Gói thầu: Mua vật tư phụ kiện phục vụ công tác quản lý vận hành đợt 2 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Vì |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phụ kiện phục vụ công tác quản lý vận hành đợt 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 06:56:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,433,506,376 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,500,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha, ATM 40A | 14 | Hộp | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | 300 | Hộp | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, không gồm ATM | 50 | Hộp | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hòm 2 công tơ 1 pha , ATM 40A | 600 | Hộp | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x6 mm2 | 1.000 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 3.500 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 300 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25 mm2 | 1.500 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đai thép + Khóa đai | 1.500 | bộ | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bulông nhựa | 3.500 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp điện vặn xoắn (LV-ABC) 0,6/1kV-4x120 mm2 | 250 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp nhôm ngầm hạ thế Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 | 220 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | 54 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x35 mm2 | 9 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x95 mm2 | 20 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 | 150 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x185 mm2 | 14 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | 120 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | 18 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp | 50 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp | 10 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp | 50 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cosse ép Cu 185mm2 - hạ áp | 4 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp | 40 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp | 50 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 100 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 20 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 | 206 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Biển báo : Cáp điện lực | 20 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Băng báo cáp ngầm | 200 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Biến dòng hạ thế 150/5A | 45 | quả | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Biến dòng hạ thế 500/5A | 30 | quả | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ghíp nhôm 25-150, 3 BL | 100 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 1000A | 1 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 630A | 4 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 400A | 3 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A | 6 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi