Gói thầu: SXKD2021-HH09: Cung cấp vòng bi, phớt chắn dầu sửa chữa thiết bị tổ máy và phần dùng chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210432004-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2021-HH09: Cung cấp vòng bi, phớt chắn dầu sửa chữa thiết bị tổ máy và phần dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20210327363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:15:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,395,367,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gối đỡ SWD H2090 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Vòng bi 6209-2RS | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Vòng bi UC204 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Vòng bi GYE45KRRB | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Vòng bi 23160EJW507C08C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Vòng bi 23228EJW33 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Vòng bi SL192334-TB-BR-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Vòng bi SL183052-TB C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Vòng bi F4BRP 400-SRB-SRE | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Vòng bi 6204-2RS | 9 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Vòng bi 608-2RS | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Vòng bi 6208-ZZ | 16 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Vòng bi 6013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Vòng bi 6015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Vòng bi 23072KEJW507C08 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Vòng bi 7326 BM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Vòng bi 6326 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Vòng bi N326-C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Vòng bi 24036EJW33 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Vòng bi 24030EJW33 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Vòng bi 5214 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Vòng bi NU 207 ECP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Vòng bi NU 307 ECP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Vòng bi NU226EMA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Vòng bi 32224M | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Vòng bi 6313-ZZ-NR | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Vòng bi 7310B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Vòng bi 6028 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Vòng bi NA4832 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Vòng bi 6205-C3 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Vòng bi 7318BDB | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Vòng bi 6316-ZZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Vòng bi 7207 ADB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Vòng bi 3306 ATN9 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Vòng bi NUP 306 ECP | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Vòng bi 3306 ATN9/C3 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Vòng bi NJ 306 ECP/C3 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Vòng bi 3310 A | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Vòng bi NU 2210 ECP | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Vòng bi 6212 | 6 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Vòng bi 7212BDF | 8 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Vòng bi 3311 A | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Vòng bi NU 213 ECP | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Vòng bi 7306 BEP | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Vòng bi 6205 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Vòng bi 6305 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Vòng bi 6204 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Vòng bi 6009 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Vòng bi 30204M | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Vòng bi HMK1520 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Vòng bi 6310-ZZ-C3 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Vòng bi 6210-ZZ-C3 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Vòng bi 6309-ZZ | 16 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Vòng bi 6209-ZZ | 8 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Vòng bi 6309-ZZ-C3 | 11 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Vòng bi 6307-ZZ | 10 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Vòng bi 6208-ZZ-C3 | 5 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Vòng bi 6320/C3 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 58 | ||
| 59 | Vòng bi 6316-C3 | 10 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 59 | ||
| 60 | Vòng bi 6305-ZZ | 21 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 60 | ||
| 61 | Vòng bi 6204-ZZ | 20 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 61 | ||
| 62 | Vòng bi 6206-ZZ | 10 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 62 | ||
| 63 | Vòng bi 6207-ZZ-C3 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 63 | ||
| 64 | Vòng bi 6313-ZZ-C3 | 9 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 64 | ||
| 65 | Vòng bi 6308-ZZ-C3 | 5 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 65 | ||
| 66 | Vòng bi 6310-ZZ | 12 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 66 | ||
| 67 | Vòng bi 6311-ZZ | 14 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 67 | ||
| 68 | Vòng bi 6202-2RS | 68 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 68 | ||
| 69 | Vòng bi 6309 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 69 | ||
| 70 | Vòng bi 6313-C3 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 70 | ||
| 71 | Vòng bi 6202-2RS-C3 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 71 | ||
| 72 | Vòng bi 6308-2RS | 5 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 72 | ||
| 73 | Vòng bi 6203-ZZ | 12 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 73 | ||
| 74 | Vòng bi 6220 | 6 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 74 | ||
| 75 | Vòng bi NU 204 ECP | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 75 | ||
| 76 | Vòng bi 6206-ZZ-C3 | 12 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 76 | ||
| 77 | Vòng bi 6306-ZZ | 18 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 77 | ||
| 78 | Vòng bi 6314-C3 | 8 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 78 | ||
| 79 | Vòng bi 6210-2RS-C3 | 6 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 79 | ||
| 80 | Vòng bi 6317 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 80 | ||
| 81 | Vòng bi 6307-ZZ-C3 | 5 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 81 | ||
| 82 | Vòng bi 6308-ZZ | 12 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 82 | ||
| 83 | Vòng bi 6202-ZZ | 14 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 83 | ||
| 84 | Vòng bi 6311-ZZ-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 84 | ||
| 85 | Vòng bi 6211-ZZ-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 85 | ||
| 86 | Vòng bi 6201-ZZ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 86 | ||
| 87 | Vòng bi 6319-C3 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 87 | ||
| 88 | Vòng bi 6322-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 88 | ||
| 89 | Vòng bi 6205-ZZ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 89 | ||
| 90 | Vòng bi 6313 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 90 | ||
| 91 | Vòng bi 6213 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 91 | ||
| 92 | Vòng bi 6312 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 92 | ||
| 93 | Vòng bi 6316 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 93 | ||
| 94 | Vòng bi 6004-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 94 | ||
| 95 | Vòng bi 6202-ZZ-C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 95 | ||
| 96 | Vòng bi 6303-2RS-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 96 | ||
| 97 | Vòng bi 6203-2RS | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 97 | ||
| 98 | Vòng bi 6204-2RS-C3 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 98 | ||
| 99 | Vòng bi 6205-ZZ-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 99 | ||
| 100 | Vòng bi 6306-ZZ-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 100 | ||
| 101 | Vòng bi 6205-2RS | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 101 | ||
| 102 | Vòng bi 6205-2RS-C3 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 102 | ||
| 103 | Vòng bi 6306-2RS-C3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 103 | ||
| 104 | Vòng bi 6208-2RS-C3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 104 | ||
| 105 | Vòng bi 6206-2RS-C3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 105 | ||
| 106 | Vòng bi 6209-ZZ-C3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 106 | ||
| 107 | Vòng bi 6312-ZZ-C3 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 107 | ||
| 108 | Vòng bi 6315-2RS-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 108 | ||
| 109 | Vòng bi 6207-2RS | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 109 | ||
| 110 | Vòng bi 6206-2RS | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 110 | ||
| 111 | Vòng bi 6208-2RS | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 111 | ||
| 112 | Vòng bi 6207-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 112 | ||
| 113 | Vòng bi 6310-2RS | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 113 | ||
| 114 | Phớt chắn dầu 25x47x6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 114 | ||
| 115 | Phớt chắn dầu 130x160x12 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 115 | ||
| 116 | Phớt chắn dầu 260x300x20/14 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 116 | ||
| 117 | Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 117 | ||
| 118 | Phớt chắn dầu 50x70x12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 118 | ||
| 119 | Phớt chắn dầu 75x95x12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 119 | ||
| 120 | Phớt chắn dầu 105x135x14 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 120 | ||
| 121 | Phớt chắn dầu 135x165x14 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 121 | ||
| 122 | Phớt chắn dầu 42x62x12 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 122 | ||
| 123 | Phớt chắn dầu 44x62x10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 123 | ||
| 124 | Phớt chắn dầu 32x48x8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 124 | ||
| 125 | Phớt chắn dầu 115x145x14 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 125 | ||
| 126 | Phớt chắn dầu 65x88x8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 126 | ||
| 127 | Phớt chắn dầu 45x68x12 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 127 | ||
| 128 | Phớt chắn dầu 60x90x12 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 128 | ||
| 129 | Phớt chắn dầu 40x80x10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 129 | ||
| 130 | Phớt chắn dầu 14x30x7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 130 | ||
| 131 | Phớt chắn dầu 25x52x6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 131 | ||
| 132 | Phớt chắn dầu 80x105x13 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 132 | ||
| 133 | Phớt chắn dầu 75x100x14 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 133 | ||
| 134 | Phớt chắn dầu 30x50x8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 134 | ||
| 135 | Phớt chắn dầu 50x72x9 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 135 | ||
| 136 | Phớt chắn dầu 55x78x9 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 136 | ||
| 137 | Phớt chắn dầu 65x85x10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 137 | ||
| 138 | Phớt chắn dầu 55x70x8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 138 | ||
| 139 | Phớt chắn dầu 25x40x7 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 139 | ||
| 140 | Phớt chắn dầu 15x23x4 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 140 | ||
| 141 | Phớt chắn dầu 45x65x8 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 141 | ||
| 142 | Phớt chắn dầu 52x72x8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 142 | ||
| 143 | Phớt chắn dầu 120x150x14 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 143 | ||
| 144 | Phớt chắn dầu 120x150x12 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 144 | ||
| 145 | Phớt chắn dầu 200x240x20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 145 | ||
| 146 | Phớt chắn dầu 165x200x15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 146 | ||
| 147 | Phớt chắn dầu 50x70x12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 147 | ||
| 148 | Phớt chắn dầu 120x155x16 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 148 | ||
| 149 | Phớt chắn dầu 100x125x13 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 149 | ||
| 150 | Vòng bi 609A08-15 YSX | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 150 | ||
| 151 | Vòng bi 6302 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 151 | ||
| 152 | Vòng bi 6206 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 152 | ||
| 153 | Vòng bi 614 2125 YSX | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 153 | ||
| 154 | Vòng bi 619 YSX | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 154 | ||
| 155 | Vòng bi 6408 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 155 | ||
| 156 | Vòng bi 6026-ZX | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 156 | ||
| 157 | Vòng bi 6221N | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 157 | ||
| 158 | Vòng bi 32220 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 158 | ||
| 159 | Bạc trượt | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 159 | ||
| 160 | Bạc trượt | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 160 | ||
| 161 | Bạc trượt | 1 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 161 | ||
| 162 | Gối đỡ QVPL11V115S | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 162 | ||
| 163 | Gối đỡ LSAO1 15/16 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 163 | ||
| 164 | Gối đỡ tấm chắn gió cấp 2 đầu ra quạt | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 164 | ||
| 165 | Gối đỡ tấm chắn nóng máy nghiền | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 165 | ||
| 166 | Gối đỡ tấm chắn gió lạnh | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 166 | ||
| 167 | Gối đỡ tấm chắn VW | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 167 | ||
| 168 | Gối đỡ tấm chắn liên thông gió cấp 2 | 32 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 168 | ||
| 169 | Phớt chắn dầu 30x40x7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 169 | ||
| 170 | Phớt chắn dầu 50x68x8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 170 | ||
| 171 | Vòng bi 22222EMW33 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 171 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi