Gói thầu: H09-87: Chuẩn hóa chất, kháng sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | H09-87: Chuẩn hóa chất, kháng sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446063 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 10:32:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,980,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chuẩn Erythromycin B | 1 | Chai | 10 mg/chai | ||
| 2 | Chuẩn Erythromycin C | 1 | Chai | 25 mg/chai | ||
| 3 | Chuẩn (2S.3S)-2.3-DIHYDROXY-3-(6-HYDROXY-5-METHYLENE-8.10-DIOXO-2-OXA-7.9-DIAZABICYCLO[4.2.2]DEC-1-YL)-2-METHYLPROPYL BENZOATE (Bicozamycin benzoate) | 1 | lọ | 1 mg/lọ | ||
| 4 | Chuẩn 17 alpha methyl testosterone | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 5 | Chuẩn Acepromazine hydrochloride | 1 | Chai | 10mg/chai | ||
| 6 | Chuẩn AHD 13C3 (1-Amino-2,4-imidazolidinedione-13C3) | 1 | Chai | 10 mg/chai | ||
| 7 | Chuẩn AMOZ | 1 | lọ | 50 mg/lọ | ||
| 8 | Chuẩn AMOZ-d5 (3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolidinone D5) | 1 | Chai | 10 mg/chai | ||
| 9 | Chuẩn Ampicillin trihydrate | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 10 | Chuẩn AOZ-d4 (3-Amino-2-oxazolidinone D4) | 1 | Chai | 10 mg/chai | ||
| 11 | Chuẩn Azadirachtin | 1 | lọ | 5 mg/lọ | ||
| 12 | Chuẩn Azaperone | 1 | lọ | 50 mg/lọ | ||
| 13 | Chuẩn Benzyldimethylhexadecylammonium chloride (C16) | 1 | Chai | 25g/chai | ||
| 14 | Chuẩn Bicozamine | 1 | lọ | 1 mg/lọ | ||
| 15 | Chuẩn Chlorpromazine hydrochloride | 1 | lọ | 250mg/lọ | ||
| 16 | Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride | 1 | lọ | 250mg/lọ | ||
| 17 | Chuẩn Ciprofloxacin | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 18 | Chuẩn Clopidol | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 19 | Chuẩn Cysteamine-d4 hydrochloride | 1 | Chai | 5 mg/chai | ||
| 20 | Chuẩn Danofloxacin | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 21 | Chuẩn Dexamethasone | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 22 | Chuẩn Diclofenac acid | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 23 | Chuẩn Dimetridazole - 2 - hydroxy | 1 | lọ | 10 mg/lọ | ||
| 24 | Chuẩn Doxycyline hyclate (DC) | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 25 | Chuẩn Enrofloxacin | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 26 | Chuẩn Erythromycin A | 1 | lọ | 1 g/lọ | ||
| 27 | Chuẩn Florfenicol | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 28 | Chuẩn Flumequine | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 29 | Chuẩn Flunixin | 1 | lọ | 10 mg/lọ | ||
| 30 | Chuẩn Fosfomycine sodium | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 31 | Chuẩn Gamithromycin | 1 | lọ | 25mg/lọ | ||
| 32 | Chuẩn Ipronidazole-OH | 1 | lọ | 10 mg/lọ | ||
| 33 | Chuẩn Leucomalachite green | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 34 | Chuẩn Leucomalachite green D6 | 1 | lọ | 10 mg/lọ | ||
| 35 | Chuẩn Levamisol hydrochloride | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 36 | Chuẩn Malachite green oxalate salt (MG) | 1 | lọ | 250 mg/lọ/lọ | ||
| 37 | Chuẩn Metamizol sodium (Dipyrone) | 1 | Chai | 250 mg/chai | ||
| 38 | Chuẩn Nafcillin sodium salt monohydrate | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 39 | Chuẩn Neomycin sulphate | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 40 | Chuẩn Ormetoprim | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 41 | Chuẩn Oxibendazole | 1 | Chai | 100 mg/chai | ||
| 42 | Chuẩn Oxytetracycline hydrochloride | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 43 | Chuẩn Penicilline G potassium salt | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 44 | Chuẩn Ronidazole | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 45 | Chuẩn Salinomycin monosodium salt | 1 | Chai | 100 mg/chai | ||
| 46 | Chuẩn Sarafloxacine | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 47 | Chuẩn Sparfloxacin | 1 | Chai | 100 mg/chai | ||
| 48 | Chuẩn Streptomycin sulfate | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 49 | Chuẩn Sulfabenzamide | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 50 | Chuẩn Sulfachloropyridazine | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 51 | Chuẩn Sulfamethazine | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 52 | Chuẩn Sulfamethoxazole | 1 | Lọ | 250 mg/lọ | ||
| 53 | Chuẩn Sulfamonomethoxine | 1 | Lọ | 100 mg/lọ | ||
| 54 | Chuẩn Sulfatroxazole | 1 | lọ | 50 mg/lọ | ||
| 55 | Chuẩn Tinidazole (TNZ) | 1 | lọ | 10 mg/lọ | ||
| 56 | Chuẩn Tralomethrin | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 57 | Chuẩn Trimethoprim | 1 | lọ | 250 mg/lọ | ||
| 58 | Chuẩn Tulathromycin A | 1 | lọ | 10mg/lọ | ||
| 59 | Chuẩn Vamidothion | 1 | lọ | 100 mg/lọ | ||
| 60 | Chuẩn Virginiamycin S1 | 1 | Lọ | 5 mg/lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi