Gói thầu: Đầu tư vật tư mạng đồng trục và vật tư phụ phục vụ mở rộng nhỏ lẻ và cải tạo mạng cáp đồng trục thuộc địa bàn TP. Cần Thơ năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210564072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư vật tư mạng đồng trục và vật tư phụ phục vụ mở rộng nhỏ lẻ và cải tạo mạng cáp đồng trục thuộc địa bàn TP. Cần Thơ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530141 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 10:25:00 đến ngày 2021-06-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 241,044,155 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | OUTDOOR MINI-TRUNK AMPLIFIER, 1 GHz | 41 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 2 | OUTDOOR LINE EXTENDER AMPLIFIER, 1 GHz | 5 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 3 | 1GHz - Directional Coupler 8 | 20 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 4 | 1GHz - Directional Coupler 12 | 11 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 5 | 1GHz - 2 Way Splitter | 11 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 6 | 1GHz - 3 Way Unbalance Splitter (không cân bằng) | 6 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 7 | 1GHz - 4 Way Tap – 11 | 1 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 8 | 1GHz - 8 Way Tap – 11 | 31 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 9 | 1GHz - 8 Way Tap – 14 | 28 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 10 | 1GHz - 8 Way Tap – 17 | 27 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 11 | 1GHz - 8 Way Tap – 20 | 22 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 12 | Đầu nối cho cáp RG11 dạng Pin | 74 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 13 | Tủ nguồn chính 1 KVA | 2 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 14 | Dây điện 2x10 | 4 | Mét | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 15 | Domino | 8 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 16 | Equalizer đường tới EQ1G - 3.0 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 15 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 17 | Equalizer đường tới EQ1G - 4.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 15 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 18 | Equalizer đường tới EQ1G - 6.0 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 15 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 19 | Equalizer đường tới EQ1G - 7.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 15 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 20 | Equalizer đường tới EQ1G - 10.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 20 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 21 | Equalizer đường tới EQ1G - 12.0 dB( dùng cho Node + Amply Loại B) | 20 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 22 | Pad 4 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 44 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 23 | Pad 6 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 50 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 24 | Pad 8 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 26 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 25 | Pad 10 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 26 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 26 | Equalizer đường về 65 - 6.0 dB (khuếch đại loại B) | 55 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi