Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị SXKD quí 3 năm 2021 Công ty Điện lực Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210564355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị SXKD quí 3 năm 2021 Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210564090 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 16:11:00 đến ngày 2021-06-07 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,630,014,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 1 pha (điện tử) | 200 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 2 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 1 pha (Cơ khí) | 250 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 3 | Hộp bảo vệ 2 ctơ 1 pha (điện tử) | 100 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 4 | Hộp bảo vệ 4 ctơ 1 pha (Cơ khí) | 100 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 5 | Hộp bảo vệ 4 ctơ 1 pha (điện tử) | 250 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 6 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ | 100 | hộp | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 7 | Aptomat 2 cực 1 pha 20A(dạng thanh cài) | 500 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 8 | Aptomat 2 cực 1 pha 32A(dạng thanh cài) | 600 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 9 | Aptomat 2 cực 1 pha 40A(dạng thanh cài) | 100 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 10 | Aptomat 2 cực 1 pha 63A(dạng thanh cài) | 200 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 11 | Aptomat 3 pha 50A (MCB) | 100 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 12 | Aptomat 3 pha 100A (kiểu MCCB) | 20 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 13 | Aptomat 3 pha 300A (kiểu MCCB) | 5 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 14 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 4 mm2 | 3.000 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 15 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 6 mm2 | 1.000 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 16 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 10 mm2 | 600 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 17 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 16 mm2 | 1.000 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 18 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4 x 10 mm2 | 500 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 19 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4 x 16 mm2 | 1.000 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 20 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | 500 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 21 | Dây điện 1x 2,5 mm2 nhiều sợi | 1.000 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 22 | Dây điện 1x 4 mm2 nhiều sợi | 2.000 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 23 | Dây điện 1x 6 mm2 nhiều sợi | 1.500 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 24 | Dây đồng mềm M50 (dùng làm dây tiếp đất) | 100 | m | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 25 | Dây chảy cầu chì CR35 - 1A | 50 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 26 | Dây chảy cầu chì CR35 - 2A | 100 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 27 | Dây chảy cầu chì CR35 - 4A | 50 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 28 | Dây chảy cầu chì CR35 - 6A | 50 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 29 | Dây chảy cầu chì CR35 - 10A | 50 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 30 | Đầu cốt đồng SC 50 | 180 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 31 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | 200 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 32 | Đầu cốt lưỡng kim AM-50 | 300 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 33 | Đầu cốt lưỡng kim AM-120 | 200 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 34 | Ống nối lèo nhôm A-50 | 70 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 35 | Ống nối lèo nhôm A-70 | 85 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 36 | Ống nối lèo nhôm A-95 | 50 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 37 | Ống nối lèo nhôm A-120 | 20 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 38 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM 25-95 | 800 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 39 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 25-95 | 400 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 40 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bulông 25 - 95 | 1.500 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 41 | Kẹp nhôm 3 bu lông AC 180 -240 | 50 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 42 | Kẹp bổ trợ đơn | 800 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 43 | Kẹp bổ trợ kép | 800 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 44 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x 25 - 120 (loại đa năng) | 200 | bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 45 | Ốp 1 vành khuyên (móc vòng đơn) | 800 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 46 | Đai thép mạ kẽm 19x1 dài 1,2 m | 1.500 | sợi | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 47 | Khóa đai thép | 1.500 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 48 | Cầu chì rơi 24 kV (cách điện Polyme) | 3 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 49 | Ống cầu chì rơi 24kV + phụ kiện | 9 | Ống | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 50 | Sứ cách điện thủy tinh 120kN - đường dò> 440mm | 250 | bát | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 51 | Tủ điện hạ thế 150A trọn bộ; át tô mát tổng 150A; 03 lộ ra 100A | 7 | Tủ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 52 | Tủ điện hạ thế 100A trọn bộ; át tô mát tổng 150A; 03 lộ ra 75A | 1 | Tủ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 53 | Tủ điện hạ thế 75A trọn bộ; át tô mát tổng 75A; 03 lộ ra 50A | 11 | Tủ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 54 | Tủ điện hạ thế 50A trọn bộ; át tô mát tổng 50A; 03 xuất tuyến 40A | 4 | tủ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 55 | Đầu chụp polyme đầu sứ cao áp MBA $170 (3 cái/bộ) | 18 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 56 | Đầu chụp polyme đầu sứ hạ áp MBA(4 cái/1 bộ) | 64 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 57 | Đầu chụp Polyme sứ cầu chì rơi (6 cái/ bộ; 1 bộ gồm 1 má trên + 1 má dưới) | 36 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 58 | Đầu chụp polyme chống sét van $170 (3 cái/bộ) | 18 | cái | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 59 | Cầu dao cách ly 3 pha 24kV-630A ngoài trời (chém ngang) nối đất 1 phía | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 60 | Cầu dao cách ly 3 pha 38,5kV-630A ngoài trời (chém ngang) nối đất 1 phía | 3 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 61 | Tiếp địa RC 3 | 21 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 62 | Xà đỡ dao cách ly 35kV | 2 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 63 | Xà đỡ dao cách ly 24kV | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 64 | Giá đỡ dao cách ly 24kV | 1 | Bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 65 | Xà cột BTLT đôi néo | 2 | bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 66 | Xà cột BTLT đôi đỡ | 2 | bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 67 | Chụp ngọn cột 3,5m | 4 | bộ | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 68 | Cột BTLT PC-I-7,5-160 -3kN | 6 | Cột | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 69 | Cột BTLT PC-I-8,5-160 -4,3kN | 11 | Cột | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 70 | Cột BTLT PC-I-10-160 -4,3kN | 1 | Cột | Mới 100%, chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi