Lưỡi khoan 18mm2 | 3 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 73 | Cưa sắt cầm tay | 2 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 74 | Lưỡi cưa sắt | 5 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 75 | Máy cưa cắt cành trên cao | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Giấy xác nhận bán hàng chính hãng của nhà sản xuất | |
| 76 | Thước đo bằng tia laser | 2 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 77 | Cân treo điện tử 1 tấn | 1 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 78 | Miếng đệm đầu thang ốp vào trụ ( dùng cho thang rút) | 30 | cái | Theo phụ lục đính kèm | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi