Gói thầu: Gói thầu HH45-2021: Cung cấp văn phòng phẩm và lịch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH45-2021: Cung cấp văn phòng phẩm và lịch |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:16:00 đến ngày 2021-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 838,722,399 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 ( Đ.Lượng 80g/m2) | 1.620 | Ream | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 2 | Giấy A3 ( Đ.Lượng 80g/m2) | 54 | Ream | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 3 | Bút bi TL023 | 1.500 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 4 | Băng xóa khô Plus WH 705 | 204 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 5 | Bìa màu A4 T và T | 46 | Ream | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 6 | Bìa màu A3 T và T | 11 | Ream | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 7 | Bìa bóng kính A4 | 14 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 8 | Bút ký | 70 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 9 | Bút chì gỗ | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 10 | Bút chì kim | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 11 | Bút dạ viết bảng | 88 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 12 | Bút lông dầu | 138 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 13 | Giấy nhớ vàng | 240 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 14 | Giấy note nhựa | 320 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 15 | Phân trang nhựa nhiều màu | 336 | Tập | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 16 | Băng dính lụa | 276 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 17 | Băng dính trắng to | 192 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 18 | Băng dính trắng nhỏ | 120 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 19 | Băng dính vải xanh | 60 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 20 | Túi cúc ni lon Kích thước khổ A4 | 570 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 21 | Túi cúc ni lon Kích thước khổ F | 570 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 22 | Cặp còng bật 3cm | 228 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 23 | Cặp còng bật 5cm | 300 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 24 | Cặp còng bật 7cm | 384 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 25 | Cặp còng bật 10cm | 360 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 26 | Ghim dập loại nhỏ | 168 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 27 | Ghim dập cỡ 23/8 | 36 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 28 | Ghim dập cỡ 23/10 | 38 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 29 | Ghim dập cỡ 23/13 | 13 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 30 | Ghim dập cỡ 23/15 | 10 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 31 | Ghim dập cỡ 23/23 | 10 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 32 | Kẹp tài liệu sắt đen - 19mm | 216 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 33 | Kẹp tài liệu sắt đen - 25mm | 168 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 34 | Kẹp tài liệu sắt đen - 32mm | 164 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 35 | Kẹp tài liệu sắt đen - 41mm | 110 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 36 | Kẹp tài liệu sắt đen - 51mm | 104 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 37 | Ghim cài chữ U | 264 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 38 | Chổi đót | 15 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 39 | Kéo | 36 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 40 | Bấm nhổ ghim tài liệu | 31 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 41 | Khay cắm bút | 27 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 42 | Giá để tài liệu | 31 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 43 | Bàn dập ghim cỡ trung (loại xoay ngang) | 9 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 44 | Sổ bìa da gáy xoắn | 126 | Quyển | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 45 | Thước kẻ nhựa 20cm | 18 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 46 | Hồ nước Thiên Long - G08 | 102 | Lọ | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 47 | Đục lỗ Comix (B2915N) | 16 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 48 | Bàn dập ghim nhỏ - Số 10 | 32 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 49 | Cặp trình ký A4 | 26 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 50 | Pin Panasonic AAA (nhỏ) | 204 | Đôi | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 51 | Pin Panasonic AA (to) | 228 | Đôi | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 52 | Bàn dập ghim to 50SC | 5 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 53 | Hồ khô Thiên Long | 91 | Lọ | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 54 | Gọt bút chì | 30 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 55 | Túi sơ mi đục lỗ gáy | 222 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 56 | Túi zip loại 20x30cm | 480 | Kg | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 57 | Tẩy | 83 | Viên | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 58 | Phong bì cỡ 22x12 | 5.000 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 59 | Phong bì cỡ 23x16 | 5.000 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 60 | Phong bì cỡ 25x34 | 500 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 61 | Cặp file giấy in logo Công ty dùng cho hội nghị Kích thước A5 | 300 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 62 | Cặp file giấy in logo Công ty dùng cho hội nghị Kích thước A4 | 700 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 63 | Ghim dập loại trung bình (dùng cho bàn dập ghim cỡ trung) | 16 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 64 | Sổ công văn đi | 3 | Quyển | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 65 | Sổ công văn đến | 3 | Quyển | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 66 | Phấn trắng | 34 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 67 | Lịch Bloc | 650 | Bộ | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 68 | Phong bì chúc tết | 800 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) | ||
| 69 | Lịch để bàn | 50 | Bộ | Chi tiết được mô tả tại Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm (Các yêu cầu khác) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi