Gói thầu: SPC-2081CM-2021-03HH: Cung cấp thiết bị đóng cắt; bảo vệ; tủ điện hạ áp trọn bộ; cách điện; phụ kiện.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210425811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Miền Nam TNHH Ban Quản Lý Dự Án Điện Lực Miền Nam |
| Tên gói thầu | SPC-2081CM-2021-03HH: Cung cấp thiết bị đóng cắt; bảo vệ; tủ điện hạ áp trọn bộ; cách điện; phụ kiện. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210425384 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW và vốn EVNSPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 13:23:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,763,705,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ cách điện đứng 24kV - Loại CM: SĐU-24kV-CNM Mỗi bộ gồm: - Sứ đứng 24KV- Loại CM: 1 cái - Ty sứ đứng 24KV: 1 cái | 2.378 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 2 | Bộ cách điện đỡ thẳng 24kV - Loại CM: SĐI-24kV-CNM Mỗi bộ gồm: - Sứ đứng 24KV- Loại CM: 1 cái - Chân sứ đỉnh thẳng 24KV: 1 cái | 2.829 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 3 | Bộ cách điện đỡ góc 24kV - Loại CM: SĐG-24kV-CNM Mỗi bộ gồm: - Sứ đứng 24KV- Loại CM: 2 cái - Chân sứ đỉnh thẳng 24KV : 2 cái | 485 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 4 | Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây ACKP50) Lắp vào cột: CĐN POLYMER-T-G Mỗi bộ gồm: - Cách điện treo polymer 24kV - 70kN: 1 cái - Móc treo chữ U: 2 cái - Giáp níu cho dây ACKP50: 1 cái - Mắt nối yếm cáp : 1 cái | 1.498 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 5 | Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây ACX50) Lắp vào cột: CĐN POLYMER-T-G Mỗi bộ gồm: - Cách điện treo polymer 24kV - 70kN: 1 cái - Móc treo chữ U: 1 cái - Giáp níu cho dây ACX50: 1 cái - Mắt nối yếm cáp: 1 cái | 16 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 6 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV 70KN (dây ACKP50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X Mỗi bộ gồm: - Cách điện treo polymer 24kV - 70kN: 1 cái - Móc treo chữ U: 2 cái - Giáp níu cho dây ACKP50: 1 cái - Mắt nối yếm cáp: 1 cái | 7 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 7 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV 70KN (dây ACKP185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X Mỗi bộ gồm: - Cách điện treo polymer 24kV - 70kN: 1 cái - Móc treo chữ U: 2 cái - Giáp níu cho dây ACKP185: 1 cái - Mắt nối yếm cáp: 1 cái | 273 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 8 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV 70KN (dây ACX95) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X Mỗi bộ gồm: - Cách điện treo polymer 24kV - 70kN: 1 cái - Móc treo chữ U: 2 cái - Giáp níu cho dây ACX95: 1 cái - Mắt nối yếm cáp: 1 cái | 36 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 9 | Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24kV 70KN (dây ACKP185) Lắp vào xà - CĐNK Polymer-X Mỗi bộ gồm: - Cách điện treo polymer 24kV - 70kN: 2 cái - Móc treo chữ U: 9 cái - Giáp níu cho dây ACKP185: 1 cái - Mắt nối yếm cáp: 1 cái - Khánh đơn: 2 cái | 9 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 10 | Kẹp nối bọc cách điện: IPC 95-95 | 4.129 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 11 | Kẹp ngừng dây bọc cách điện hạ áp ruột nhôm 3x50mm2 | 2.413 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 12 | Kẹp treo dây bọc cách điện hạ áp ruột nhôm 3x50mm2 | 8.413 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 13 | FCO 15/27KV-100A (kể cả Bass, chụp bảo vệ) | 338 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 14 | LBFCO 15/27KV-200A (kể cả Bass, chụp bảo vệ) | 279 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 15 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả chụp bảo vệ) | 338 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 16 | FuseLink 30K | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 17 | FuseLink 20K | 264 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 18 | FuseLink 8K | 110 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 19 | FuseLink 6K | 19 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 20 | FuseLink 3K | 209 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 21 | Tủ phân phối 1 pha 1x25kVA | 209 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 22 | Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA | 19 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 23 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | 110 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 24 | Hộp 1 công tơ một pha Composite ngoài trời (bao gồm MCB và phụ kiện lắp đặt) | 4.099 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 25 | Hộp 2 công tơ một pha Composite ngoài trời (bao gồm MCB và phụ kiện lắp đặt) | 445 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 26 | Kẹp nối rẽ bọc cách điện IPC 95-35 | 9.283 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 27 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khoá đai thép | 13.632 | Đai | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 28 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khoá đai thép | 9.160 | Đai | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 29 | Kẹp dừng cáp Duplex | 9.976 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 30 | Bảng điện trong nhà (lắp và đấu nối sẵn bằng dây VCmd 2x6mm2 để dư đầu vào ra mỗi đầu 30cm), mỗi bộ gồm: - Ổ cắm đôi: 01 cái - Aptomat 1 cực 20A - Công tắc đôi - Bảng nhựa (200x250) | 4.988 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT | ||
| 31 | Đèn Compact 11W (kể cả đuôi đèn) | 4.988 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ trong Tập 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi