Gói thầu: Mua sắm tụ bù hạ áp và phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm tụ bù hạ áp và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210551938 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu công suất phản kháng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:22:00 đến ngày 2021-05-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,103,314,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ tụ bù 440V-30kVAr (3x10kVAr), sử dụng rơle thời gian để điều khiển đóng cắt các bình tụ | 40 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 2 | Cáp điện lực hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(3x16+1x10) mm2 | 220 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 3 | Đầu cốt đồng M25 | 120 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Đầu cốt đồng M16 | 40 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 5 | Ghíp phập 2 bu lông 25-120 | 160 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 6 | Băng dính cách điện | 40 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 7 | Aptomat MCCB 3P 200A, khả năng cắt ngắn mạch ≥ 36kA/415VAC, Ics=100%Icu | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 8 | Aptomat MCCB 3P 63A, khả năng cắt ngắn mạch ≥ 36kA/415VAC, Ics=100%Icu | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 9 | Aptomat MCCB 3P 40A, khả năng cắt ngắn mạch ≥ 25kA/415VAC, Ics=100%Icu | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 10 | Aptomat MCCB 3P 32A, khả năng cắt ngắn mạch ≥ 25kA/415VAC, Ics=100%Icu | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 11 | Aptomat MCCB 3P 20A, khả năng cắt ngắn mạch ≥ 25kA/415VAC, Ics=100%Icu | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 12 | Contactor 3 pha 32A/440V, có 02 tiếp điểm phụ | 93 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 13 | Contactor 3 pha 25A/440V, có 02 tiếp điểm phụ | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 14 | Contactor 3 pha 40A/440V, có 02 tiếp điểm phụ | 31 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 15 | Đầu cốt đồng M16 (Ø6) | 510 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 16 | Dây dẫn 0.6/1kV Cu/PVC-(1x2,5)mm2 | 73 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 17 | Dây dẫn mềm 0.6/1kV Cu/PVC-1x16mm2 (để đấu nối từ ATM xuống contactor và bình tụ bù) | 173 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 18 | Bộ điều khiển tự động 6 cấp | 32 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 19 | Bình tụ 440V - 30kVAr, tụ khô, 03 pha, đấu tam giác, tự phục hồi cách điện | 29 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 20 | Bình tụ 440V - 20kVAr, tụ khô, 03 pha, đấu tam giác, tự phục hồi cách điện | 125 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 21 | Bình tụ 440V - 15kVAr, tụ khô, 03 pha, đấu tam giác, tự phục hồi cách điện | 50 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 22 | Bình tụ 440V - 10kVAr, tụ khô, 03 pha, đấu tam giác, tự phục hồi cách điện | 38 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 23 | Đồng hồ Ampe thang đo 0-150/5A | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 24 | Đồng hồ Ampe thang đo 0-200/5A | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 25 | Biến dòng điện -200/5A | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 26 | Cầu chì 380VAC/5A | 38 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 27 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70mm2 cho tủ tụ bù 120kVAr. | 37 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 28 | Cáp tín hiệu Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 mm2 | 91 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 29 | Đầu cốt đồng M95 | 30 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 30 | Đầu cốt đồng M70 | 19 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 31 | Dây nhựa rút 10x500mm | 20 | Túi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 32 | Băng cách điện hạ thế | 200 | cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 33 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | 120 | tụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 34 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 35 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | 120 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 36 | Thí nghiệm bộ điều khiển tụ bù | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 37 | Thí nghiện biến dòng điện 0,4kV | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 38 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | 240 | tụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 39 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | 2 | tụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 40 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | 194 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 41 | Cáp điện lực hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(3x16+1x10) mm2 | 6 | Mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 42 | Thí nghiệm cáp điện lực hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(3x16+1x10) mm2 | 1 | Mẫu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi