Gói thầu: Gói thầu HH15-2021: Cung cấp vật tư thiết bị cho hệ thống DCS và thiết bị điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH15-2021: Cung cấp vật tư thiết bị cho hệ thống DCS và thiết bị điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 15:52:00 đến ngày 2021-06-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,912,937,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quạt làm mát | 1 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 2 | MCB | 4 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Main tủ charger | 1 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Quạt hút gió | 5 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ khởi động mềm (Soft Starter) | 2 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ chuyển đổi nguồn 240V về 24V | 4 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ chỉnh lưu máy đánh | 10 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Biến tần (Dùng cho động cơ dẫn động di chuyển) | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Biến tần (Dùng cho băng tải cần) | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Biến tần (Tripper Car) | 2 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Contactor (Tripper car) | 2 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Cầu nửa sóng Chỉnh lưu | 10 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Biến tần đóng mở | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Biến tần di chuyển xe con | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Biến tần di chuyển di chuyển dọc | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Biến tần máy cấp rung | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Main control board cho biến tần | 2 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 18 | IO card for Flex755 | 1 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ chuyển đổi nguồn | 3 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Biên tần Hoist motor | 2 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Biên tần Slew motor | 1 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Biên tần Luff motor | 1 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Contactor (LC1D38M7C/15kW) | 3 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Contactor (LC1D38M7C/7.5kW) | 3 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cầu chì (OFAF2H63) | 3 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cầu chì (OFAF2H35) | 3 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Analog Input Module (for FIO) | 3 | Chiếc | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Terminal Block | 6 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Base Board for CPU AVF30D | 1 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Module truyền thông giữa 2 CPU | 2 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bộ nguồn xung | 6 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Module dự phòng, truyền thông giữa 2 CPU | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Ethernet Switch | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ethernet Switch | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Gateway for EtherNet/IP to Modbus TCP/IP | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Biến tần | 1 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Phớt chắn dầu | 100 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Phớt chắn nước, bụi | 80 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Rơ le trung gian | 10 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Rơ le trung gian | 20 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Dây gioăng chèn silicon | 200 | mét | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Vòng bi | 8 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Giảm chấn khớp nối trục động cơ | 20 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ ly hợp điện từ máy phá | 6 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Vòng bi động cơ bơm dầu thủy lực trạm dầu máy phá (TMB6314) | 8 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Vòng bi động cơ bơm dầu thủy lực trạm dầu máy phá (TMB6317) | 8 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Vòng bi động cơ di chuyển dọc máy đánh | 8 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Vòng bi động cơ trạm thủy lực máy đánh | 8 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Vòng bi động cơ băng tải cần (TMB6313) | 8 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Vòng bi động cơ băng tải cần (TMB6314) | 8 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Vòng bi thiết bị báo tốc độ băng tải cần | 8 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Vòng bi động cơ dẫn động băng tải BC1AB, BC5, BC7, BC8AB | 2 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Vòng bi động cơ dẫn động băng tải BC2AB, BC6AB, BC9AB | 7 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Cầu chỉnh lưu của động cơ phanh 4AB | 2 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Cục sạc, nguồn bộ chuyển đổi truyền thông tại tủ IO, DO các tháp chuyển tiếp | 30 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Vòng bi quạt làm mát động cơ xe con, động cơ nâng hạ đóng mở | 20 | Vòng | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Vòng bi Đông cơ tang quấn cáp | 10 | Vòng | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Phanh điện từ cơ cấu di chuyển dọc cẩu | 8 | Bộ | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Vòng bi bầu phanh kẹp ray thủy lực | 8 | Vòng | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Vòng bi động cơ đóng mở | 8 | Vòng | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Vòng bi động cơ di chuyển dọc | 8 | Vòng | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bộ phát quang | 1 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Vòng bi động cơ móc giữ cần | 6 | Vòng | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Dây cáp tín hiệu truyền thông SU (dạng cáp xoắn) | 3 | Sợi | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Bộ encoder động cơ nâng hạ gầu cẩu. | 6 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Phanh hãm điện từ động cơ di chuyển dọc | 10 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Quạt làm mát động cơ nâng hạ, đóng mở gầu, xe con Cẩu trục bốc dỡ than | 3 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Cáp quang tín hiệu Cẩu | 100 | Mét | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Cell Assembly (cho bộ đầu đo Oxy) | 10 | Cái | Chi tiết như yêu cầu tại phần 2, chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi