Gói thầu: ấn phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | ấn phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 16:36:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 510,617,225 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng ghi thuốc | 21*29,7 | 23.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 2 | Bảng kê chi phí điều trị (GMHS) | 21*29,7 | 7.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 3 | Bao X-Quang (28*38) | 28*38+3 (nắp) | 66.000 | Cái | - Giấy: For 100 - Màu: 1/0 | |
| 4 | Bệnh án nội trú nội khoa | 42*30 | 12.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 5 | Bệnh án Ngoại Khoa | 42*30 | 8.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 6 | Bìa HSBA hồng | 44,5*32 | 17.000 | Cái | - Bìa mỹ màu hồng, tráng PE 1 mặt trong - Màu: 1/0 - 15 tờ gáy - Xếp đôi | |
| 7 | Bìa HSBA vàng | 44,5*32 | 9.000 | Cái | - Bìa mỹ màu vàng, tráng PE 1 mặt trong - Màu: 1/0 - 15 tờ gáy - Xếp đôi | |
| 8 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật | 21*15 | 15.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 9 | Giấy cam đoan chi trả chênh lệch BHYT | 21*15 | 22.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 10 | Phiếu công khai thuốc | 21*29,7 | 15.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 11 | Phiếu chăm sóc | 21*29,7 | 66.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 12 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng | 21*29,7 | 20.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 13 | Phiếu điện tim | 21*29,7 | 32.000 | Tờ | - Giấy: For 80 - Màu: 4/0 | |
| 14 | Phiếu điều trị RHM | 21*29,7 | 10.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 15 | Phiếu đóng tạm ứng | 21*29,7 (8 khung phiếu) | 12.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 16 | Phiếu gây mê hồi sức | 21*29,7 | 7.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 17 | Phiếu hẹn RHM | 21*15 | 10.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 18 | Phiếu hẹn nhận mẫu xét nghiệm | 20,5*29,7 (6 khung phiếu) | 2.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 19 | Phiếu kiểm soát người bệnh trước mổ | 21*29,7 | 10.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 20 | Phiếu khám bệnh vào viện | 21*29,7 | 20.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 21 | Phiếu khám sức khỏe trên 18 tuổi | 42*30 | 7.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 22 | Phiếu phẫu thuật / thủ thuật | 21*29,7 | 14.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 23 | Phiếu siêu âm | 21*29,7 | 58.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 24 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 21*29,7 | 42.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 25 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 21*29,7 | 32.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 26 | Phiếu xét nghiệm (chung) | 21*15 | 18.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 27 | Phiếu đánh giá TTDD dành cho PN mang thai | 21*29,7 | 2.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 28 | Phiếu kiểm soát người bệnh tại hậu phẫu | 21*29,7 | 10.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 29 | Phiếu khám sức khỏe lái xe | 42*30 | 400 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 30 | Phiếu truyền máu | 21*29,7 | 500 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 31 | Phiếu xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh | 21*29,7 | 2.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 32 | Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh | 21*29,7 | 8.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 33 | Phong bì đại | 35*25+4,5 | 3.500 | Cái | - Giấy: For 100 - Màu: 1/0 | |
| 34 | Phong bì nhỏ | 22,5*12,5+3 | 3.000 | Cái | - Giấy: For 80 - Màu: 1/0 | |
| 35 | Phong bì trung | 24*18+3,5 | 4.000 | Cái | - Giấy: For 80 - Màu: 1/0 | |
| 36 | Sổ BG chất thải phục vụ mục đích tái chế tại Khoa phòng | 20,5*29,7 | 5 | Cuốn | '- Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 240 trang (120 tờ)/cuốn | |
| 37 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 15*20,5 | 25 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 38 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 15*20,5 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 39 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 40 | Sổ BB Hội chẩn | 20,5*29,7 | 200 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 41 | Sổ cấp giấy chứng sinh | 29,7*20,5 | 50 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/0 - Nội dung giống nhau - Đục xé răng cưa giữa - 200 trang/cuốn | |
| 42 | Sổ cấp giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH | 29,7*20,5 | 40 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/0 - Nội dung giống nhau - Đục xé răng cưa giữa - 200 trang/cuốn | |
| 43 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 20,5*29,7 | 200 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 44 | Sổ duyệt KH phẫu thuật | 20,5*29,7 | 30 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 45 | Sổ đơn thuốc | 14,5*20,5 | 1.000 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/0 - Nội dung giống nhau - 100 tờ/cuốn - Đóng kẹp đúc xé | |
| 46 | Sổ giám sát vệ sinh bề mặt và phun khử khuẩn môi trường các khoa phòng trong BV | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 47 | Sổ giám sát vệ sinh công nghiệp | 20,5*29,7 | 12 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 80 trang (40 tờ)/cuốn | |
| 48 | Sổ giao nhận chất thải y tế bên Trường | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | '- Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 80 trang (40 tờ)/cuốn | |
| 49 | Sổ giao nhận đồ vải | 20,5*29,7 | 40 | Cuốn | '- Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 120 trang (60 tờ)/cuốn | |
| 50 | Sổ giao nhận dụng cụ | 20,5*29,7 | 30 | Cuốn | '- Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 120 trang (60 tờ)/cuốn | |
| 51 | Sổ giao nhận dụng cụ hấp ngoài Bệnh viện | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | '- Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 80 trang (40 tờ)/cuốn | |
| 52 | Sổ giao nhận dụng cụ đồ vải các phòng khám ngoài BV | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | '- Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 80 trang (40 tờ)/cuốn | |
| 53 | Sổ góp ý người bệnh | 15*20,5 | 15 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 54 | Sổ họp giao ban | 20,5*29,7 | 100 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 55 | Sổ lĩnh phát máu | 29,7*20,5 | 40 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/0 - Nội dung giống nhau - Đục xé răng cưa giữa - 200 trang/cuốn | |
| 56 | Sổ nhận trả kết quả xét nghiệm | 15*20,5 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn - Đóng lồng | |
| 57 | Sổ lĩnh thuốc gây nghiện | 29,7*20,5 | 5 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/0 - Nội dung giống nhau - 100 tờ/cuốn | |
| 58 | Sổ mời hội chẩn | 15*20,5 | 5 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn - Đóng lồng | |
| 59 | Sổ phẫu thuật | 20,5*29,7 | 5 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 60 | sổ ra - vào viện - chuyển viện | 29*42 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 61 | Sổ sai sót chuyên môn | 15*20,5 | 5 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 62 | Sổ sinh hoạt HĐ NB | 15*20,5 | 5 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 63 | Sổ theo dõi phun khử khuẩn khoa GMHS định kỳ và đột xuất | 20,5*29,7 | 12 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/0, 01 mặt - Nội dung giống nhau - 100 trang/cuốn | |
| 64 | Sổ thủ thuật | 20,5*29,7 | 12 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 65 | Sổ thường trực | 20,5*29,7 | 30 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 66 | Sổ xét nghiệm | 20,5*29,7 | 20 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 67 | Tờ điều trị | 20,5*29,7 | 150.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 68 | Túi CT Scan - MRI | 38*46+3 (nắp) | 12.000 | Cái | - Giấy: Duplex 350 - Màu: 4/0 - PE bóng 1 mặt | |
| 69 | Sổ quản lý sữa chữa thiết bị | 29,7*20,5 | 40 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/0 - Nội dung giống nhau - Đục xé răng cưa giữa - 200 trang/cuốn | |
| 70 | Phiếu tầm soát an toàn chụp MRI | 21*29,7 | 800 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 71 | Trích biên bản hội chẩn | 20,5*29,7 | 15.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 72 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 21*29,7 | 7.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 73 | Biểu đồ chuyển dạ | 21*29,7 | 1.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 74 | Sổ giao nhận dụng cụ tại phòng tiếp liệu | 20,5*29,7 | 20 | Cuốn | '- Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 100 trang (50 tờ)/cuốn | |
| 75 | Sổ giám sát vệ sinh hàng ngày tại Khoa GMHS | 20,5*29,7 | 20 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 70 trang (35 tờ)/cuốn | |
| 76 | Sổ giám sát vệ sinh giữa 2 ca mổ | 20,5*29,7 | 20 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 400 trang (200 tờ)/cuốn | |
| 77 | Sổ quản lý tai nạn rủi ro nghề nghiệp | 20,5*29,7 | 40 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 70 trang (35 tờ)/cuốn | |
| 78 | Bệnh án nội trú mắt | 42*30 | 300 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 79 | Bệnh án nội trú phụ khoa | 42*30 | 500 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 80 | Bệnh án nội trú Sơ sinh | 42*30 | 1.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 81 | Bệnh án ngoại trú chung | 21*29,7 | 500 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 82 | Bệnh án Sản khoa | 42*30 | 500 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 83 | Bìa HSBA xanh | 44,5*32 | 3.000 | Cái | - Bìa mỹ màu hồng, tráng PE 1 mặt trong - Màu: 1/0 - 15 tờ gáy - Xếp đôi | |
| 84 | Phiếu đánh giá TTDD dành cho PN không mang thai | 21*29,7 | 1.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 85 | Phiếu kiểm soát y dụng cụ tại phòng mổ | 21*29,7 | 4.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 | |
| 86 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh tại các cơ sở tiêm chủng thuộc Bệnh viện | 21*29,7 | 2.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 87 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 21*29,7 | 3.000 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 88 | Phiếu tổng kết HSBA | 21*29,7 | 200 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 89 | Sản đồ | 21*29,7 | 1.500 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 90 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 20,5*29,7 | 25 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 91 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | 20,5*29,7 | 5 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 92 | Sổ họp hội đồng thuốc và điều trị | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 93 | Sổ trả kết quả cận lâm sàng | 15*20,5 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 94 | Hồ sơ học viên | 24*33+3 (nắp) | 5 | Cái | - Giấy: Duplex 350 - Màu: 4/0 - PE bóng 1 mặt | |
| 95 | Bảng câu hỏi sàn lọc trước khi tiêm chủng dành cho trẻ sơ sinh | 21*29,7 | 2.200 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/0 | |
| 96 | Sổ giấy giới thiệu | 29,7*20,5 | 5 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/0 - Nội dung giống nhau - Đục xé răng cưa giữa - 200 trang/cuốn | |
| 97 | Sổ theo dõi nhận-trả kết quả xét nghiệm (Từ các tổ xét nghiệm KST, VS, SHPT) | 20,5*29,7 | 15 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 98 | Sổ giao- nhận kết quả xét nghiệm ( nội trú) | 15*20,5 | 100 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/0 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 99 | Bệnh án nội trú TMH | 42*30 | 1.600 | Tờ | - Giấy: bãi bằng - Màu: 1/1 - Xếp đôi | |
| 100 | Công văn đi | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 101 | Công văn đến | 20,5*29,7 | 5 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 102 | Sổ đi buồng Điều dưỡng Trưởng Khoa lâm sàng | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 103 | Sổ theo dõi loét tỳ đè | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 104 | Sổ sinh hoạt chuyên môn | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn | |
| 105 | Sổ đi buồng kỹ thuật viên Trưởng Khoa | 20,5*29,7 | 10 | Cuốn | - Bìa: Long An xanh, 1/1 - Ruột: bãi bằng, 1/1 - Nội dung giống nhau - 200 trang/cuốn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi