Gói thầu: Gói số 06: Sửa chữa cải tạo nhà D2 khu KTX, khu nhà B2 và khu nhà C3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210435457-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Tên gói thầu Gói số 06: Sửa chữa cải tạo nhà D2 khu KTX, khu nhà B2 và khu nhà C3
Số hiệu KHLCNT 20210229893
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách NN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 11:27:00 đến ngày 2021-04-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,556,312,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ D2 KHU KÝ TÚC XÁ
1 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chi tiết tại chương V 0,6554 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chi tiết tại chương V 0,6554 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chi tiết tại chương V 0,6554 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chi tiết tại chương V 0,36 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chi tiết tại chương V 0,2291 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chi tiết tại chương V 4,5 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại chương V 0,6374 100m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 5,8626 m3
9 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái Chi tiết tại chương V 0,0909 tấn
10 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái Chi tiết tại chương V 0,0909 tấn
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chi tiết tại chương V 31,872 m3
12 Gia công cột bằng thép Chi tiết tại chương V 0,6352 tấn
13 Lắp dựng cột thép Chi tiết tại chương V 0,6352 tấn
14 Gia công vì kèo thép khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chi tiết tại chương V 0,4561 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chi tiết tại chương V 0,4561 tấn
16 Gia công xà gồ thép 40*40*1,1 (mm) Chi tiết tại chương V 0,5111 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết tại chương V 0,5111 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết tại chương V 141,0404 1m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.35mm chiều dài bất kỳ Chi tiết tại chương V 3,6263 100m2
20 Tấm lợp sáng Chi tiết tại chương V 60,62 m2
21 Gia công lắp đặt hàng rào lưới thép Chi tiết tại chương V 9 m2
22 Tháo dỡ tôn úp nóc Chi tiết tại chương V 64,24 m
23 Tháo dỡ tôn bị hoen gỉ Chi tiết tại chương V 0,1027 100m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.35mm chiều dài bất kỳ Chi tiết tại chương V 0,1027 100m2
25 Lợp tôn úp nóc Chi tiết tại chương V 64,24 m
B SỬA CHỮA, CẢI TẠO KHU NHÀ B2
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chi tiết tại chương V 0,3851 m3
2 Đào đất hữu cơ, phá dỡ tường bồn hoa cũ Chi tiết tại chương V 0,0862 100m3
3 Phá dỡ Nền gạch chỉ Chi tiết tại chương V 667 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chi tiết tại chương V 142,4031 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Chi tiết tại chương V 142,4031 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 65,25 m3
7 Lát gạch terrazo KT 40x40cm Chi tiết tại chương V 1.305 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 24,3 m3
9 Cắt khe co giãn Chi tiết tại chương V 0,5 100m
10 Mài nhẵn nền bằng máy đánh mặt bê tông chuyên dụng Chi tiết tại chương V 243 m2
11 Đổ đất màu trồng cỏ Chi tiết tại chương V 133,4 m3
12 Trồng cỏ nhật Chi tiết tại chương V 667 m2
13 Phá dỡ tấm đan Chi tiết tại chương V 1,9546 m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chi tiết tại chương V 12,2164 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chi tiết tại chương V 14,171 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Chi tiết tại chương V 14,171 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại chương V 0,0873 100m2
18 Đổ bê tông lót móng mác M100, đá 4x6,dày 10cm Chi tiết tại chương V 2,6178 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại chương V 0,1309 100m2
20 Đổ bê tông đáy rãnh thoát nước, M150, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 3,2723 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 2,8796 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 13,089 m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại chương V 0,0873 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết tại chương V 0,2683 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 2,1815 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chi tiết tại chương V 44 cái
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu Chi tiết tại chương V 2,08 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chi tiết tại chương V 0,0208 100m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại chương V 0,008 100m2
30 Đổ bê tông lót móng mác M100, đá 4x6,dày 10cm Chi tiết tại chương V 0,2 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại chương V 0,012 100m2
32 Đổ bê tông đáy M150, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 0,3 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 0,4308 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 3,432 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chi tiết tại chương V 0,008 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chi tiết tại chương V 0,0167 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại chương V 0,2 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chi tiết tại chương V 2 cái
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết tại chương V 0,6933 m3
40 Tháo dỡ cửa xếp Chi tiết tại chương V 8,679 m2
41 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết tại chương V 8,679 m2
42 Lắp đặt cửa kính thuỷ lực Chi tiết tại chương V 8,679 m2
43 phụ kiện ( Bản lề, tay nắm cửa) Chi tiết tại chương V 1 Bộ
44 Tháo dỡ tôn úp nóc Chi tiết tại chương V 53,3 m
45 Lợp tôn úp nóc Chi tiết tại chương V 53,3 m
C SỬA CHỮA, CẢI TẠO KHU NHÀ C3
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chi tiết tại chương V 3,92 100m2
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chi tiết tại chương V 1,803 100m2
3 Tháo dỡ hệ thống điện Chi tiết tại chương V 5 công
4 Công tác tháo dỡ xà gồ, vì kèo mái( nhân công kết hợp với máy: nhân công tính công, máy dùng cẩu ) Chi tiết tại chương V 5 cấu kiện
5 Công tác tháo dỡ sàn tầng 2 (Bao gồm sếp gọn lại nơi quy định) Chi tiết tại chương V 83,3152 m2
6 Tháo trụ cột gỗ Chi tiết tại chương V 10 cấu kiện
7 Thào dỡ xà dầm gỗ Chi tiết tại chương V 50 cấu kiện
8 Cẩu hạ vì kèo, xà dầm, trụ cột gỗ Chi tiết tại chương V 5 ca
9 Tháo dỡ bậc thang gỗ Chi tiết tại chương V 9 bậc
10 Tháo dỡ yếm thang gỗ Chi tiết tại chương V 1,8 m2
11 Tháo dỡ lan can gỗ Chi tiết tại chương V 15,62 m
12 Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ (Bao gồm sếp gọn lại nơi quy định) Chi tiết tại chương V 136,31 m2
13 Bốc xếp, vận chuyển đến nơi lắp dựng Chi tiết tại chương V 15 công
14 Vệ sinh mặt bằng tháo dỡ Chi tiết tại chương V 10 công
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chi tiết tại chương V 3,92 100m2
16 Lắp trụ cột gỗ Chi tiết tại chương V 10 cấu kiện
17 Lắp dựng vì kèo mái( nhân công kết hợp với máy: nhân công tính công, máy dùng cẩu ) Chi tiết tại chương V 5 cấu kiện
18 Thào dỡ xà dầm gỗ Chi tiết tại chương V 50 cấu kiện
19 Cẩu lắp đặt vì kèo gỗ vì kèo, xà dầm, trụ cột gỗ Chi tiết tại chương V 5 ca
20 Lắp đặt sàn tầng 2 Chi tiết tại chương V 83,3152 m2
21 Thi công vách ngăn bằng gỗ Chi tiết tại chương V 136,31 m2
22 Lắp đặt các cấu kiện khác( cầu thang, lan.can.....) Chi tiết tại chương V 10 công
23 Lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Chi tiết tại chương V 15,62 m
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chi tiết tại chương V 1,803 100m2
25 Lắp đặt dây dẫn 2 x 6 mm2 Chi tiết tại chương V 30 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5 mm2 Chi tiết tại chương V 30 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5 mm2 Chi tiết tại chương V 20 m
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chi tiết tại chương V 1 cái
29 Lắp đặt ô cắm đôi Chi tiết tại chương V 5 cái
30 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chi tiết tại chương V 5 cái
31 Tủ điện Chi tiết tại chương V 1 cái
32 Lắp đặt tủ điện Chi tiết tại chương V 1 hộp
33 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chi tiết tại chương V 60 m
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chi tiết tại chương V 18,9532 m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chi tiết tại chương V 0,1895 100m3
36 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chi tiết tại chương V 6,3 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Chi tiết tại chương V 6,5912 m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chi tiết tại chương V 0,879 tấn
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại chương V 0,0431 100m2
40 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 20,3454 m3
41 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết tại chương V 0,0591 100m3
42 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chi tiết tại chương V 89,7222 m2
43 Xây bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 0,9835 m3
44 Lát gạch bậc tam cấp Chi tiết tại chương V 32,8508 m2
45 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết tại chương V 3,45 100m3
46 Chặt bỏ cây, đường kinh 20-25cm Chi tiết tại chương V 6 cây
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 51,6898 m3
48 Cắt khe co giãn Chi tiết tại chương V 1,87 100m
49 Mài nhẵn nền bằng máy đánh mặt bê tông chuyên dụng Chi tiết tại chương V 516,8981 m2
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chi tiết tại chương V 15,8132 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết tại chương V 5,2711 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết tại chương V 1,4029 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại chương V 0,4196 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết tại chương V 0,1867 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chi tiết tại chương V 0,5166 tấn
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 4,801 m3
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết tại chương V 0,391 m3
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại chương V 0,008 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết tại chương V 0,0302 tấn
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chi tiết tại chương V 1 cái
61 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chi tiết tại chương V 0,1179 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết tại chương V 0,0095 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết tại chương V 0,1138 tấn
64 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 0,6486 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 8,7464 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 1,478 m3
67 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết tại chương V 0,0172 100m2
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết tại chương V 0,0029 tấn
69 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 0,0902 m3
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết tại chương V 0,1134 100m2
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết tại chương V 0,0788 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết tại chương V 0,2478 tấn
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 1,2471 m3
74 Ván khuôn gỗ sàn mái Chi tiết tại chương V 0,2622 100m2
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết tại chương V 0,2197 tấn
76 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 3,644 m3
77 Trát trần, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 8,4847 m2
78 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 0,7294 m3
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 46,8805 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 95,31 m2
81 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chi tiết tại chương V 3,5735 m3
82 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 2,7535 m3
83 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chi tiết tại chương V 17,9375 m2
84 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chi tiết tại chương V 20,06 m2
85 Lát gạch bậc tam cấp Chi tiết tại chương V 8,2952 m2
86 Cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhựa lõi thép, kính 6.38 ly, PKKK đồng bộ Chi tiết tại chương V 1,98 m2
87 Cửa đi mở quay 2 cánh cửa nhựa lõi thép, kính 6.38 ly, PKKK đồng bộ Chi tiết tại chương V 2,64 m2
88 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 Chi tiết tại chương V 1 bộ
89 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 03 Chi tiết tại chương V 1 bộ
90 Cửa sổ mở hất nhựa, kính 6.38 ly, PKKK đồng bộ Chi tiết tại chương V 1,44 m2
91 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, Chi tiết tại chương V 2 bộ
92 Vách ngăn tấm compact Chi tiết tại chương V 7,025 m2
93 Phụ kiện cửa compact Chi tiết tại chương V 2 bộ
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết tại chương V 67,5739 m2
95 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết tại chương V 49,2891 m2
96 Xây tường bếp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 0,1609 m3
97 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 2,925 m2
98 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 Chi tiết tại chương V 2,925 m2
99 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại chương V 0,0057 100m2
100 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết tại chương V 0,0063 tấn
101 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 0,168 m3
102 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chi tiết tại chương V 1 cái
103 Lát đá bàn bếp Chi tiết tại chương V 2,1 m2
104 Lắp đặt chậu rửa đôi Chi tiết tại chương V 1 bộ
105 Lắp đặt xí bệt Chi tiết tại chương V 2 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chi tiết tại chương V 2 cái
107 Lắp đặt LAVABO Chi tiết tại chương V 1 bộ
108 Lắp đặt gương soi Chi tiết tại chương V 1 cái
109 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chi tiết tại chương V 1 cái
110 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chi tiết tại chương V 1 bể
111 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chi tiết tại chương V 3 cái
112 Máy bơm Chi tiết tại chương V 1 cái
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm Chi tiết tại chương V 0,05 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chi tiết tại chương V 0,18 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Chi tiết tại chương V 0,04 100m
116 Lắp đặt côn thu PPR 50/32, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chi tiết tại chương V 1 cái
117 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chi tiết tại chương V 2 cái
118 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chi tiết tại chương V 4 cái
119 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chi tiết tại chương V 7 cái
120 Lắp đặt côn thu PPR 32/20 chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Chi tiết tại chương V 9 cái
121 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chi tiết tại chương V 9 cái
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chi tiết tại chương V 0,08 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chi tiết tại chương V 0,12 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chi tiết tại chương V 0,16 100m
125 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chi tiết tại chương V 10 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chi tiết tại chương V 6 cái
127 Lắp đặt Tê thu 90/42 nối bằng p/p dán keo Chi tiết tại chương V 5 cái
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chi tiết tại chương V 10 cái
129 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chi tiết tại chương V 1 cái
130 Lắp đặt tủ điện 4 modul Chi tiết tại chương V 1 cái
131 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chi tiết tại chương V 2 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chi tiết tại chương V 4 cái
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Chi tiết tại chương V 20 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Chi tiết tại chương V 10 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Chi tiết tại chương V 30 m
136 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chi tiết tại chương V 30 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chi tiết tại chương V 30 m
138 Lắp đặt ô cắm đôi Chi tiết tại chương V 2 cái
139 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chi tiết tại chương V 3 cái
140 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chi tiết tại chương V 2 cái
141 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp Chi tiết tại chương V 8 bộ
142 Xây rãnh bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 4,224 m3
143 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 33,28 m2
144 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết tại chương V 1,6 m3
145 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Chi tiết tại chương V 0,065 100m2
146 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết tại chương V 0,0779 tấn
147 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chi tiết tại chương V 32 cái
148 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết tại chương V 1,4 m3
149 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại chương V 0,0584 100m2
150 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết tại chương V 0,2724 tấn
151 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 4,2 m3
152 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 2,6744 m3
153 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 48,625 m2
154 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chi tiết tại chương V 38,3125 m2
155 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chi tiết tại chương V 24,3125 m2
156 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chi tiết tại chương V 14 m2
157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chi tiết tại chương V 0,396 m3
158 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết tại chương V 0,099 m3
159 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 0,297 m3
160 Gia công cột bằng thép hình Chi tiết tại chương V 0,0353 tấn
161 Lắp cột thép các loại Chi tiết tại chương V 0,0353 tấn
162 Gia công hàng rào song sắt. Chi tiết tại chương V 11,421 m2
163 Lắp dựng hàng rào song sắt. Chi tiết tại chương V 11,421 m2
164 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chi tiết tại chương V 1,3056 m3
165 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết tại chương V 0,128 m3
166 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 0,299 m3
167 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại chương V 0,0197 100m2
168 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết tại chương V 0,0044 tấn
169 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chi tiết tại chương V 0,1936 m3
170 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chi tiết tại chương V 0,0352 100m2
171 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết tại chương V 0,0032 tấn
172 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết tại chương V 0,0385 tấn
173 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 0,5808 m3
174 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 7,04 m2
175 Sản xuất và lắp dựng cánh cửa cổng Chi tiết tại chương V 6,8 m2
176 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết tại chương V 7,04 m2
177 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết tại chương V 0,4352 m3
178 Phá dỡ hàng rào thép Chi tiết tại chương V 8,5 m2
179 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chi tiết tại chương V 0,2805 m3
180 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết tại chương V 0,2975 m3
181 Xây bậc lên xuống hồ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 0,5738 m3
182 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 6,0075 m2
183 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chi tiết tại chương V 9,792 m3
184 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chi tiết tại chương V 0,0979 100m3
185 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chi tiết tại chương V 1,224 m3
186 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại chương V 0,0158 100m2
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết tại chương V 0,0741 tấn
188 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết tại chương V 1,4766 m3
189 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại chương V 15,2698 m2
190 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chi tiết tại chương V 23,9482 m2
191 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chi tiết tại chương V 18,6258 m2
192 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chi tiết tại chương V 8,6784 m2
193 Lắp ống thoát nước PVC D90 Chi tiết tại chương V 0,15 100m
194 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Chi tiết tại chương V 4 cái
195 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chi tiết tại chương V 0,15 100 m
196 Lắp van khóa d25 Chi tiết tại chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->