Gói thầu: Gói số 06: Sửa chữa cải tạo nhà D2 khu KTX, khu nhà B2 và khu nhà C3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210435457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 06: Sửa chữa cải tạo nhà D2 khu KTX, khu nhà B2 và khu nhà C3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210229893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 11:27:00 đến ngày 2021-04-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,556,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ D2 KHU KÝ TÚC XÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 0,6554 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 0,6554 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 0,6554 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại chương V | 0,36 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chi tiết tại chương V | 0,2291 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chi tiết tại chương V | 4,5 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại chương V | 0,6374 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 5,8626 | m3 |
| 9 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái | Chi tiết tại chương V | 0,0909 | tấn |
| 10 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái | Chi tiết tại chương V | 0,0909 | tấn |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chi tiết tại chương V | 31,872 | m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép | Chi tiết tại chương V | 0,6352 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Chi tiết tại chương V | 0,6352 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chi tiết tại chương V | 0,4561 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chi tiết tại chương V | 0,4561 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép 40*40*1,1 (mm) | Chi tiết tại chương V | 0,5111 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết tại chương V | 0,5111 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết tại chương V | 141,0404 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.35mm chiều dài bất kỳ | Chi tiết tại chương V | 3,6263 | 100m2 |
| 20 | Tấm lợp sáng | Chi tiết tại chương V | 60,62 | m2 |
| 21 | Gia công lắp đặt hàng rào lưới thép | Chi tiết tại chương V | 9 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ tôn úp nóc | Chi tiết tại chương V | 64,24 | m |
| 23 | Tháo dỡ tôn bị hoen gỉ | Chi tiết tại chương V | 0,1027 | 100m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.35mm chiều dài bất kỳ | Chi tiết tại chương V | 0,1027 | 100m2 |
| 25 | Lợp tôn úp nóc | Chi tiết tại chương V | 64,24 | m |
| B | SỬA CHỮA, CẢI TẠO KHU NHÀ B2 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chi tiết tại chương V | 0,3851 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ, phá dỡ tường bồn hoa cũ | Chi tiết tại chương V | 0,0862 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch chỉ | Chi tiết tại chương V | 667 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết tại chương V | 142,4031 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết tại chương V | 142,4031 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 65,25 | m3 |
| 7 | Lát gạch terrazo KT 40x40cm | Chi tiết tại chương V | 1.305 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 24,3 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn | Chi tiết tại chương V | 0,5 | 100m |
| 10 | Mài nhẵn nền bằng máy đánh mặt bê tông chuyên dụng | Chi tiết tại chương V | 243 | m2 |
| 11 | Đổ đất màu trồng cỏ | Chi tiết tại chương V | 133,4 | m3 |
| 12 | Trồng cỏ nhật | Chi tiết tại chương V | 667 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tấm đan | Chi tiết tại chương V | 1,9546 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 12,2164 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết tại chương V | 14,171 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết tại chương V | 14,171 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại chương V | 0,0873 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông lót móng mác M100, đá 4x6,dày 10cm | Chi tiết tại chương V | 2,6178 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại chương V | 0,1309 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông đáy rãnh thoát nước, M150, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 3,2723 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 2,8796 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 13,089 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại chương V | 0,0873 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết tại chương V | 0,2683 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 2,1815 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết tại chương V | 44 | cái |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chi tiết tại chương V | 2,08 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 0,0208 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại chương V | 0,008 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông lót móng mác M100, đá 4x6,dày 10cm | Chi tiết tại chương V | 0,2 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại chương V | 0,012 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông đáy M150, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 0,3 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 0,4308 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 3,432 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chi tiết tại chương V | 0,008 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết tại chương V | 0,0167 | tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại chương V | 0,2 | m3 |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết tại chương V | 0,6933 | m3 |
| 40 | Tháo dỡ cửa xếp | Chi tiết tại chương V | 8,679 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết tại chương V | 8,679 | m2 |
| 42 | Lắp đặt cửa kính thuỷ lực | Chi tiết tại chương V | 8,679 | m2 |
| 43 | phụ kiện ( Bản lề, tay nắm cửa) | Chi tiết tại chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Tháo dỡ tôn úp nóc | Chi tiết tại chương V | 53,3 | m |
| 45 | Lợp tôn úp nóc | Chi tiết tại chương V | 53,3 | m |
| C | SỬA CHỮA, CẢI TẠO KHU NHÀ C3 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chi tiết tại chương V | 3,92 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chi tiết tại chương V | 1,803 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chi tiết tại chương V | 5 | công |
| 4 | Công tác tháo dỡ xà gồ, vì kèo mái( nhân công kết hợp với máy: nhân công tính công, máy dùng cẩu ) | Chi tiết tại chương V | 5 | cấu kiện |
| 5 | Công tác tháo dỡ sàn tầng 2 (Bao gồm sếp gọn lại nơi quy định) | Chi tiết tại chương V | 83,3152 | m2 |
| 6 | Tháo trụ cột gỗ | Chi tiết tại chương V | 10 | cấu kiện |
| 7 | Thào dỡ xà dầm gỗ | Chi tiết tại chương V | 50 | cấu kiện |
| 8 | Cẩu hạ vì kèo, xà dầm, trụ cột gỗ | Chi tiết tại chương V | 5 | ca |
| 9 | Tháo dỡ bậc thang gỗ | Chi tiết tại chương V | 9 | bậc |
| 10 | Tháo dỡ yếm thang gỗ | Chi tiết tại chương V | 1,8 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chi tiết tại chương V | 15,62 | m |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ (Bao gồm sếp gọn lại nơi quy định) | Chi tiết tại chương V | 136,31 | m2 |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển đến nơi lắp dựng | Chi tiết tại chương V | 15 | công |
| 14 | Vệ sinh mặt bằng tháo dỡ | Chi tiết tại chương V | 10 | công |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chi tiết tại chương V | 3,92 | 100m2 |
| 16 | Lắp trụ cột gỗ | Chi tiết tại chương V | 10 | cấu kiện |
| 17 | Lắp dựng vì kèo mái( nhân công kết hợp với máy: nhân công tính công, máy dùng cẩu ) | Chi tiết tại chương V | 5 | cấu kiện |
| 18 | Thào dỡ xà dầm gỗ | Chi tiết tại chương V | 50 | cấu kiện |
| 19 | Cẩu lắp đặt vì kèo gỗ vì kèo, xà dầm, trụ cột gỗ | Chi tiết tại chương V | 5 | ca |
| 20 | Lắp đặt sàn tầng 2 | Chi tiết tại chương V | 83,3152 | m2 |
| 21 | Thi công vách ngăn bằng gỗ | Chi tiết tại chương V | 136,31 | m2 |
| 22 | Lắp đặt các cấu kiện khác( cầu thang, lan.can.....) | Chi tiết tại chương V | 10 | công |
| 23 | Lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Chi tiết tại chương V | 15,62 | m |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chi tiết tại chương V | 1,803 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 6 mm2 | Chi tiết tại chương V | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5 mm2 | Chi tiết tại chương V | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5 mm2 | Chi tiết tại chương V | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chi tiết tại chương V | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chi tiết tại chương V | 5 | cái |
| 31 | Tủ điện | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt tủ điện | Chi tiết tại chương V | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chi tiết tại chương V | 60 | m |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 18,9532 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 0,1895 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chi tiết tại chương V | 6,3 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Chi tiết tại chương V | 6,5912 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết tại chương V | 0,879 | tấn |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại chương V | 0,0431 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 20,3454 | m3 |
| 41 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết tại chương V | 0,0591 | 100m3 |
| 42 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chi tiết tại chương V | 89,7222 | m2 |
| 43 | Xây bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 0,9835 | m3 |
| 44 | Lát gạch bậc tam cấp | Chi tiết tại chương V | 32,8508 | m2 |
| 45 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết tại chương V | 3,45 | 100m3 |
| 46 | Chặt bỏ cây, đường kinh 20-25cm | Chi tiết tại chương V | 6 | cây |
| 47 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 51,6898 | m3 |
| 48 | Cắt khe co giãn | Chi tiết tại chương V | 1,87 | 100m |
| 49 | Mài nhẵn nền bằng máy đánh mặt bê tông chuyên dụng | Chi tiết tại chương V | 516,8981 | m2 |
| 50 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chi tiết tại chương V | 15,8132 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết tại chương V | 5,2711 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết tại chương V | 1,4029 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại chương V | 0,4196 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết tại chương V | 0,1867 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết tại chương V | 0,5166 | tấn |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 4,801 | m3 |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết tại chương V | 0,391 | m3 |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại chương V | 0,008 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết tại chương V | 0,0302 | tấn |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 61 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại chương V | 0,1179 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại chương V | 0,0095 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại chương V | 0,1138 | tấn |
| 64 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 0,6486 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 8,7464 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 1,478 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết tại chương V | 0,0172 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại chương V | 0,0029 | tấn |
| 69 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 0,0902 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết tại chương V | 0,1134 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại chương V | 0,0788 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại chương V | 0,2478 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 1,2471 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết tại chương V | 0,2622 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết tại chương V | 0,2197 | tấn |
| 76 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 3,644 | m3 |
| 77 | Trát trần, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 8,4847 | m2 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 0,7294 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 46,8805 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 95,31 | m2 |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chi tiết tại chương V | 3,5735 | m3 |
| 82 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 2,7535 | m3 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chi tiết tại chương V | 17,9375 | m2 |
| 84 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chi tiết tại chương V | 20,06 | m2 |
| 85 | Lát gạch bậc tam cấp | Chi tiết tại chương V | 8,2952 | m2 |
| 86 | Cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhựa lõi thép, kính 6.38 ly, PKKK đồng bộ | Chi tiết tại chương V | 1,98 | m2 |
| 87 | Cửa đi mở quay 2 cánh cửa nhựa lõi thép, kính 6.38 ly, PKKK đồng bộ | Chi tiết tại chương V | 2,64 | m2 |
| 88 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 89 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 03 | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 90 | Cửa sổ mở hất nhựa, kính 6.38 ly, PKKK đồng bộ | Chi tiết tại chương V | 1,44 | m2 |
| 91 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 92 | Vách ngăn tấm compact | Chi tiết tại chương V | 7,025 | m2 |
| 93 | Phụ kiện cửa compact | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết tại chương V | 67,5739 | m2 |
| 95 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết tại chương V | 49,2891 | m2 |
| 96 | Xây tường bếp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 0,1609 | m3 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 2,925 | m2 |
| 98 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | Chi tiết tại chương V | 2,925 | m2 |
| 99 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại chương V | 0,0057 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết tại chương V | 0,0063 | tấn |
| 101 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 0,168 | m3 |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 103 | Lát đá bàn bếp | Chi tiết tại chương V | 2,1 | m2 |
| 104 | Lắp đặt chậu rửa đôi | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt xí bệt | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt LAVABO | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chi tiết tại chương V | 1 | bể |
| 111 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 112 | Máy bơm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Chi tiết tại chương V | 0,05 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Chi tiết tại chương V | 0,18 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Chi tiết tại chương V | 0,04 | 100m |
| 116 | Lắp đặt côn thu PPR 50/32, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn thu PPR 32/20 chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết tại chương V | 9 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết tại chương V | 9 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chi tiết tại chương V | 0,08 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chi tiết tại chương V | 0,12 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chi tiết tại chương V | 0,16 | 100m |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết tại chương V | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê thu 90/42 nối bằng p/p dán keo | Chi tiết tại chương V | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chi tiết tại chương V | 10 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tủ điện 4 modul | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Chi tiết tại chương V | 20 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chi tiết tại chương V | 10 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Chi tiết tại chương V | 30 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chi tiết tại chương V | 30 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chi tiết tại chương V | 30 | m |
| 138 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt đèn ốp trần có chụp | Chi tiết tại chương V | 8 | bộ |
| 142 | Xây rãnh bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 4,224 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 33,28 | m2 |
| 144 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết tại chương V | 1,6 | m3 |
| 145 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Chi tiết tại chương V | 0,065 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết tại chương V | 0,0779 | tấn |
| 147 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết tại chương V | 32 | cái |
| 148 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết tại chương V | 1,4 | m3 |
| 149 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại chương V | 0,0584 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết tại chương V | 0,2724 | tấn |
| 151 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 4,2 | m3 |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 2,6744 | m3 |
| 153 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 48,625 | m2 |
| 154 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chi tiết tại chương V | 38,3125 | m2 |
| 155 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chi tiết tại chương V | 24,3125 | m2 |
| 156 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chi tiết tại chương V | 14 | m2 |
| 157 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chi tiết tại chương V | 0,396 | m3 |
| 158 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết tại chương V | 0,099 | m3 |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 0,297 | m3 |
| 160 | Gia công cột bằng thép hình | Chi tiết tại chương V | 0,0353 | tấn |
| 161 | Lắp cột thép các loại | Chi tiết tại chương V | 0,0353 | tấn |
| 162 | Gia công hàng rào song sắt. | Chi tiết tại chương V | 11,421 | m2 |
| 163 | Lắp dựng hàng rào song sắt. | Chi tiết tại chương V | 11,421 | m2 |
| 164 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chi tiết tại chương V | 1,3056 | m3 |
| 165 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết tại chương V | 0,128 | m3 |
| 166 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 0,299 | m3 |
| 167 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại chương V | 0,0197 | 100m2 |
| 168 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết tại chương V | 0,0044 | tấn |
| 169 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chi tiết tại chương V | 0,1936 | m3 |
| 170 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại chương V | 0,0032 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại chương V | 0,0385 | tấn |
| 173 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 0,5808 | m3 |
| 174 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 7,04 | m2 |
| 175 | Sản xuất và lắp dựng cánh cửa cổng | Chi tiết tại chương V | 6,8 | m2 |
| 176 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết tại chương V | 7,04 | m2 |
| 177 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết tại chương V | 0,4352 | m3 |
| 178 | Phá dỡ hàng rào thép | Chi tiết tại chương V | 8,5 | m2 |
| 179 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chi tiết tại chương V | 0,2805 | m3 |
| 180 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết tại chương V | 0,2975 | m3 |
| 181 | Xây bậc lên xuống hồ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 0,5738 | m3 |
| 182 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 6,0075 | m2 |
| 183 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 9,792 | m3 |
| 184 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chi tiết tại chương V | 0,0979 | 100m3 |
| 185 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chi tiết tại chương V | 1,224 | m3 |
| 186 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết tại chương V | 0,0158 | 100m2 |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết tại chương V | 0,0741 | tấn |
| 188 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết tại chương V | 1,4766 | m3 |
| 189 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại chương V | 15,2698 | m2 |
| 190 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chi tiết tại chương V | 23,9482 | m2 |
| 191 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chi tiết tại chương V | 18,6258 | m2 |
| 192 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chi tiết tại chương V | 8,6784 | m2 |
| 193 | Lắp ống thoát nước PVC D90 | Chi tiết tại chương V | 0,15 | 100m |
| 194 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chi tiết tại chương V | 0,15 | 100 m |
| 196 | Lắp van khóa d25 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi