Gói thầu: Gói thầu HH07-SCL2021: Cung cấp vật tư, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa cho các hệ thống phụ trợ Tuabin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH07-SCL2021: Cung cấp vật tư, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa cho các hệ thống phụ trợ Tuabin |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131878 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:24:00 đến ngày 2021-06-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,298,855,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất phủ | 2 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chất phủ | 1 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ống lót tết chèn | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Vòng đệm kín | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Vòng đệm kín | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ống lót trục bơm | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Gioăng làm kín (Gasket for cover flange) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đệm làm kín cho gối (Gasket bearing Cover) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đệm làm kín cho cảm biến tốc độ (Gasket - Speed detector cover) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đệm làm kín cuối (Gasket - End cover) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đệm làm kín | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đệm làm kín hộp chèn (Gasket Stuffing box) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Phớt chèn dầu | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Gioăng không amiang phía chắn dầu | 1 | Tấm | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Gioăng cao su phía dầu | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Gioăng cao su phía dầu | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Gioăng làm kín thân | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Gioăng làm kín gối | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gioăng làm kín gối | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Vòng đệm chữ O (O-ring for sleeve) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Vòng đệm chữ O (O-ring for sleeve) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tết chèn | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Gioăng (gasket) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đệm gioăng (Gasket spacer) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tết chèn cổ trục van | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Gioăng (gasket) | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chèn cân bằng (Balance Seal) | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Gioăng làm kín | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tết chèn cổ trục van | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Gioăng (gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chèn cân bằng (Balance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Gioăng (gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Chèn cân bằng (Balance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Gioăng (gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Chèn cân bằng (Balance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Miếng đệm tấm (Sheet Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Miếng đệm tấm (Sheet Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ống lót tết chèn | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ống lót tết chèn | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Khớp nối cao su | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Vòng phớt | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Khớp nối cao su | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Vòng phớt | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ gioăng, phớt bơm | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Transmiter áp suất | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ lọc | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ gioăng, phớt bơm | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ chuyển tín hiệu áp suất | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Vành chèn cơ khí | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Vành chèn cơ khí | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Vành chèn cơ khí | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Vành chèn cơ khí | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Gioăng chèn nắp trước | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Gioăng chèn nắp sau | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Ổ đỡ lăn | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Miếng đệm/Gioăng chèn | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Chốt nối | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter element & Seal kit | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter element & Seal kit | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter element & Seal kit | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter Element & Seal kit | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter element & seal kit | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đệm vòng | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Vòng đệm chèn áp lực | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ép đệm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Vành chèn | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Tết chèn cổ trục | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Gioăng (Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Gioăng (Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Gioăng (Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Gioăng (gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Gioăng (gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Gioăng (gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Gioăng (Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Ống lót tết chèn | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Điện cực Anode hy sinh | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Then lắp khớp nối | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Ống lót tết chèn | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Ống lót trục | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Ống lót trục | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Ống lót trục | 12 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Gối trục bạc | 12 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Gối trục bạc | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bulong khớp nối | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bộ điện cực anode cho thanh chắn rác thô | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Điện cực anode cho tấm lưới | 10 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bộ điện cực anode cho ray dẫn hướng | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Điện cực anode | 256 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Điện cực anode | 288 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Gu zông và đai ốc | 10 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Vòng bi gối trục bơm dầu nâng trục tuabine | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi