Gói thầu: Gói thầu 21-2021-DCAT-TTB-SXKD: “Cung cấp dụng cụ an toàn, trang thiết bị đo xa phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 21-2021-DCAT-TTB-SXKD: “Cung cấp dụng cụ an toàn, trang thiết bị đo xa phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545042 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 09:14:00 đến ngày 2021-06-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 627,184,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,400,000 VNĐ ((Chín triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cọc tiêu giao thông hình nón | 10 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 2 | Biển báo công trường xách tay | 10 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 3 | Băng barie vạch chéo trắng - đỏ | 1.000 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 4 | Biển: Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | 20 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 5 | Bình bột chữa cháy xách tay MFZL ABC | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 6 | Bình khí chữa cháy xách tay MT CO2 | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 7 | Quả cầu chữa cháy tự động XZFTB BC, ABC | 5 | Quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 8 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 9 | Đèn chiếu sáng thoát nạn EXIT | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 10 | Khẩu trang lọc độc | 30 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 11 | Thang dây cứu người | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 12 | Dây cứu người chữa cháy | 1 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 13 | Hộp sơ cứu ( kèm theo các dụng cụ cứu thương) | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 14 | Thang nhôm 3,8m | 8 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 15 | Thang nhôm 4,8m | 7 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 16 | Túi đựng dụng cụ | 25 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 17 | Kìm cắt cáp loại to | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 18 | Kìm cộng lực | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 19 | Mỏ lết 375 | 3 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 20 | Mỏ lết 450 | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 21 | Bàn ép cốt | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 22 | Ampekim đo cos phi | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 23 | Ampe kìm 2000A | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 24 | Ampe kìm 1000A | 3 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 25 | Cờ lê đuôi chuột 13-17 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 26 | Cờ lê đuôi chuột 14-17 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 27 | Cờ lê đuôi chuột 17-19 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 28 | Cờ lê đuôi chuột 22-24 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 29 | Cờ lê đuôi chuột 24-27 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 30 | Cờ lê đuôi chuột 27-30 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 31 | Cờ lê đuôi chuột 30-32 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 32 | Tròng 13 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 33 | Tròng 14 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 34 | Tròng 17 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 35 | Tròng 19 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 36 | Tròng 22 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 37 | Tròng 24 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 38 | Tròng 27 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 39 | Tròng 30 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 40 | Tròng 32 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 41 | Máy kiểm tra nồng độ cồn | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 42 | Bộ test PLC | 3 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 43 | Cáp kiểm tra 450/750V-Cu/PVC/PVC 10x2.5 mm2 - có màn chắn - chống cháy | 700 | Mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 44 | Bộ khếch đại tín hiệu RF | 76 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V | ||
| 45 | Tem niêm phong (dán hòm công tơ) | 12.000 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại Phần 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi