Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp, lắp đặt và hoàn thiện tín hiệu báo cháy từ xa và hệ thống giám sát an ninh tại các TBA khu vực Bắc Sông Hồng và trung tâm Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503316-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Thành phố Hà Nội,Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp, lắp đặt và hoàn thiện tín hiệu báo cháy từ xa và hệ thống giám sát an ninh tại các TBA khu vực Bắc Sông Hồng và trung tâm Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210306363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:25:00 đến ngày 2021-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,819,219,834 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera cố định, kèm giá đỡ | 122 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 2 | Camera PTZ trong nhà, kèm giá đỡ | 50 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 3 | Camera PTZ ngoài trời, kèm giá đỡ | 28 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 4 | Switch PoE 24 Port | 22 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 5 | Thiết bị Poe Outdoor | 34 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 6 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha | 23 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 7 | Thiết bị cắt lọc sét đường tín hiệu cho camera | 109 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 8 | Thiết bị cắt lọc sét đường nguồn và tín hiệu cho camera PTZ | 31 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 9 | Thiết bị cắt lọc sét đường nguồn và tín hiệu cho camera tận dụng | 78 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 10 | Convert quang điện (FO-RJ45) | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 11 | Thiết bị ghi hình | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 12 | Ổ cứng lưu trữ hình ảnh camera HDD 4TB | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 13 | Thiết bị kiểm soát vào/ra | 46 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 14 | Inverter 220DC sang 220AC | 17 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 15 | Inverter 110DC sang 220AC | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 16 | Bộ nguồn 12DC cho AccessControl và cho hệ thống hàng rào hồng ngoại | 23 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 17 | Thiết bị Module I/O thu thập xử lý tín hiệu | 25 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 18 | Thiết bị Module xử lý tín hiệu từ tủ Báo Cháy ra Thiết bị I/O | 24 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 19 | Thiết bị gửi tín hiệu PCCC | 23 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 20 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống cảnh báo xâm nhập | 21 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 21 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 40m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 22 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 60m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 57 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 23 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 80m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 21 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 24 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 200m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 25 | Adapter 12VDC cho hệ thống hàng rào hồng ngoại | 60 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 26 | Máy chủ quản lý | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 27 | Thiết bị lưu trữ dung lượng cao (Tối thiểu 60TB), đảm bảo lưu trữ >= 15 ngày. | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 28 | Máy tính dùng hiển thị hình ảnh | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 29 | Phần mềm quản lý tập trung cho các đội QLVH | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 30 | Add-on bổ sung cho phần mềm | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 31 | Dây mạng CAT 6 | 24.936 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 32 | Hạt Mạng CAT 6 | 2.650 | hạt | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 33 | Đầu chụp CAT6 | 2.650 | hạt | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 34 | Cáp quang Outdoor - 2FO SM | 3.600 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 35 | Dây điện CVV-2x4mm | 900 | m | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 36 | Dây điện CVV-2x1.5mm | 11.125 | m | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 37 | Tủ Camera 600x600x600 (WxHxD) | 17 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 38 | Tủ Rack 19" 15U D1000 | 4 | Tủ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 39 | Tủ Rack 19" 42U D1000 | 1 | Tủ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 40 | Tủ kỹ thuật ngoài trời 300x400x180mm | 33 | Tủ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 41 | Hộp đế âm 82x82x30mm | 140 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 42 | Hộp nối điện 110x110x50mm | 210 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 43 | Attomat 220VDC-30A | 23 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 44 | Attomat 220VAC-30A | 23 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 45 | Attomat 220VAC-10A | 96 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 46 | Dây tiếp địa 1x6mm | 1.572 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 47 | Ống xoắn HDPE 25/32 | 2.162 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 48 | Ống xoắn HDPE 40/50 | 1.540 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 49 | Ống nhựa cứng PVC D20 | 8.983 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 50 | Ống nhựa cứng PVC D32 | 2.012 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 51 | Ống kẽm D60 | 316 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 52 | Ống ghen mềm PVC D32 | 131 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 53 | Dây thít | 23 | Túi | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 54 | Băng dính điện | 115 | Cuộn | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 55 | Đinh vít và nở 6 | 23 | Kg | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 56 | Phích cắm | 460 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 57 | Ổ cắm 3 trấu | 115 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 58 | Silicon | 46 | Lọ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 59 | Sơn xịt | 23 | Lọ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 60 | Đầu code dây điện | 920 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 61 | Bu lông ốc M8 | 920 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 62 | Bu lông ốc M10 | 460 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 63 | Đai sắt | 460 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 64 | Dây thép 6mmm | 460 | Mét | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 65 | Giấy đánh dấu đầu dây | 69 | Cuộn | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi