Gói thầu: Gói 1: Mua sắm vật tư thiết bị điện lắp đặt công tơ điện tử năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua sắm vật tư thiết bị điện lắp đặt công tơ điện tử năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210569220 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 15:56:00 đến ngày 2021-06-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,753,300,259 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát 1 pha 6A | 262 | Bộ | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 2 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A | 18.151 | Bộ | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 3 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A | 637 | Bộ | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 4 | Cáp Cu/PVC 1x6 | 27.395 | Mét | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x16 | 1.342 | Mét | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x16 | 521 | Mét | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 7 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x35 | 15.935 | Mét | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 8 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x50 | 19.203 | Mét | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 9 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25 | 3.749 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 10 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 14.777 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 11 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 2.701 | Hòm | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 12 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 3.694 | Hòm | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 13 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 902 | Hòm | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 14 | Dây thít nhựa | 28.271 | Dây | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 15 | Băng dính cách điện | 2.370 | Cuộn | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi