Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vật tư thiết bị, lắp đặt và cài đặt hiệu chỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp vật tư thiết bị, lắp đặt và cài đặt hiệu chỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 10:45:00 đến ngày 2021-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,375,450,565 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 340,000,000 VNĐ ((Ba trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ | 2 | thiết bị | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 2 | Thiết bị chuyển mạch FC SAN Switch | 2 | thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 3 | Tủ đĩa lưu trữ SAN | 1 | thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 4 | UPS Online 10KVA | 2 | thiết bị | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 5 | Tủ mạng rack 19" 42U | 1 | Tủ | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | 20 | m | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 7 | Dây đồng tiếp địa vỏ tủ Cu/PVC 1x6mm2 | 10 | m | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 8 | Aptomat 1 pha 32A | 2 | Cái | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 9 | Ống ghen nhựa 20x40 | 10 | m | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 10 | Phần mềm ảo hóa máy chủ (Vmware vSphere EnterprisePlus 1CPU) | 4 | license | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 11 | Phần mềm quản trị máy chủ ảo hoá (Vmware vCenter Standard) | 1 | license | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 12 | Phần mềm Windows Server 2019 | 2 | license | nt | Phần VTTB nhà thầu cung cấp | |
| 13 | Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị : máy trạm (Work Station x hệ số máy chủ) | 2 | 1 TB | nt | ||
| 14 | Cài đặt thiết bị quản lý mạng. Loại thiết bị Server (Server mới + cũ) | 20 | 1 TB | nt | ||
| 15 | Đo thử, kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị quản lý mạng (Server mới + cũ) | 20 | 1 TB | nt | ||
| 16 | Lắp đặt hộp, ngăn (subrack) thiết bị vào tủ (SAN Switch) | 2 | 1 ngăn, hộp (subrack) | nt | ||
| 17 | Cài đặt thiết bị định tuyến (ROUTER), thiết bị chuyển mạch (Switch). Loại thiết bị Multilayer Switch Enterasys X-Pendition ER16 (SAN Switch) | 2 | 1 TB | nt | ||
| 18 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Thiết bị định tuyến (ROUTER), thiết bị chuyển mạch (Switch). Loại thiết bị Multilayer Switch Enterasys X-Pendition ER16 (SAN Switch) | 2 | 1 TB | nt | ||
| 19 | Lắp đặt thiết bị quản lý, giám sát thiết bị đồng bộ (Tủ San) | 1 | 1 TB | nt | ||
| 20 | Cài đặt, khai báo thiết bị đồng bộ. Loại thiết bị : Đồng bộ (Tủ San) | 1 | 1 TB | nt | ||
| 21 | Đo thử, kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị quản lý mạng (Server) (Tủ San) | 1 | 1 TB | nt | ||
| 22 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA | 2 | 1 bộ | nt | ||
| 23 | Lắp đặt tủ thiết bị (tủ Rack) | 1 | 1 tủ | nt | ||
| 24 | Cài đặt phần mềm HIDS/IPS cho máy chủ, máy chủ Windows (Ảo hóa Server) | 16 | 1 chương trình | nt | ||
| 25 | Cài đặt các thiết bị dịch vụ ứng dụng cho Data Center, phần mềm quản trị ứng dụng mạng (hệ thống Active Directory) | 4 | 1 bộ chương trình | nt | ||
| 26 | Cài đặt phần mềm quản lý IDP, cài trên máy chủ Windows (phần mềm ORACLE) | 4 | 1 chương trình | nt | ||
| 27 | Cài đặt các phần mềm ứng dụng (IE, fireFox, yM, winrar, vietkey…. và tương tự) (phần mềm SQL) | 10 | 1 TB | nt | ||
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S≤ 6 mm2 | 30 | m | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi