Gói thầu: Gói thầu số 1 Xây lắp Nền và mặt đường đan BTCT ( Đường Tây 1 5 ấp 2, xã Mỹ Thành Bắc )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cai Lậy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 Xây lắp Nền và mặt đường đan BTCT ( Đường Tây 1 5 ấp 2, xã Mỹ Thành Bắc ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210356976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 11:15:00 đến ngày 2021-04-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,155,210,907 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I-/ NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường + đào lề - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,2828 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường - K≥0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9,8431 | 100m3 |
| 3 | Đào đất lòng đường để đắp lề - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8,5446 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát ao mương - K≥0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,2529 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất ao mương - K≥0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,6228 | 100m3 |
| 6 | Đào đất dưới kênh để đắp đất ao mương - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,6851 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát mặt đường - K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,0747 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát hoàn trả sau khi đào hố khoan - K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8,5446 | 100m3 |
| 9 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương L=4,7m, Þgốc 8-10cm , Þngọn≥4cm, phần đóng ngập | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 14,7069 | 100m |
| 10 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương L=4,7m, Þgốc 8-10cm, Þngọn≥4cm, phần đóng không ngập | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2.008,9 | m |
| 11 | Cừ tràm nẹp L=4,7m, Þgốc 8-10cm, Þngọn≥4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 75,2 | m |
| 12 | Thép buộc Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8,14 | kg |
| 13 | Tấm nylon lót dưới đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 32,324 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,5482 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất + lắp đặt cốt thép Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 10,1797 | tấn |
| 16 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 387,89 | m3 |
| 17 | Cắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 105,606 | 10m |
| 18 | Bê tông móng trụ biển báo + chân cọc tiêu, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 19 | Trụ biển báo D90, L=3,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Trụ biển báo D90, L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Trụ biển báo D90, L=3,86m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Biển báo tải trọng - Đk 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Biển báo chữ nhật - KT 40x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Biển báo tam giác - cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 25 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi