Gói thầu: Mua sắm cáp điện, hòm công tơ, phụ kiện ... phục vụ công tác thay công tơ điện tử đợt 2 - Quý II năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567399-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm cáp điện, hòm công tơ, phụ kiện ... phục vụ công tác thay công tơ điện tử đợt 2 - Quý II năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567294 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty điện lực Thái Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 08:31:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,123,229,383 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Module RF cho công tơ điện tử 1 pha (CE-18) | 20 | cái | Module RF cho công tơ điện tử 1 pha (CE-18) | ||
| 2 | Module truyền nhận dữ liệu GPRS cho công tơ điện tử 3 pha (ME-41, ME-42) | 144 | cái | Module truyền nhận dữ liệu GPRS cho công tơ điện tử 3 pha (ME-41, ME-42) | ||
| 3 | ATM 1 pha 2 cực 20A | 504 | cái | ATM 1 pha 2 cực 20A | ||
| 4 | ATM 1 pha 2 cực 30A | 2.811 | cái | ATM 1 pha 2 cực 30A | ||
| 5 | ATM 1 pha 2 cực 40A | 979 | cái | ATM 1 pha 2 cực 40A | ||
| 6 | ATM 3 pha 75A | 125 | cái | ATM 3 pha 75A | ||
| 7 | Hòm công tơ điện tử 3 pha | 186 | cái | Hòm công tơ điện tử 3 pha | ||
| 8 | Gông treo hòm công tơ điện tử 3 pha | 186 | bộ | Gông treo hòm công tơ điện tử 3 pha | ||
| 9 | Hòm 4 công tơ 1 pha H4 điện tử | 406 | hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha H4 điện tử | ||
| 10 | Gông treo hòm H4 điện tử | 406 | bộ | Gông treo hòm H4 điện tử | ||
| 11 | Hòm 2 công tơ 1 pha H2 điện tử | 293 | hòm | Hòm 2 công tơ 1 pha H2 điện tử | ||
| 12 | Gông treo hòm H2 điện tử | 293 | bộ | Gông treo hòm H2 điện tử | ||
| 13 | Cầu đấu dây nhị thứ hòm H6 | 8 | cái | Cầu đấu dây nhị thứ hòm H6 | ||
| 14 | Cầu đấu dây nhị thứ hòm H4 | 1.136 | cái | Cầu đấu dây nhị thứ hòm H4 | ||
| 15 | Cầu đấu dây nhị thứ hòm H2 | 491 | cái | Cầu đấu dây nhị thứ hòm H2 | ||
| 16 | Cáp Muller Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x7mm2 | 1.113 | mét | Cáp Muller Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x7mm2 | ||
| 17 | Cáp Muller Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x16mm2 | 90 | mét | Cáp Muller Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x16mm2 | ||
| 18 | Dây đồng Cu/PVC 1x4mm2 | 35.515 | mét | Dây đồng Cu/PVC 1x4mm2 | ||
| 19 | Dây đồng Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | 359 | mét | Dây đồng Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | ||
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | 72 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | ||
| 21 | Ghíp 1 bu lông | 862 | bộ | Ghíp 1 bu lông | ||
| 22 | Ghíp 2 bu lông | 70 | bộ | Ghíp 2 bu lông | ||
| 23 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | 115 | kg | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ||
| 24 | Khóa đai thép không rỉ | 680 | cái | Khóa đai thép không rỉ | ||
| 25 | Viên chì | 100.000 | viên | Viên chì | ||
| 26 | Dây chì | 100.000 | sợi | Dây chì |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi