Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, phương tiện phòng hộ phục vụ công tác phòn chống dịch COVID-19
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536721-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, phương tiện phòng hộ phục vụ công tác phòn chống dịch COVID-19 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210409546 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng kinh phí trong dự toán được Sở Y tế giao năm 2021 để thực hiện nhiệm vụ phòn chống dịch bệnh COVID-19 cho đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 20:43:00 đến ngày 2021-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,394,805,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,948,055 VNĐ ((Ba mươi ba triệu chín trăm bốn mươi tám nghìn năm mươi lăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quần áo chống hóa chất DuPont™ Tyvek® 400 | VT1 | 1.000 | Bộ | Nhóm 6 | |
| 2 | Bộ quần áo phòng dịch (7 món) | VT2 | 6.000 | Bộ | Nhóm 5 | |
| 3 | Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột | VT3 | 5.000 | Đôi | Nhóm 5 | |
| 4 | Găng khám không bột | VT4 | 3.000 | Đôi | Nhóm 5 | |
| 5 | Mũ phẫu thuật | VT5 | 10.000 | Cái | Nhóm 5 | |
| 6 | Khẩu trang y tế 4 lớp, dùng 1 lần | VT6 | 250.000 | Cái | Nhóm 5 | |
| 7 | Khẩu trang N95 hoặc tương đương | VT7 | 4.000 | Chiếc | Nhóm 6 | |
| 8 | Hộp đựng mẫu bệnh phẩm (Phích giữ lạnh) | VT8 | 3 | Cái | Nhóm 6 | |
| 9 | Tăm bông mềm lấy bệnh phẩm mũi | VT9 | 5.000 | Cái | Nhóm 6 | |
| 10 | Dây hút đờm kín (Closed suction catheter set) (Bộ thông hút đờm kín) | VT10 | 5 | Bộ | Nhóm 6 | |
| 11 | Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ | VT11 | 200 | Cái | Nhóm 6 | |
| 12 | Mask thở máy không xâm nhập dùng nhiều lần (CPAP/BIPAP) | VT12 | 10 | Chiếc | Nhóm 6 | |
| 13 | Mask oxy có túi | VT13 | 100 | Chiếc | Nhóm 6 | |
| 14 | Catheter động mạch 3Fr/20Ga x 8cm | VT14 | 5 | Chiếc | Nhóm 6 | |
| 15 | Ống nội khí quản hút trên cuff (Hi-Lo EVAC) (ống nội khí quản kèm ống hút) | VT15 | 15 | Cái | Nhóm 4 | |
| 16 | Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng Ultraline | VT16 | 5 | Cái | Nhóm 6 | |
| 17 | Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 2 nòngUltraline | VT17 | 50 | Cái | Nhóm 6 | |
| 18 | Catheter dẫn lưu màng phổi (Troca catheter chọc màng phổi) | VT18 | 5 | Cái | Nhóm 6 | |
| 19 | Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | VT19 | 70 | Cái | Nhóm 6 | |
| 20 | Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | VT20 | 30 | Cái | Nhóm 6 | |
| 21 | Presepthoặc tương đương | VT21 | 5.000 | Viên | Không áp dụng | |
| 22 | Clorin 70% | VT22 | 250 | Kg | Không áp dụng | |
| 23 | Dung dịch rửa tay TH.A Handwashhoặc tương đương | VT23 | 200 | Chai | Không áp dụng | |
| 24 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh TH.A Hand Rub hoặc tương đương | VT24 | 4.000 | Chai | Không áp dụng | |
| 25 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh TH.A Hand Rub hoặc tương đương | VT25 | 29 | Can | Không áp dụng | |
| 26 | Kim hút thuốc (Kim tiêm sử dụng một lần) | VT26 | 2.000 | Cái | Nhóm 5 | |
| 27 | Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m | VT27 | 200 | Cuộn | Nhóm 2 | |
| 28 | Băng dính Silktap 1.25x4hoặc tương đương | VT28 | 10 | Cuộn | Nhóm 6 | |
| 29 | Đồng hồ bấm dây | VT29 | 10 | Cái | Không áp dụng | |
| 30 | Khay Inox | VT30 | 10 | Cái | Không áp dụng | |
| 31 | Băng cuộn 10cm x 5m | VT31 | 200 | Cuộn | Nhóm 5 | |
| 32 | Dây truyền dịch | VT32 | 1.000 | Bộ | Nhóm 5 | |
| 33 | Kim luồn tĩnh mạch các số có cánh, có cửa | VT33 | 1.000 | Cái | Nhóm 3 | |
| 34 | Sonde foley các số (Foley 2 Way 30CC các số) | VT34 | 200 | Cái | Nhóm 4 | |
| 35 | Túi tiểu | VT35 | 200 | Cái | Nhóm 6 | |
| 36 | Bơm tiêm sử dụng một lần- 5ml/cc | VT36 | 3.000 | Cái | Nhóm 5 | |
| 37 | Bơm tiêm sử dụng một lần- 10ml/cc | VT37 | 3.000 | Cái | Nhóm 5 | |
| 38 | Bơm tiêm sử dụng một lần- 20ml/cc | VT38 | 1.000 | Cái | Nhóm 5 | |
| 39 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc | VT39 | 500 | Cái | Nhóm 5 | |
| 40 | Bơm tiêm sử dụng một lần- Loại cho ăn | VT40 | 200 | Cái | Nhóm 5 | |
| 41 | Dây truyền máu | VT41 | 50 | Bộ | Nhóm 3 | |
| 42 | Mặt nạ bảo vệ (Tấm che mặt Face Shield) | VT42 | 150 | Cái | Nhóm 6 | |
| 43 | Chỉ phẫu thuật VICRYL hoặc tương đương | VT43 | 10 | Sợi | Nhóm 4 | |
| 44 | Sond dạ dày các số | VT44 | 100 | Cái | Nhóm 2 | |
| 45 | Sone hút nhớt các số (Dây hút nhớt loại không kiểm soát) | VT45 | 400 | Cái | Nhóm 4 | |
| 46 | Ống nội khí quản các số | VT46 | 200 | Cái | Nhóm 2 | |
| 47 | Sone Nelaton (Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton)) | VT47 | 40 | Sợi | Nhóm 6 | |
| 48 | Găng sản khoa đã tiệt trùng | VT48 | 50 | Đôi | Nhóm 5 | |
| 49 | Găng tay cao su dùng nhiều lần (Găng tay hộ lý) | VT49 | 20 | Đôi | Nhóm 5 | |
| 50 | Nước súc miệng Medoral hoặc tương đương | VT50 | 150 | Chai | Nhóm 5 | |
| 51 | Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp | VT51 | 500 | Cái | Nhóm 5 | |
| 52 | Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp | VT52 | 500 | Cái | Nhóm 5 | |
| 53 | Ống nghiệm Heparine lithium 2ml nắp đen, mous thấp | VT53 | 500 | Cái | Nhóm 5 | |
| 54 | Bao giầy phòng mổ dùng một lần (Bọc giày nilon) | VT54 | 5.000 | Đôi | Nhóm 5 | |
| 55 | Máy đo SPO2 cầm tay | VT55 | 4 | Cái | Nhóm 6 | |
| 56 | Áo choàng dùng 1 lần | VT56 | 10.000 | Cái | Nhóm 5 | |
| 57 | Săng mổ không lỗ | VT57 | 2.000 | Cái | Nhóm 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi