Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm phục vụ SXKD của Công ty Điện lực Phú Thọ năm 2021 (Đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm Văn phòng phẩm phục vụ SXKD của Công ty Điện lực Phú Thọ năm 2021 (Đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210541552 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 22:46:00 đến ngày 2021-05-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 575,211,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi thiên Long xanh TL036 | 522 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Bút bi thiên Long đen TL036 | 302 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Bút Gel Thiên Long BMaster | 116 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Bút bi thiên long Gel 22 | 140 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Bút bi màu đỏ | 61 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Bút Nước Baoke 880F 0.5mm | 36 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Bút nước Nhật (mực xanh) | 337 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Bút xóa | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Bút xoá băng | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Bút nhớ dòng | 55 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Bút dạ | 41 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Bút chì | 130 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Bút ghi đĩa CD | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Bìa màu A4 | 38 | Gram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Bìa Mica A4 | 37 | Gram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Băng dính xanh dán gáy sổ | 68 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Băng dính nilong trắng to | 45 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Băng dính nilong trắng nhỏ | 40 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Băng dính hai mặt loại to | 24 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Băng dính vải 5cm | 8 | cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Băng dính cách điện | 57 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Bàn phím | 14 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Cặp trình ký màu cam | 35 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Cặp trình ký màu xanh da trời | 35 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Cặp trình ký màu đỏ | 37 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Cặp trình ký màu xanh lá | 34 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Cặp hộp 5cm | 15 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Cặp hộp 7cm | 97 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Cặp hộp 10cm | 93 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Cặp hộp 15cm | 115 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Cặp hộp 20cm | 110 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Cặp hộp 30cm | 80 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Cặp càng cua (7 cm) | 169 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Cặp 3 dây | 275 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Bộ cây lau nhà thông minh | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Chổi lau nhà | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Chổi chít | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Chổi nhựa | 29 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Chổi cọ | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Chổi lông quét bàn | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Chổi quét trần | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Chậu nhựa nhỏ | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Chậu nhựa to | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Chuột máy tính | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Dao dọc giấy | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Giấy in A4 | 1.061 | Gram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Giấy in A3 | 48 | Gram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Giấy in A5 | 2 | gram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Ghim gài | 128 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Ghim dập tiểu | 126 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Ghim dập trung | 24 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Ghim dập đại | 10 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Giấy ghi nhớ (giấy vàng) | 92 | Tập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Giấy nhớ nhiều màu (h. mũi tên) | 132 | Vỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Găng tay cao su | 5 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Giá sách để bàn | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Gọt bút chì | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 58 | Hồ dán khô | 65 | lọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Hót rác có cán | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 60 | Kéo văn phòng | 43 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 61 | Kẹp tài liệu tiểu 15mm) | 112 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 62 | Kẹp tài liệu tiểu (19mm) | 97 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 63 | Kẹp tài liệu trung | 55 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Kẹp tài liệu to | 36 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Kẹp tài liệu Inox | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 66 | Kẹp acco nhựa | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 67 | Khăn lau | 9 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 68 | Kìm đầu bằng cách điện | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 69 | Kìm tuốt dây | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 70 | Lạt nhựa loại nhỏ | 12 | Túi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 71 | Lạt nhựa loại to | 10 | Túi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 72 | Mực in HP Laser Jet Pro M402dn | 53 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 73 | Mực in HP Laser Jet Pro M404dn | 33 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 74 | Mực in HP Laser Jet Pro M402d | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 75 | Mực in HP 1020 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 76 | Mực in Canon 3300 | 80 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 77 | Mực máy in Canon 3200 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 78 | Mực in Ricoh SP210SF | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 79 | Mực máy in HP 2015 | 3 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 80 | Mực in HP 2055 (CE505A) | 7 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 81 | Mực in HP 5200 | 3 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 82 | Mực in HP 700M712 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 83 | Mực in Canon LBP 251DW | 12 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 84 | Mực in Canon LBP 214DW | 10 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 85 | Mực in Brother | 11 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 86 | Mực in DR2385 | 10 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 87 | Mực Photo | 17 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 88 | Mực máy fax KX-FL612 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 89 | Mực dấu | 50 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 90 | Máy dập ghim tiểu | 29 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 91 | Máy dập ghim trung | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 92 | Máy dập ghim đại | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 93 | Máy đục lỗ tài liệu | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 94 | Máy tính Casio | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 95 | Nước lau sàn | 8 | Chai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 96 | Nước rửa tay sát khuẩn | 2 | lọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 97 | Nhúp ghim | 21 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 98 | Ổ cắm Lioa 6 lỗ | 23 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 99 | Ổ cắm Lioa 3 lỗ | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 100 | Rô bốt lau nhà | 1 | con | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 101 | Pin tiểu | 110 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 102 | Pin đũa (pin điều hòa) | 118 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 103 | Pin 1.5V | 10 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 104 | Pin CR2032 | 15 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 105 | Pin CR123A | 15 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 106 | Pin maxell AA | 19 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 107 | Pin AAA | 33 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 108 | Pin vuông 9V | 10 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 109 | Phong bì thư | 1.900 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 110 | Sổ A2 - K9 | 26 | Quyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 111 | Sổ da A4 | 36 | Quyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 112 | Sổ da A5 | 10 | Quyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 113 | Tô vít 2 đầu (2 và 4 cạnh) dài 150mm, đường kính 6mm | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 114 | Túi nilon khuy bấm clear bag | 570 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 115 | Tẩy bút chì | 40 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 116 | Thước kẻ | 33 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 117 | Thùng đựng rác loại to | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 118 | USB 16G | 15 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 119 | USB 128G | 7 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 120 | Xà phòng bột Omo | 17 | kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 121 | Xô nhựa to | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi