Gói thầu: CH-04-20: Cầu chì ống trung thế, FCO, LBFCO, sứ treo polyme và máy cắt hạ thế các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Tp. Hồ Chí Minh TNHH. Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | CH-04-20: Cầu chì ống trung thế, FCO, LBFCO, sứ treo polyme và máy cắt hạ thế các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447562 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 15:35:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 789,703,596 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,845,000 VNĐ ((Mười một triệu tám trăm bốn mươi lăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì ống trung thế 16A | 4 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 2 | Cầu chì ống trung thế 25A | 117 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 3 | Cầu chì ống trung thế 31.5A (32A) | 12 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 4 | Cầu chì ống trung thế 50A | 6 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 5 | Cầu chì ống trung thế 63A | 3 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 6 | FCO 24 kV 100A | 21 | Bộ | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 7 | FCO 24 kV 200A | 9 | Bộ | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 8 | LA 18KV 10KA | 32 | Bộ | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 9 | LBFCO 24 kV 200A (thân polyme) | 24 | Bộ | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 10 | Sứ treo 24kV polymer | 15 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 11 | Ống nhựa co nhiệt cách điện trung thế đk 60 | 162 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 12 | Băng keo CĐ trung thế | 36 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 13 | Máy cắt 3P 230/380V 150A OD | 4 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 14 | Máy cắt 3P 230/380V 250A | 21 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 15 | Máy cắt 3p 230/380V 250A od+thùng b.vệ | 21 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 16 | Máy cắt 3P 230/380V 300A | 12 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 17 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 1000A & phụ kiện | 4 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 18 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 150A có hộp bảo vệ ID & phụ kiện | 31 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 19 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 200A & phụ kiện | 30 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 20 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện | 20 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 21 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A có hộp bảo vệ OD & phụ kiện | 46 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi