Gói thầu: Gói thầu số 4: Sửa chữa TĐT Hệ thống cấp than lò 2 NMNĐ Cao Ngạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210538017-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cao Ngạn TKV
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Sửa chữa TĐT Hệ thống cấp than lò 2 NMNĐ Cao Ngạn
Số hiệu KHLCNT 20210219686
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 15:11:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,488,569,610 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ổ bi động cơ SKF 6208- 2Z 4 vòng (SKF 6208- 2Z) hoặc tương đương
2 Phớt động cơ SKF 60x85x12 2 cái (SKF 60x85x12) hoặc tương đương
3 Nhông chủ động KT: Փ202x Փ400mm, Z6, B = 15; VL: Hardox 500) (không bị biến tính bởi nhiệt) 2 bộ (Փ202x Փ400mm, Z6, B = 15 VL: Hardox 500) (không bị biến tính bởi nhiệt)
4 Nhông bi động KT: Փ202x Փ400mm, Z6, B = 15; VL: Hardox 500) (không bị biến tính bởi nhiệt) 2 bộ (Փ202x Փ400mm, Z6, B = 15 VL: Hardox 500) (không bị biến tính bởi nhiệt)
5 Mắt xích T=200: VL 40X 232 cái (T=200: VL 40X) (tham khảo BVKT)
6 Thanh gạt KT: 888x50x10mmVL: CT3 116 cái (VL: CT3 - 888x50x10mm) (tham khảo BVKT)
7 Chốt ắc KT: D25x73; VL: 3Cr13 232 cái (D25x73; VL: 3Cr13) (tham khảo BVKT)
8 Chốt U KT: D8x150; VL: SUS304 232 cái (D8x150 VL: SUS304) (tham khảo BVKT)
9 Chốt bi KT: D10x29: VL: SUS201 232 cái (D10x29: VL: SUS201) (tham khảo BVKT)
10 Chốt J KT: D6x70; VL: CT3 232 cái (D6x70; VL: CT3) (tham khảo BVKT)
11 Bu lông nhông KT: M20x150, bu lông chống đề; VL CT3 48 bộ (M20x150, bu lông chống đề), VL CT3 (tham khảo BVKT)
12 ổ bi gối chủ động SKF 22228 CCK/C3 W33 - Côn rút: H3128 4 vòng SKF 22228 CCK/C3 W33 - Côn rút: H3128 (hoặc tương đương)
13 ổ bi gối bị động SKF 22217 EK - Côn rút: H317 4 vòng SKF 22217 EK Côn rút: H317 (hoặc tương đương)
14 Phớt gối bị động KT: 75x100x12 SKF 4 cái SKF(75x100x12) hoặc tương đương
15 Thanh chống mài mòn Hardox 500 KT: 70 x 12 x 6000; Hardox 500 12 thanh (70 x 12 x 6000) Hardox 500 (tham khảo BVKT)
16 Thanh chống mài mòn Hardox 500 KT: 50 x 6 x 6000; Hardox 500 8 thanh (50 x 6 x 6000) Hardox 500 (tham khảo BVKT)
17 Bu lông KT: M12x35; VL: Sus 201 300 bộ (M12x35; VL: Sus 201)
18 Bu lông KT: M16x35; VL: Sus 201 80 bộ (M16x35; VL: Sus 201)
19 Gioăng sợi amiăng (Փ3) 100 m (Փ3)
20 Mỡ bôi trơn HTG loại NLGI2 chịu nhiệt 200 0C 5 kg (HTG) loại NLGI2 chịu nhiệt 200 0C
21 Dầu bôi trơn SHC - 632 ISO VG320 15 lít (SHC - 632) ISO VG320
22 ổ bi động cơ SKF 6210- 2Z 4 vòng SKF (6210- 2Z) hoặc tương đương
23 Phớt động cơ KT: 50x68x10 SKF 4 cái SKF (50x68x10) hoặc tương đương
24 Mỡ bôi trơn HTG loại NLGI2 chịu nhiệt 200 0C 2 kg (HTG) loại NLGI2 chịu nhiệt 200 0C
25 Vỏ hộp xích số 1 đường lên (bao gồm 7 bộ) Bao gồm 5 bộ L = 3000; 1 bộ L = 1700; 1 bộ cung cong R = 2683, góc 63o 1 bộ Bao gồm 5 bộ L = 3000; 1 bộ L = 1700; 1 bộ cung cong R = 2683, góc 63o (tham khảo BVKT)
26 Phễu rót than xuống lò L=4462, D=780; VL SUS310S 2 bộ L=4462, D=780, VL SUS310S(tham khảo BVKT)
27 Nhông chủ động KT: Փ202x Փ520mm, Z8, B = 15; VL: Hardox 500) (không bị biến tính bởi nhiệt) 2 bộ (Փ202x Փ520mm, Z8, B = 15 VL: Hardox 500) (không bị biến tính bởi nhiệt)
28 Nhông bị động KT: Փ202x Փ400mm, Z6, B = 15; VL: Hardox 500) (không bị biến tính bởi nhiệt) 2 bộ (Փ202x Փ400mm, Z6, B = 15 VL: Hardox 500) (không bị biến tính bởi nhiệt)
29 Mắt xích T=200: VL 40X 1.224 cái (T=200: VL 40X) (tham khảo BVKT)
30 Thanh gạt KT: 688x120x10mm; VL: CT3 307 cái (VL: CT3 - KT 688x120x10mm) (tham khảo BVKT)
31 Chốt ắc KT: D25x73; VL: 3Cr13 1.224 cái (D25x73; VL: 3Cr13) (tham khảo BVKT)
32 Chốt U KT: D8x150; VL: SUS304 1.224 cái (D8x150 VL: SUS304) (tham khảo BVKT)
33 Chốt bi KT: D10x29: VL: SUS201 1.224 cái (D10x29: VL: SUS201) (tham khảo BVKT)
34 Chốt J KT: D6x70; VL: CT3 1.224 cái (D6x70; VL: CT3) (tham khảo BVKT)
35 Bu lông nhông KT: M20x150; bu lông chống đề) VL CT3 48 bộ (M20x150, bu lông chống đề) VL CT3 (tham khảo BVKT)
36 Ổ bi gối chủ động SKF 22228 CCK/C3 W33 - Côn rút: H3128 4 vòng (SKF 22228 CCK/C3 W33 - Côn rút: H3128) Hoặc tương đương
37 Ổ bi gối bị động SKF 22217 EK Côn rút: H317 4 vòng (SKF 22217 EK Côn rút: H317 ) Hoặc tương đương
38 Phớt gối bị động KT:75x100x12 4 cái (75x100x12)
39 Thanh chống mài mòn Hardox 500 KT:70 x 12 x 6000; VL Hardox 500 25 thanh (70 x 12 x 6000) VL Hardox 500 (tham khảo BVKT)
40 Thanh chống mài mòn Hardox 500 KT: 50 x 6 x 6000; VL Hardox 500 15 thanh (50 x 6 x 6000) VL Hardox 500 (tham khảo BVKT)
41 Tết dây làm kín KT: 10 x10mm chịu nhiệt độ 650 độ C Graphit tấm chì 5 m (□ 10 x10mm) chịu nhiệt độ 6500 C Graphit tấm chì
42 Bu lông KT: M12x35; VL: Sus 201 500 bộ (M12x35; VL: Sus 201)
43 Bu lông KT: M16x35; VL: Sus 201 80 bộ (M16x35; VL: Sus 201)
44 Gioăng sợi amiăng Փ3; VL Amiăng 200 m (Փ3) VL Amiăng
45 Mỡ bôi trơn HTG loại NLGI2 chịu nhiệt 200 0C 5 kg (HTG) loại NLGI2 chịu nhiệt 200 0C
46 Dầu bôi trơn SHC - 632 ISO VG320 25 lít (SHC - 632) ISO VG320
47 Van khí nén cửa trượt đường than DN 600 x 3118 (bao gồm cả pittông) x 780 2 bộ DN 600 x 3118 (bao gồm cả pittông) x 780. - Bản vẽ kèm theo. - DN 600 x 1521 x 780. - KT pitông: Փ200x600 (hành trình). - Áp lực khí 6 ÷ 10 bar, lưu lượng: 1.26l/lần. - Van chịu áp lực 6 bar. - Vật liệu cánh van bằng thép Sus 310S. - VL giá đỡ cánh van bằng thép SUS 310S.
48 Đoạn ống nối đường than KT: Փ670 x 150 x 8; VL: SUS 310S 2 cái (Փ670 x 150 x 8 VL: SUS 310S) (tham khảo BVKT)
49 Bích nối KT: Փ780 x Փ670 x 16; Đường kính tâm lỗ bích Փ725 – 20 lỗ Փ30) VL: SUS 304 4 cái (Փ780 x Փ670 x 16 (Đường kính tâm lỗ bích Փ725 – 20 lỗ Փ30) VL: SUS 304) (tham khảo BVKT)
50 Bu lông KT: M28x50 (8.8); VL: SUS304 40 cái (M28x50 (8.8) VL: SUS304) (tham khảo BVKT)
51 Khớp giãn nở thép KT: Փ600/ Փ780; L450-500; VL: SUS310S 2 bộ Փ600/ Փ780; L450-500; VL: SUS310S
52 Giẻ lau sạch Vải Cotton 16 kg Vải Cotton
53 Dầu – dầu rửa vệ sinh DO 0,05S 34 lít DO 0,05S
54 Hộp xịt RP7 11 hộp RP7
55 Giấy giáp A600 45 tờ A600
56 Keo làm kín Tuýp 75g; gốc silicon RTV chịu nhiệt 316 độ C 12 tuýp (Tuýp 75g) gốc silicon RTV chịu nhiệt 3160 C
57 Đá mài ø125 10 viên ø125 - HD
58 Đá cắt ø125 20 viên ø125 - HD
59 Que hàn 7016 ø3.2 20 kg 7016 ø3.2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->