Gói thầu: Mua sắm vật tư điện- điện tử đợt 4 phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy năm 2021.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210562677-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện- điện tử đợt 4 phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy năm 2021.
Số hiệu KHLCNT 20210551737
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 17:59:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 222,189,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,300,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2T602Б 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Bán dẫn MП 103 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Bán dẫn МП26Б 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Biến thế KB4.702.011 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Biến thế KB4.710.003 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Biến thế KB4.710.005 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Biến thế KB4.710.007 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Biến thế KB4.710.012 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Biến thế KB4.724.021 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Biến thế cao áp БТ4.710.004 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Biến thế xung БТ4.720.138 сП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Biến thế БТ4.720.089 Сп 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Biến thế БТ4.720.091 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Biến thế БТ4.720.094 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Biến thế ФИТ-3 БТ4.720.138-3 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Biến trở Biến trở 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Biến trở ПЭBP- 20- 200 OM± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Cầu chì sứ 10A БТ4.811.024 сП 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Cầu chì sứ 15A БТ4.811.024 сП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Cầu chì ПB- 50A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Cầu chì ПК- 45- 3A 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Cầu chì ПК- 45-0,5A 50 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Cầu chì ì ПК- 45-1A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Cầu chì ПР- 2Y4 35A- 220B 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Cầu chì ПР- 2Y4 60A- 220B 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Chiết áp CПO-0,5- 10 кОм ± 10%BC-2-20 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Chiết áp CПO-0,5- 100 кОм ± 20%BC-2-25 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Chiết áp CПЗ-9Б- 3,3 МОм ± 30%-20 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Chiết áp II CП II- 1- 100 kOM± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Chiết áp II CП II- 1- 3,3 kOM± 20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Chiết áp IIСП-II-1-470 Ом ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Chiết áp ПП2-11- 10 кОм 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Chiết áp ПП2-11- 10 кОм 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Chiết áp ПП2-11- 15 кОм 10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Chiết áp СПО- 0.5- 6,8 kOM± 20% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Chụp cao áp đèn 13ЛО3И 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Chuyển mạch 11П3H ПM 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Chuyển mạch ПMФ45-Д4 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Chuyển mạch ПГK 11П1H-к 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Chuyển mạch ПГK 11П1H-к8 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Chuyển mạch ПГK 5П6H-к8 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Công tắc Micrôphon ПP- 4 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Công tắc TB2-1 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Công tắc ПT24 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Cuộn cảm KB4.775.013 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Cuộn cảm KB4.779.009 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Cuộn cảm 0,8 мкгн KB4.779.008 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Cuộn cảm 1750 мкгн KB4.777.019 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Cuộn cảm БT4.777.096 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Cuộn chặn 15/20 15/20 KB4.750.020 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Cuộn chặn 2 мкгн KB4.775.007 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Cuộn chặn tần số cao ДM-1,2-30мкгн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Cuộn chặn ДМ- 0,2- 30MKTH ± 5% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Đầu cắm xa đực : PП2-22 БY0.660.000TY 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Đầu cắm xa đực ШP 20П 4 ЭШ8 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Đầu cắm xa đực ШP 32П 8 ЭШ3 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Đầu phi CP- 50- 165 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Đầu phi phân nhánh БT3.640.011 1 L/B. Nga Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Đầu xa 4 chân cái iШР20П4ЭШ8 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Đầu xa 7 chân cái iCШРГ28П73Г9 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Đầu xa cái điện lực tròn БГ IX- 84 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Đầu xa cái điện lực tròn БГ IX- 85 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Đầu xa ПР10- 111 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Đầu xa PШAГ-20 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Đầu xa ШP40П14ЭГ2 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Đầu xa ШP40П16ЭГ2 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Đèn 6Ж5П 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Đèn B1- 0,1/40 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Đèn điện tử 6C33C 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Đi ốt Д214 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Điện trở C5- 35B- 25BT- 20 kOM± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Điện trở ОМЛТ- 0,5- 10 kOM± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Điện trở ОМЛТ- 2- 100 OM ± 10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Điện trở ОМЛТ- 2- 3,6 kOM± 10% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Điện trở ОМЛТ- 2- 5,1 kOM± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Điện trở ПKB- 1A- 1 MOM± 1% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Điện trở ПTMH -1Bт 10 кОм ± 1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Điện trở ПTMH -1Bт 30 кОм ± 1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Điện trở ПЭB- 10- 10 kOM± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Điện trở ПЭB- 20- 62 OM± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Lá cầu chì 15A- 220B 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Lá cầu chì 20A- 220B 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Lá cầu chì 35A- 220B 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Lá cầu chì 60A- 220B 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Lỗ gơ Ф4 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Màng rung Micrôphon TA- 56M- 50 OM 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Nút ấn НАЗ 6014 CП 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Nút ấn НАЗ 604011 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 п 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 п 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Rơ le PC4.522.311 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Rơ le PC4.591.003 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Rơ le PС4-52 PC4.452.201 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Rơ le PЭC 10 PC4.524.300 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Rơ le PЭC 22 PФ4.500.131 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Rơ le PЭC 9 PC4.529.029-00.01 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Rơ le КЩ4.529.035-17 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Rơ le РФ0 .452.103 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Rơ le РФ0 .452.130- 01 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Tấm thạch anh ПA7.358.000 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Ti đồng cáp phát lệnh 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Tụ điện K40Y- 160B- 0,05MКФ ± 10% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Tụ điện K40Y- 160B- 0,1MКФ ± 10% 13 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Tụ điện K40Y- 160B- 1MКФ ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Tụ điện K40Y- 250B- 0,5 MКФ ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Tụ điện K40Y- 500B- 0,05 MКФ ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Tụ điện K40Y- 500B- 0,1MКФ ± 10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Tụ điện K40Y- 500B- 0,5MКФ ± 10% 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Tụ điện K40Y- 600B- 0,025MКФ ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Tụ điện K40Y- 630- 1 MКФ ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Tụ điện K40Y- 630B- 1000 ПФ ± 10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Tụ điện K52-2-50B-200 MКФ ± 20% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Tụ điện KCO2- 500B- 300 ПФ ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Tụ điện KCO2- 500B- 560 ПФ ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Tụ điện KCO5- 250B- 8200 ПФ ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Tụ điện KT2- M1500- 560 ПФ ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Tụ điện KTП-2Aa-6800 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Tụ điện MПГ-П-250B-2 мкФ ± 1% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Tụ điện МПГ-П- 500B- 0,03MКФ ± 1% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Tụ điện МПГ-П- 500B- 0,1MКФ ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Tụ điện МПГ-П- 500B- 0,04 MКФ ± 1% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->