Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vật tư thiết bị, lắp đặt và cài đặt hiệu chỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp vật tư thiết bị, lắp đặt và cài đặt hiệu chỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 14:37:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,597,007,892 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị Switch CORE | 1 | Thiết bị | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 2 | Modul quang 80km | 8 | Thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 3 | Modul quang 40 km | 18 | Thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 4 | Mobility Controller | 1 | Thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 5 | Switch POE 24 port | 11 | Thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 6 | Switch phân phối quang | 1 | Thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 7 | Bộ phát sóng Wifi | 82 | Thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 8 | Module quang Multi-mode 300m | 2 | Cái | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 9 | Module quang Multi-mode cho access switch hội sở | 4 | Cái | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 10 | Cáp mạng LAN CAT 6 | 2.724 | m | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 11 | Ống luồn dây chống cháy D20 (tròn - cứng) | 2.593 | m | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 12 | Khớp nối trơn/ măng xông cho ống luồn dây D20 | 888 | Cái | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 13 | Kẹp đỡ ống luồn dây điện D20 (1m/cái) | 2.593 | Cái | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 14 | Hạt mạng RJ45 | 164 | hạt | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 15 | License quản lý bộ phát sóng wifi chế độ đa kênh | 9 | License | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 16 | License quản lý bộ phát sóng wifi chế độ đơn kênh hoặc lai (đa và đơn kênh đồng thời) cho trụ sở chính | 4 | License | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 17 | License quản lý wifi, hỗ trợ mô hình kết nối không dây giữa AP-AP (wireless backbone) tại hội sở chính | 4 | License | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 18 | License quản trị tự động switch | 1 | License | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 19 | License bảo mật mạng biên cho thiết bị có dây và không dây | 1 | License | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 20 | Lắp đặt hộp, ngăn (subrack) thiết bị vào tủ (Core + POE) | 13 | thiết bị | nt | ||
| 21 | Cài đặt thiết bị định tuyến (Router), thiết bị chuyển mạch (Switch) (Core + POE) | 13 | thiết bị | nt | ||
| 22 | Đo thử, kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị mạng thông tin thiết bị định tuyến (Router), thiết bị chuyển mạch (Swich) (Core + POE) | 13 | thiết bị | nt | ||
| 23 | Lắp đặt, cài đặt module và card cho thiết bi chuyển mạch, thuộc dòng IP/ATM Switch | 32 | 1 thiết bị | nt | ||
| 24 | Lắp đặt thiết bị điều khiển (Controller) | 1 | 1 thiết bị | nt | ||
| 25 | Cài đặt thiết bị điều khiển (Controller) | 1 | 1 thiết bị | nt | ||
| 26 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | 82 | 1 thiết bị | nt | ||
| 27 | Cài đặt phần mềm quản lý IDP, cài trên máy chủ Windows | 19 | 1 chương trình | nt | ||
| 28 | Lắp đặt gen nổi và đi cáp, | 2.593 | m | nt | ||
| 29 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 19 | lỗ | nt | ||
| 30 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 44 | lỗ | nt | ||
| 31 | Bấm đầu RJ 45 | 164 | 1 đầu | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi