Gói thầu: Gói thầu HH12-2021: Cung cấp dầu mỡ bôi trơn phục vụ sản xuất điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH12-2021: Cung cấp dầu mỡ bôi trơn phục vụ sản xuất điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:12:00 đến ngày 2021-06-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,051,100,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu mỡ số 01 | 16 | kg | Mobilgrease XHP 222 hoặc tương đương | ||
| 2 | Dầu mỡ số 02 | 20 | Lít | Mobil Glygoyle 220 hoặc tương đương | ||
| 3 | Dầu mỡ số 03 | 1.040 | Lít | Mobil DTE 24 Ultra hoặc tương đương | ||
| 4 | Dầu mỡ số 04 | 1.040 | Lít | Mobil DTE 25 Ultra hoặc tương đương | ||
| 5 | Dầu mỡ số 05 | 20 | Lít | Mobil Glygoyle 460 hoặc tương đương | ||
| 6 | Dầu mỡ số 06 | 18,9 | Lít | Mobil SHC 629 hoặc tương đương | ||
| 7 | Dầu mỡ số 07 | 1.872 | Lít | Mobil SHC 636 hoặc tương đương | ||
| 8 | Dầu mỡ số 08 | 18,9 | Lít | Mobil SHC Gear 150 hoặc tương đương | ||
| 9 | Dầu mỡ số 09 | 16 | kg | Mobil SHC Polyrex 222 hoặc tương đương | ||
| 10 | Dầu mỡ số 10 | 416 | Lít | Mobil Teresstic 320 hoặc tương đương | ||
| 11 | Dầu mỡ số 11 | 0,38 | kg | Mobiltemp SHC 32 hoặc tương đương | ||
| 12 | Dầu mỡ số 12 | 112 | kg | Mobilux EP2 hoặc tương đương | ||
| 13 | Dầu mỡ số 13 | 18 | Kg | Shell Alvania RL2 hoặc tương đương | ||
| 14 | Dầu mỡ số 14 | 180 | Kg | Shell Gadus S2 U1000 D2 hoặc tương đương | ||
| 15 | Dầu mỡ số 15 | 72 | Kg | Shell Gadus S2 V100 1 hoặc tương đương | ||
| 16 | Dầu mỡ số 16 | 18 | Kg | Shell Gadus S2 V100 3 hoặc tương đương | ||
| 17 | Dầu mỡ số 17 | 18 | Kg | Shell Gadus S2 V220D 2 hoặc tương đương | ||
| 18 | Dầu mỡ số 18 | 18 | Kg | Shell Gadus S2 V220 AD2 hoặc tương đương | ||
| 19 | Dầu mỡ số 19 | 180 | Kg | Shell GADUS S3 V220 C3 hoặc tương đương | ||
| 20 | Dầu mỡ số 20 | 209 | Kg | Shell Morlina S2 B 150 hoặc tương đương | ||
| 21 | Dầu mỡ số 21 | 209 | Lít | Shell Omala S2 GX 150 hoặc tương đương | ||
| 22 | Dầu mỡ số 22 | 7.733 | Lít | Shell Omala S2 GX 220 hoặc tương đương | ||
| 23 | Dầu mỡ số 23 | 209 | Lít | Shell Omala S4 GX 220 hoặc tương đương | ||
| 24 | Dầu mỡ số 24 | 418 | Lít | Shell Omala S4 GX 320 hoặc tương đương | ||
| 25 | Dầu mỡ số 25 | 418 | Lít | Shell Omala S4 GX 460 hoặc tương đương | ||
| 26 | Dầu mỡ số 26 | 3.762 | Lít | Shell Omala S2 GX320 hoặc tương đương | ||
| 27 | Dầu mỡ số 27 | 209 | Lít | Shell Omala S2 G 320 hoặc tương đương | ||
| 28 | Dầu mỡ số 28 | 36 | Kg | Shell Rimula R4X 15W40 hoặc tương đương | ||
| 29 | Dầu mỡ số 29 | 209 | Lít | Shell Tellus S2 MX 100 hoặc tương đương | ||
| 30 | Dầu mỡ số 30 | 1.045 | Lít | Shell Tellus S2 MX 32 hoặc tương đương | ||
| 31 | Dầu mỡ số 31 | 418 | Lít | Shell Tellus S2 M22 hoặc tương đương | ||
| 32 | Dầu mỡ số 32 | 3.553 | Lít | Shell Tellus S2 M46 hoặc tương đương | ||
| 33 | Dầu mỡ số 33 | 20 | Lít | Shell S2 MX 68 hoặc tương đương | ||
| 34 | Dầu mỡ số 34 | 209 | Lít | Shell Turbo oil T32 hoặc tương đương | ||
| 35 | Dầu mỡ số 35 | 1.254 | Lít | Shell Diala S2 ZU-I Dried hoặc tương đương | ||
| 36 | Dầu mỡ số 36 | 18 | Kg | Shell Stamina Grease RL2 hoặc tương đương | ||
| 37 | Dầu mỡ số 37 | 18 | Kg | Shell A.T.F Dexron hoặc tương đương | ||
| 38 | Dầu mỡ số 38 | 2 | Tuýp | BECHEM Beruplex Li EP2 hoặc tương đương | ||
| 39 | Dầu mỡ số 39 | 200 | Lít | Condate Brand Condate D 46 hoặc tương đương | ||
| 40 | Dầu mỡ số 40 | 20 | Lít | JX Nippon Oil & Energy Insulation Oil B11A hoặc tương đương | ||
| 41 | Dầu mỡ số 41 | 16 | Kg | JX Nippon Oil & Energy NIPPON KOYU BEN10-no.2 hoặc tương đương | ||
| 42 | Dầu mỡ số 42 | 784 | Lít | Quaker Quinto Lubric 888-46 hoặc tương đương | ||
| 43 | Dầu mỡ số 43 | 2 | Kg | SKF LGHP 2 hoặc tương đương | ||
| 44 | Dầu mỡ số 44 | 946 | Lít | Deisel Oil (Fuel for Engine Pump) hoặc tương đương | ||
| 45 | Dầu mỡ số 45 | 60 | Lít | RON 95-IV hoặc tương đương | ||
| 46 | Dầu mỡ số 46 | 5 | Kg | Klüber Staburags NBU 4MF hoặc tương đương | ||
| 47 | Dầu mỡ số 47 | 18 | Kg | Total Multis Complex HV2 hoặc tương đương | ||
| 48 | Dầu mỡ số 48 | 54 | Kg | Total Multis SHD 100 hoặc tương đương | ||
| 49 | Dầu mỡ số 49 | 18 | Kg | Total special Cu hoặc tương đương | ||
| 50 | Dầu mỡ số 50 | 416 | Lít | Total Hydranafe FR-NGS 38 hoặc tương đương | ||
| 51 | Dầu mỡ số 51 | 22.880 | Lít | Total Preslia 32 hoặc tương đương | ||
| 52 | Dầu mỡ số 52 | 32 | Kg | Total Zeniplex EP2 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi