Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210439882-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210429759
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 08:40:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,999,847,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nghĩa trang khu 25-30
1 Đào đất móng, rộng Chương V 402,6142 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,7337 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 24,5796 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 165,3071 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,1006 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 1,2051 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 12,1064 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) Chương V 1,342 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 2,684 100m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,4392 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,174 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 16,1418 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 25,3628 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 51,5618 m3
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 326,06 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.119,006 m2
17 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V 225,155 m2
18 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 1.402,88 m
19 Búp sen sứ Chương V 137 cái
20 Hoa gốm trang trí Chương V 367 cái
21 Xây bờ nóc bằng ngói bò Chương V 321,65 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.487,1524 m2
23 Vận chuyển gạch xây các loại Chương V 135,846 1000v
24 Vận chuyển cát xây dựng Chương V 90,5 m3
25 Đào đất móng, rộng Chương V 6,44 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,5797 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2723 100m2
28 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 2,6073 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,17 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,164 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,7847 tấn
32 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 8,7861 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0761 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,0709 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7258 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 27,611 m3
37 Đắp đất công trình (đất tận dụng) Chương V 0,254 100m3
38 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,3901 100m3
39 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90, đắp nền móng công trình Chương V 3,0077 m3
40 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,0077 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,2904 100m2
42 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 1,5972 m3
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0346 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,2733 tấn
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,268 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7591 m3
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0808 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,3564 tấn
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,3369 100m2
50 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,0215 m3
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,4021 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0729 100m2
53 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7414 m3
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V 0,0393 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V 0,0216 tấn
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 15,0219 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75 Chương V 1,324 m3
58 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,0816 m3
59 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,7662 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,7662 tấn
61 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao Chương V 0,4332 100m2
62 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 Chương V 99,0748 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 58,08 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,764 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 33,7 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 26,8 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 118,58 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.004,839 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,4909 m2
70 Lát nền, sàn gạch granit-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V 31,7916 m2
71 Sản xuất cửa đi thép hộp mạ kẽm Chương V 8,8 m2
72 Sản xuất cửa sổ thép hộp mạ kẽm Chương V 2,64 m2
73 Sản xuất hoa sắt cửa mạ kẽm Chương V 2,64 m2
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 2,64 m2
75 Khóa cửa Chương V 3 cái
76 Đắp hoa văn trang trí CT3 Chương V 2 hoa văn
77 Đắp hoa văn trang trí CT4 (chân cột) Chương V 2 hoa văn
78 Đắp hoa văn trang trí hai bên tường thu hồi CT5 Chương V 2 hoa văn
79 Trang chí đầu cột Chương V 8 cột
80 Đắp chữ NHÀ TANG LỄ Chương V 1 toàn bộ
81 Cầu dắt xe Chương V 2 cầu
82 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,7392 m3
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0084 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,0119 tấn
85 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,128 m3
86 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,92 m2
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,28 m2
88 Đắp hoa văn ban thờ Chương V 1 Hoa văn
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 5,92 m2
90 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 3 bộ
91 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần bóng led Chương V 1 bộ
92 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 1 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 2 cái
94 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
95 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
96 Hộp tủ điện 200x200 Chương V 1 cái
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 35 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 15 m
99 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V 50 m
100 Ống nhựa luồn dây D16 Chương V 40 m
101 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 0,1422 100m3
102 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1422 100m3
103 Nilon nót nền Chương V 94,78 m2
104 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V 14,22 m3
105 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 0,1422 100m3
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 8,2368 m3
107 Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) Chương V 0,0275 100m3
108 Ván khuôn lót móng Chương V 0,0192 100m2
109 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 0,576 m3
110 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V 1,2955 m3
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0531 100m2
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,039 tấn
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0406 tấn
114 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 0,6582 m3
115 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,1197 100m2
116 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0152 tấn
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0961 tấn
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0441 100m2
119 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3133 m3
120 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V 0,0089 tấn
121 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V 0,0531 tấn
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,352 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,032 100m2
124 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0084 tấn
125 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0672 tấn
126 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,2572 m3
127 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,1042 100m2
128 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,1222 tấn
129 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 2,3335 m3
130 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,477 m3
131 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,4937 m3
132 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,0544 m2
133 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 4,4 m2
134 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 2,8 m2
135 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 10,0112 m2
136 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,56 m2
137 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 21,28 m
138 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 47,26 m2
139 Sản xuất cửa song sắt khung bằng sắt 60x30x2 lam đứng bằng sắt hộp mạ kẽm 30x30x2 ( bao gồm phụ kiện ) Chương V 15,072 m2
140 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 15,072 m2
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V 7,536 1m2
142 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V 8,128 m2
143 Mua và lắp đặt con giống Chương V 6 Con giống
144 Khắc chữ Tên nghĩa trang Chương V 2 Toàn bộ
145 Khắc chữ nho 2 bên cổng Chương V 2 Toàn bộ
B Nghĩa trang khu đồng thứ 8
1 Đào đất móng, rộng Chương V 634,3209 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,156 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 38,7253 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 267,4096 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,734 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 1,8992 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 19,0737 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) Chương V 2,1144 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 4,2288 100m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 2,2681 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,8496 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 25,4316 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 38,8773 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 81,0027 m3
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 499,8 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 1.758,924 m2
17 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V 353,773 m2
18 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 2.150,4 m
19 Búp sen sứ Chương V 210 cái
20 Hoa gốm trang trí Chương V 578 cái
21 Xây bờ nóc bằng ngói bò Chương V 505,39 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 2.323,236 m2
23 Vận chuyển gạch xây các loại Chương V 271,021 1000v
24 Vận chuyển cát xây dựng Chương V 168 m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 4,1184 m3
26 Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) Chương V 0,0137 100m3
27 Ván khuôn lót móng Chương V 0,0096 100m2
28 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 0,288 m3
29 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V 0,6478 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0266 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0195 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0203 tấn
33 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 0,3291 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0598 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0076 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,048 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0221 100m2
38 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1566 m3
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V 0,0044 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V 0,0265 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,176 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,016 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0042 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0336 tấn
45 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,6286 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0521 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,0611 tấn
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,1667 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,2385 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,2469 m3
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,2432 m2
52 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 2,2 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 1,4 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 5,0056 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,78 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 10,64 m
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 23,63 m2
58 Sản xuất cửa song sắt khung bằng sắt 60x30x2 lam đứng bằng sắt hộp mạ kẽm 30x30x2 ( bao gồm phụ kiện ) Chương V 7,536 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 7,536 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V 3,768 1m2
61 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V 4,064 m2
62 Mua và lắp đặt con giống Chương V 3 Con giống
63 Khắc chữ Tên nghĩa trang Chương V 1 Toàn bộ
64 Khắc chữ nho 2 bên cổng Chương V 1 Toàn bộ
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II Chương V 6,37 m3
66 Đắp đất công trình, độ chặt K90 (đất tận dụng) Chương V 0,0212 100m3
67 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V 0,392 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0502 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0252 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,024 tấn
71 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 1,0482 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0563 100m2
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0073 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0398 tấn
75 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 0,3098 m3
76 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 2,7372 m3
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 18,644 m2
78 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 3,888 m2
79 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 16,56 m
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 16,56 m2
81 Gia công cổng sắt Chương V 0,1022 tấn
82 Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x60, 16x16, tôn lá Chương V 6,45 m2
83 Lắp dựng cánh cổng Chương V 6,45 m2
84 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 6,45 m2
85 Bản lề cửa Chương V 6 cái
86 Khóa cửa Chương V 1 cái
87 Bánh xe cửa Chương V 2 cái
88 Chốt cửa Chương V 1 cái
89 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 0,1012 100m3
90 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0759 100m3
91 Nilon nót nền Chương V 50,62 m2
92 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V 7,59 m3
93 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 0,1012 100m3
94 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 0,5912 100m3
95 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,4927 100m3
96 Nilon nót nền Chương V 190,08 m2
97 Móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,2956 100m3
98 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V 29,56 m3
99 Đào đất móng, rộng Chương V 4,4114 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0171 100m2
101 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 0,5142 m3
102 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 0,997 m3
103 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V 1,51 m3
104 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2966 100m2
105 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,0897 tấn
106 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,5994 tấn
107 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,9033 tấn
108 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,3798 100m2
109 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,697 m3
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 0,5445 m3
111 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,462 m3
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,0318 tấn
113 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,012 100m2
114 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,132 m3
115 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 7,2 m2
116 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,68 m2
117 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 14,88 m2
118 Búp sen đá xanh Chương V 4 cái
119 Hoa trang trí bằng đá xanh Chương V 12 Hoa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->