Gói thầu: Gói thầu số 10 2021: MCCB và phụ kiện treo cáp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210551527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10 2021: MCCB và phụ kiện treo cáp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210551490 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 15:50:00 đến ngày 2021-06-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,846,141,067 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt hạ thế (MCB) 1 cực 32A | 98 | Cái | Máy cắt hạ thế (MCB) 1 cực 32A | ||
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 100A | 25 | Cái | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 100A | ||
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 63A | 308 | Cái | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 63A | ||
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 80A | 224 | Cái | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 80A | ||
| 5 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | 137 | Cái | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | ||
| 6 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | 361 | Cái | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | ||
| 7 | Đầu cosse ép đồng 150mm2 (2 boulon) | 20 | Cái | Đầu cosse ép đồng 150mm2 (2 boulon) | ||
| 8 | Đầu cosse ép nhôm 185mm2 (2 boulon) | 6 | Cái | Đầu cosse ép nhôm 185mm2 (2 boulon) | ||
| 9 | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 120mm2 - 2 lổ | 103 | Cái | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 120mm2 - 2 lổ | ||
| 10 | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 150mm2 - 2 lổ | 55 | Cái | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 150mm2 - 2 lổ | ||
| 11 | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 185mm2 - 2 lổ | 78 | Cái | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 185mm2 - 2 lổ | ||
| 12 | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 240mm2 - 2 lổ | 97 | Cái | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 240mm2 - 2 lổ | ||
| 13 | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 300mm2 - 2 lổ | 123 | Cái | Cosse ép Cu-Al 2 lớp 300mm2 - 2 lổ | ||
| 14 | Giáp níu dây ACX 95mm2 | 8 | Bộ | Giáp níu dây ACX 95mm2 | ||
| 15 | Giáp níu dây ACX 185mm2 | 12 | Bộ | Giáp níu dây ACX 185mm2 | ||
| 16 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 50mm2 (có bọc bán dẫn) | 48 | Bộ | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 50mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 17 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 95mm2 (có bọc bán dẫn) | 5 | Bộ | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 95mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 18 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (có bọc bán dẫn) | 17 | Bộ | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 19 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 240mm2 (có bọc bán dẫn) | 103 | Bộ | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 240mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 20 | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 50mm2 (có bọc bán dẫn) | 705 | Cái | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 50mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 21 | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 70mm2 (có bọc bán dẫn) | 300 | Cái | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 70mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 22 | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 95mm2 (có bọc bán dẫn) | 44 | Cái | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 95mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 23 | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây bọc 150mm2 (có bọc bán dẫn) | 6 | Cái | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây bọc 150mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 24 | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (có bọc bán dẫn) | 569 | Cái | Giáp buộc sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 25 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 50mm2 (có bọc bán dẫn) | 206 | Bộ | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 50mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 26 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 70mm2 (có bọc bán dẫn) | 200 | Bộ | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 70mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 27 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 95mm2 (có bọc bán dẫn) | 11 | Bộ | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 95mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 28 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (có bọc bán dẫn) | 217 | Bộ | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (có bọc bán dẫn) | ||
| 29 | LA 18kV-10kA polymer (đường dây) | 52 | Cái | LA 18kV-10kA polymer (đường dây) | ||
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | 2.236 | Cuộn | Băng keo cách điện hạ thế | ||
| 31 | Dây chì niêm điện kế ( loại inox) | 222 | Kg | Dây chì niêm điện kế ( loại inox) | ||
| 32 | Đầu cáp ngầm 24kV ruột đồng 3 pha, bọc giáp 240mm2 (OD) | 8 | Bộ | Đầu cáp ngầm 24kV ruột đồng 3 pha, bọc giáp 240mm2 (OD) | ||
| 33 | Sứ treo 24kV polymer | 630 | Cái | Sứ treo 24kV polymer | ||
| 34 | Mắt nối hiệu chỉnh 120kN | 3 | Cái | Mắt nối hiệu chỉnh 120kN | ||
| 35 | Khánh vuông đơn L=300 70kN | 57 | Cái | Khánh vuông đơn L=300 70kN | ||
| 36 | Khánh tam giác đơn L=300 70kN | 63 | Cái | Khánh tam giác đơn L=300 70kN | ||
| 37 | Mắc nối chuyển hướng đơn 70kN | 115 | Cái | Mắc nối chuyển hướng đơn 70kN | ||
| 38 | Khóa đỡ dây dẫn 70kN cho dây ACSR 150/19 mm2 | 30 | Cái | Khóa đỡ dây dẫn 70kN cho dây ACSR 150/19 mm2 | ||
| 39 | Khóa đỡ dây dẫn 70kN cho dây ACSR 185/29 mm2 | 84 | Cái | Khóa đỡ dây dẫn 70kN cho dây ACSR 185/29 mm2 | ||
| 40 | Khóa đỡ dây dẫn 70kN cho dây ACSR 240/32 mm2 | 63 | Cái | Khóa đỡ dây dẫn 70kN cho dây ACSR 240/32 mm2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi