Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 08:40:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,999,847,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nghĩa trang khu 25-30 | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng | Chương V | 402,6142 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,7337 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 24,5796 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 165,3071 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,1006 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,2051 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 12,1064 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) | Chương V | 1,342 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 2,684 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,4392 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,174 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 16,1418 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 25,3628 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 51,5618 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 326,06 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.119,006 | m2 |
| 17 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V | 225,155 | m2 |
| 18 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.402,88 | m |
| 19 | Búp sen sứ | Chương V | 137 | cái |
| 20 | Hoa gốm trang trí | Chương V | 367 | cái |
| 21 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Chương V | 321,65 | m |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.487,1524 | m2 |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại | Chương V | 135,846 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển cát xây dựng | Chương V | 90,5 | m3 |
| 25 | Đào đất móng, rộng | Chương V | 6,44 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,5797 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2723 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 2,6073 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,164 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,7847 | tấn |
| 32 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 8,7861 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0761 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0709 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7258 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 27,611 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình (đất tận dụng) | Chương V | 0,254 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,3901 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90, đắp nền móng công trình | Chương V | 3,0077 | m3 |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,0077 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2904 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 1,5972 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0346 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,2733 | tấn |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,268 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7591 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0808 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,3564 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,3369 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,0215 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,4021 | tấn |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0729 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7414 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Chương V | 0,0393 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Chương V | 0,0216 | tấn |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 15,0219 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75 | Chương V | 1,324 | m3 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,0816 | m3 |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,7662 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,7662 | tấn |
| 61 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao | Chương V | 0,4332 | 100m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 | Chương V | 99,0748 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 58,08 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,764 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,7 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,8 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 118,58 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.004,839 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,4909 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch granit-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V | 31,7916 | m2 |
| 71 | Sản xuất cửa đi thép hộp mạ kẽm | Chương V | 8,8 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa sổ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 2,64 | m2 |
| 73 | Sản xuất hoa sắt cửa mạ kẽm | Chương V | 2,64 | m2 |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 2,64 | m2 |
| 75 | Khóa cửa | Chương V | 3 | cái |
| 76 | Đắp hoa văn trang trí CT3 | Chương V | 2 | hoa văn |
| 77 | Đắp hoa văn trang trí CT4 (chân cột) | Chương V | 2 | hoa văn |
| 78 | Đắp hoa văn trang trí hai bên tường thu hồi CT5 | Chương V | 2 | hoa văn |
| 79 | Trang chí đầu cột | Chương V | 8 | cột |
| 80 | Đắp chữ NHÀ TANG LỄ | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 81 | Cầu dắt xe | Chương V | 2 | cầu |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,7392 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,0119 | tấn |
| 85 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,128 | m3 |
| 86 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,92 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,28 | m2 |
| 88 | Đắp hoa văn ban thờ | Chương V | 1 | Hoa văn |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 5,92 | m2 |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 3 | bộ |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần bóng led | Chương V | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 96 | Hộp tủ điện 200x200 | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 15 | m |
| 99 | Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V | 50 | m |
| 100 | Ống nhựa luồn dây D16 | Chương V | 40 | m |
| 101 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 0,1422 | 100m3 |
| 102 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1422 | 100m3 |
| 103 | Nilon nót nền | Chương V | 94,78 | m2 |
| 104 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V | 14,22 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 0,1422 | 100m3 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 8,2368 | m3 |
| 107 | Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) | Chương V | 0,0275 | 100m3 |
| 108 | Ván khuôn lót móng | Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 109 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 0,576 | m3 |
| 110 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương V | 1,2955 | m3 |
| 111 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0531 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,039 | tấn |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0406 | tấn |
| 114 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 0,6582 | m3 |
| 115 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1197 | 100m2 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0152 | tấn |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0961 | tấn |
| 118 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0441 | 100m2 |
| 119 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3133 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Chương V | 0,0089 | tấn |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Chương V | 0,0531 | tấn |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,352 | m3 |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0084 | tấn |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0672 | tấn |
| 126 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,2572 | m3 |
| 127 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,1042 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,1222 | tấn |
| 129 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,3335 | m3 |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,477 | m3 |
| 131 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,4937 | m3 |
| 132 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,0544 | m2 |
| 133 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 4,4 | m2 |
| 134 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,8 | m2 |
| 135 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,0112 | m2 |
| 136 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,56 | m2 |
| 137 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 21,28 | m |
| 138 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 47,26 | m2 |
| 139 | Sản xuất cửa song sắt khung bằng sắt 60x30x2 lam đứng bằng sắt hộp mạ kẽm 30x30x2 ( bao gồm phụ kiện ) | Chương V | 15,072 | m2 |
| 140 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 15,072 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 7,536 | 1m2 |
| 142 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V | 8,128 | m2 |
| 143 | Mua và lắp đặt con giống | Chương V | 6 | Con giống |
| 144 | Khắc chữ Tên nghĩa trang | Chương V | 2 | Toàn bộ |
| 145 | Khắc chữ nho 2 bên cổng | Chương V | 2 | Toàn bộ |
| B | Nghĩa trang khu đồng thứ 8 | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng | Chương V | 634,3209 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,156 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 38,7253 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 267,4096 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,734 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,8992 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 19,0737 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) | Chương V | 2,1144 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 4,2288 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,2681 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,8496 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 25,4316 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 38,8773 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 81,0027 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 499,8 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 1.758,924 | m2 |
| 17 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V | 353,773 | m2 |
| 18 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.150,4 | m |
| 19 | Búp sen sứ | Chương V | 210 | cái |
| 20 | Hoa gốm trang trí | Chương V | 578 | cái |
| 21 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Chương V | 505,39 | m |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2.323,236 | m2 |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại | Chương V | 271,021 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển cát xây dựng | Chương V | 168 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 4,1184 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) | Chương V | 0,0137 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn lót móng | Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 0,288 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương V | 0,6478 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0266 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0195 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0203 | tấn |
| 33 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 0,3291 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0598 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0076 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,048 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0221 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1566 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Chương V | 0,0044 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Chương V | 0,0265 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,176 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0336 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,6286 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0521 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,0611 | tấn |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,1667 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,2385 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,2469 | m3 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,2432 | m2 |
| 52 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 2,2 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,4 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,0056 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,78 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 10,64 | m |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 23,63 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa song sắt khung bằng sắt 60x30x2 lam đứng bằng sắt hộp mạ kẽm 30x30x2 ( bao gồm phụ kiện ) | Chương V | 7,536 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,536 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 3,768 | 1m2 |
| 61 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V | 4,064 | m2 |
| 62 | Mua và lắp đặt con giống | Chương V | 3 | Con giống |
| 63 | Khắc chữ Tên nghĩa trang | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 64 | Khắc chữ nho 2 bên cổng | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II | Chương V | 6,37 | m3 |
| 66 | Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) | Chương V | 0,0212 | 100m3 |
| 67 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 0,392 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0502 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0252 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,024 | tấn |
| 71 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 1,0482 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0563 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0073 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0398 | tấn |
| 75 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 0,3098 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,7372 | m3 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 18,644 | m2 |
| 78 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 3,888 | m2 |
| 79 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 16,56 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 16,56 | m2 |
| 81 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,1022 | tấn |
| 82 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x60, 16x16, tôn lá | Chương V | 6,45 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V | 6,45 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 6,45 | m2 |
| 85 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 86 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Bánh xe cửa | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Chốt cửa | Chương V | 1 | cái |
| 89 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 0,1012 | 100m3 |
| 90 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0759 | 100m3 |
| 91 | Nilon nót nền | Chương V | 50,62 | m2 |
| 92 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V | 7,59 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 0,1012 | 100m3 |
| 94 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 0,5912 | 100m3 |
| 95 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4927 | 100m3 |
| 96 | Nilon nót nền | Chương V | 190,08 | m2 |
| 97 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,2956 | 100m3 |
| 98 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V | 29,56 | m3 |
| 99 | Đào đất móng, rộng | Chương V | 4,4114 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0171 | 100m2 |
| 101 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 0,5142 | m3 |
| 102 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,997 | m3 |
| 103 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V | 1,51 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2966 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0897 | tấn |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,5994 | tấn |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,9033 | tấn |
| 108 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,3798 | 100m2 |
| 109 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,697 | m3 |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 0,5445 | m3 |
| 111 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,462 | m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0318 | tấn |
| 113 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,132 | m3 |
| 115 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 7,2 | m2 |
| 116 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,68 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,88 | m2 |
| 118 | Búp sen đá xanh | Chương V | 4 | cái |
| 119 | Hoa trang trí bằng đá xanh | Chương V | 12 | Hoa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi