Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ Đại tu hệ thống Khí nén Nhà máy Thủy điện Bản Chát năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ Đại tu hệ thống Khí nén Nhà máy Thủy điện Bản Chát năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561843 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 08:12:00 đến ngày 2021-06-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,940,140,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính cách điện | 16 | Cuộn | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bộ lọc dầu | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bộ lọc tách dầu và khí | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Chổi đánh rỉ | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chổi quét sơn 1" | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chổi quét sơn 2" | 40 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cồn Ethanol 90 độ 500 ml/chai | 60 | Chai | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Dầu máy nén khí 1 | 40 | Lít | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Dầu máy nén khí 2 | 40 | Lít | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đầu nối ống dẫn khí loại góc vuông 1/4" | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đầu nối ống dẫn khí loại góc vuông 3/8 | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Dây cuaroa quạt gió | 4 | Sợi | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Dây curoa | 2 | Sợi | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dây curoa truyền tải | 10 | Sợi | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Dây thít cáp dài 150 mm | 2 | túi | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Dây thít cáp dài 200 mm | 2 | túi | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đèn chiếu sáng tủ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Giàn làm mát máy nén khí 1 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Giàn làm mát máy nén khí 2 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Giẻ lau | 90 | kg | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Gioăng cao su Oring | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Lọc gió | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Mỡ tra vòng bi | 1 | kg | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Ống dẫn khí Nylon Tubing 1/4" 16bar | 10 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Ống dẫn khí Nylon Tubing 3/8" 16bar | 10 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ống mềm DN25, PN100 | 2 | Ống | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Rơ le trung gian 1 | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Rơ le trung gian 2 | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Rơ le trung gian 3 | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Sơn chống gỉ mầu | 15 | kg | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Sơn phủ mầu xanh mã mầu CT-04 | 5 | kg | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Sơn phủ mầu xanh mã mầu XL-31 | 10 | kg | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | T nối dẫn khí nhanh 1/4" | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | T nối dẫn khí, một đầu ren 3/8", hai đầu nối nhanh 3/8"x1/4" | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Tết chèn 8x8 | 10 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Vải phin | 5 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Van 1 chiều lá lật DN25 PN100 | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Van tay lắp bích DN50 PN100 | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Vòng bi | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi