Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo sửa chữa trường mầm non xã Tân Mỹ, huyện Văn Lãng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210440295-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo sửa chữa trường mầm non xã Tân Mỹ, huyện Văn Lãng
Số hiệu KHLCNT 20210430035
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 10:12:00 đến ngày 2021-04-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,514,033,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà lớp học
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V: E-HSMT 7,0736 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V: E-HSMT 2,8588 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm  Chương V: E-HSMT 6,6364 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V: E-HSMT 0,4524 tấn
5 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 59,28 m3
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện  Chương V: E-HSMT 1,981 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V: E-HSMT 1,981 tấn
8 Ép âm cọc BTCT, kích thước 25x25, đất C2  Chương V: E-HSMT 0,696 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V: E-HSMT 0,168 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V: E-HSMT 8,436 100m
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm  Chương V: E-HSMT 116 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: E-HSMT 3,9875 m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 1,8531 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 14,4223 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: E-HSMT 3,1116 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V: E-HSMT 1,22 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: E-HSMT 4,3336 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V: E-HSMT 1,6506 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V: E-HSMT 89,419 m3
20 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,8085 m3
21 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 14,6936 m3
22 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 18,2891 m3
23 Láng vữa dày 3.5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 37,422 m2
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: E-HSMT 2,2294 100m3
25 Trát cổ móng ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40  Chương V: E-HSMT 28,9224 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 28,9224 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40  Chương V: E-HSMT 78,8411 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 237,582 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 586,695 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 78,7302 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 250,8482 m2
32 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 67,87 m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V: E-HSMT 36,2163 m3
34 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 297,8426 m2
35 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x400 Chương V: E-HSMT 17,9124 m2
36 Trần nhựa tấm thả KT 600x600 bao gồm hoàn thiện  Chương V: E-HSMT 60,6544 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 237,85 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 636,65 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V: E-HSMT 329,57 m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 77,8949 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40  Chương V: E-HSMT 218,302 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 474,238 m2
43 Ốp tường, gạch 400*900, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 49,752 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 67,296 m2
45 Ốp tường trụ, Tiết diện gạch 300x200, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 6,476 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 249,2386 m2
47 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 79,1076 m2
48 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 234,5915 m2
49 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x400 Chương V: E-HSMT 7,7052 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V: E-HSMT 218,3 m2
51 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 545,646 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 316,52 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 85,3104 m3
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 252,802 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40  Chương V: E-HSMT 493,611 m2
56 Ốp tường, gạch 400*900, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 49,752 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 70,7632 m2
58 Ốp tường trụ, Tiết diện gạch 300x200, vữa XM M50, PCB40  Chương V: E-HSMT 5,836 m2
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 249,2386 m2
60 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 79,1076 m2
61 Lát nền Gạch lát Ceramic 600x600 vữa XM M50, PCB40  Chương V: E-HSMT 234,5915 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x400 Chương V: E-HSMT 7,7052 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 252,8 m2
64 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V: E-HSMT 565,018 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 320,002 m2
66 Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40  Chương V: E-HSMT 37,9771 m3
67 Trát tường trong thu hồi không sơn, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 278,5496 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 459,4907 m2
69 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V: E-HSMT 459,491 m2
70 Lợp mái bằng tôn 6 múi màu đỏ dày 0.42m Chương V: E-HSMT 3,0679 100m2
71 Mái tôn cửa mái Chương V: E-HSMT 1 bộ
72 Gia công xà gồ thép  Chương V: E-HSMT 1,0419 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: E-HSMT 1,042 tấn
74 Gia công cột bằng thép hình Chương V: E-HSMT 0,3698 tấn
75 Lắp cột thép các loại  Chương V: E-HSMT 0,054 tấn
76 Bulông chân cột fi 10 chờ từ sàn Chương V: E-HSMT 24 cái
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 152,812 1m2
78 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 2 lớp  Chương V: E-HSMT 290,935 m2
79 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 265,7724 m2
80 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 265,772 m2
81 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 163,165 m2
82 Trát gờ móc nước vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 95,28 m
83 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: E-HSMT 0,1615 100m2
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V: E-HSMT 0,017 tấn
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 0,1957 tấn
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,76 m3
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm  Chương V: E-HSMT 1,188 100m
88 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V: E-HSMT 11 cái
89 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 0,0183 tấn
90 Quét chống thấm WC 2 lớp sika Chương V: E-HSMT 65,0712 m2
91 Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 48,3552 m2
92 Gạch ốp Ceramic B4503 tường 350x400mmXM PCB40  Chương V: E-HSMT 99,312 m2
93 Trần nhựa tấm thả 600x600 khu WC( bao gồm hoàn thiện) Chương V: E-HSMT 24,9872 m2
94 Vách ngăn Composit chống nước( bao gồm phụ kiện bằng inox) Chương V: E-HSMT 4,48 m2
95 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 3,0515 m3
96 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 91,2572 m2
97 Trát bản thang dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 11,2761 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 11,276 m2
99 Lan can cầu thang Inox 304 ( bao gồm hoàn thiện) Chương V: E-HSMT 456,0688 kg
100 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 2,4328 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 29,9212 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V: E-HSMT 27,739 m2
103 Lan can Inox 304 ( bao gồm hoàn thiện) Chương V: E-HSMT 281,9402 kg
104 Ván khuôn gỗ nan BT Chương V: E-HSMT 0,3057 100m2
105 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V: E-HSMT 0,1008 tấn
106 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 0,3539 tấn
107 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 1,78 m3
108 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40  Chương V: E-HSMT 3,6885 m2
109 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: E-HSMT 3,689 m2
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: E-HSMT 0,1356 100m2
111 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chương V: E-HSMT 0,2782 tấn
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 1,243 m3
113 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V: E-HSMT 91 cái
114 Cửa đi 1 cánh sơn tĩnh điện khuôn thép mạ kẽm (cả khuôn ) Chương V: E-HSMT 76,557 m2
115 Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện khuôn thép mạ kẽm (cả khuôn ) Chương V: E-HSMT 108 m2
116 Vách kính khung nhôm  Chương V: E-HSMT 39,87 m2
117 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: E-HSMT 39,87 m2
118 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: E-HSMT 1,5736 tấn
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V: E-HSMT 66,8447 1m2
120 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: E-HSMT 174,5359 m2
121 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V: E-HSMT 3,422 100m2
122 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 0,8498 tấn
123 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 0,5608 tấn
124 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V: E-HSMT 5,2516 tấn
125 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 21,3 m3
126 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: E-HSMT 5,6043 100m2
127 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V: E-HSMT 1,9481 tấn
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 1,0248 tấn
129 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 9,6688 tấn
130 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40  Chương V: E-HSMT 46,871 m3
131 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: E-HSMT 10,3974 100m2
132 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 9,205 tấn
133 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40  Chương V: E-HSMT 107,37 m3
134 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V: E-HSMT 1,1548 100m2
135 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 0,5172 tấn
136 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Chương V: E-HSMT 1,7102 tấn
137 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 10,562 m3
138 Trát trần thang vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 111,494 m2
139 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V: E-HSMT 111,49 m2
140 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: E-HSMT 0,9097 100m2
141 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: E-HSMT 0,2217 tấn
142 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Chương V: E-HSMT 0,5213 tấn
143 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 6,242 m3
144 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 49,94 m2
145 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V: E-HSMT 49,94 m2
146 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 8,5517 m3
147 Xây tam cấp bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40  Chương V: E-HSMT 3,2284 m3
148 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 26,7402 m2
149 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 65,4992 m2
150 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V: E-HSMT 13,6303 100m2
151 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V: E-HSMT 0,144 m3
152 Xây bờ chắn đường dốc bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,207 m3
153 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 4,117 m3
154 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V: E-HSMT 0,0201 100m3
155 Trát má đường dốc, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 10,2779 m2
156 Láng granitô nền sàn Chương V: E-HSMT 10,2779 m2
157 Lan can đường dốc Inox 304 ( bao gồm hoàn thiện)  Chương V: E-HSMT 47,7425 kg
158 Lắp đặt các automat 3 pha 125 A Chương V: E-HSMT 1 cái
159 Lắp đặt các automat 3 pha 40A  Chương V: E-HSMT 4 cái
160 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V: E-HSMT 8 cái
161 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Chương V: E-HSMT 4 cái
162 Lắp đặt các automat 1 pha 20A  Chương V: E-HSMT 25 cái
163 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V: E-HSMT 15 cái
164 Công tắc 3 hạt (bao gồm đủ cốc và mặt che) Chương V: E-HSMT 7 cái
165 Lắp đặt công tắc 2 hạt(bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa)  Chương V: E-HSMT 11 cái
166 Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) Chương V: E-HSMT 10 cái
167 Tổ hợp đặt ngầm 10A,công tắc hai chiều cầu thang (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) Chương V: E-HSMT 6 cái
168 Lắp đặt ô cắm đơn  Chương V: E-HSMT 63 cái
169 Lắp đặt đèn tuýp led 2 bóng 2x18W Chương V: E-HSMT 56 bộ
170 Lắp đặt đèn led đơn dài 1.2m 1x 18W/220v Chương V: E-HSMT 10 bộ
171 Lắp đặt đèn led đơn dài 0.6m 1x 18W/220v  Chương V: E-HSMT 6 bộ
172 Lắp đặt ốp trần vuông KT 300X300, 24W-220V đèn Led Chương V: E-HSMT 6 bộ
173 Lắp đặt đèn ốp trần D350 bóng led công suất 20W Chương V: E-HSMT 20 bộ
174 Lắp đặt đèn trang trí gắn tường bóng đèn huỳnh quang vàng 20W-220W  Chương V: E-HSMT 2 bộ
175 Cần đèn + bóng đèn cao áp công suất 250W-220V, Chương V: E-HSMT 2 bộ
176 Lắp đặt quạt trần1400mm cánh nhôm- mã hiệu QT1400N Chương V: E-HSMT 42 cái
177 Lắp đặt quạt treo tường  Chương V: E-HSMT 2 cái
178 Tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh 550x400x150 Chương V: E-HSMT 1 hộp
179 Tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh 450x350x150 Chương V: E-HSMT 2 hộp
180 vỏ hộp nhựa âm tường chứa 2-3MBC  Chương V: E-HSMT 14 hộp
181 vỏ hộp nhựa âm tường chứa 1 MBC Chương V: E-HSMT 4 hộp
182 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn LV, A,B,C (4x50)mm Chương V: E-HSMT 130 m
183 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC(3x10+1x6)mm2  Chương V: E-HSMT 15 m
184 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Chương V: E-HSMT 322 m
185 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V: E-HSMT 446 m
186 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2  Chương V: E-HSMT 559 m
187 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: E-HSMT 1.358 m
188 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50 Chương V: E-HSMT 15 m
189 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D25  Chương V: E-HSMT 322 m
190 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20 Chương V: E-HSMT 2.363 m
191 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Chương V: E-HSMT 5 cái
192 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m  Chương V: E-HSMT 5 cái
193 Ống sứ hình quả bầu D=200 Chương V: E-HSMT 5 ống
194 Dây xuống + hàn nối các xà gồ thép sắt tròn, d = 10 mm Chương V: E-HSMT 52 m
195 Dây xuống + hàn nối các xà gồ thép sắt tròn, d = 20 mm  Chương V: E-HSMT 22 m
196 Dây xuống hệ thống nối đất sắt dẹt 40x4 Chương V: E-HSMT 24 m
197 Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L63x63x6 dài 2.5m Chương V: E-HSMT 5 cọc
198 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 0,08 100m3
199 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: E-HSMT 0,08 100m3
200 con sơn đỡ cáp L63x63x6 dài 0.4m+ 1 sứ A30 Chương V: E-HSMT 1 bộ
201 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: E-HSMT 2,304 1m3
202 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,192 m3
203 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40  Chương V: E-HSMT 2,112 m3
204 Lắp dựng cột điện bê tông chiều cao cột 8.5B bằng máy Chương V: E-HSMT 3 1 cột
205 Tạm tính vận chuyển cột điện bằng ca xe 7T theo QĐ788/UBND tỉnh Chương V: E-HSMT 1 ca
206 Kẹt siết cáp trọn bộ  Chương V: E-HSMT 7 bộ
207 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III bể tự hoại Chương V: E-HSMT 0,2053 100m3 đất nguyên thổ
208 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V: E-HSMT 0,8924 m3
209 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: E-HSMT 0,0117 100m2
210 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: E-HSMT 0,043 tấn
211 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40  Chương V: E-HSMT 0,772 m3
212 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 5,4375 m3
213 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 31,7712 m2
214 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40  Chương V: E-HSMT 25,696 m2
215 Láng bể th dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 5,1666 m2
216 đánh màu xi măng nguyên chất 2 nước Chương V: E-HSMT 36,9378 m2
217 Ván khuôn gỗ nắp bể  Chương V: E-HSMT 0,0839 100m2
218 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: E-HSMT 0,0403 tấn
219 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,723 m3
220 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Chương V: E-HSMT 0,002 100m2
221 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: E-HSMT 0,003 tấn
222 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 0,034 m3
223 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chương V: E-HSMT 1 1cấu kiện
224 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III bể nước Chương V: E-HSMT 0,7146 100m3 đất nguyên thổ
225 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V: E-HSMT 4,6102 m3
226 Ván khuôn móng bể Chương V: E-HSMT 0,0954 100m2
227 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: E-HSMT 0,2907 tấn
228 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chương V: E-HSMT 0,162 tấn
229 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 5,885 m3
230 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: E-HSMT 12,6601 m3
231 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40  Chương V: E-HSMT 41,7 m2
232 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 52,164 m2
233 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 14,5719 m2
234 Quét nước xi măng 2 nước  Chương V: E-HSMT 14,5719 m2
235 Ngâm nước chống thấm bể Chương V: E-HSMT 36,4298 m3
236 Ván khuôn tấm đan Chương V: E-HSMT 0,1658 100m2
237 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm,  Chương V: E-HSMT 0,2538 tấn
238 Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm, Chương V: E-HSMT 0,154 tấn
239 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 3,447 m3
240 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Chương V: E-HSMT 0,002 100m2
241 Gia công, lắp đặt tấm đan, Chương V: E-HSMT 0,003 tấn
242 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 0,034 m3
243 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chương V: E-HSMT 1 1cấu kiện
244 Lắp dựng cốt thép tường, bể ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: E-HSMT 0,0107 tấn
245 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III bể tự ngấm , hộc máy bơm  Chương V: E-HSMT 0,0973 100m3 đất nguyên thổ
246 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,4608 m3
247 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 3,8298 m3
248 Đáy bể tự ngấm xếp gạch BTdày 300 ( xếp dày 5 viên)  Chương V: E-HSMT 4,0904 m2
249 Lớp gạch vỡ 60x60 dày 200 hố tự ngấm Chương V: E-HSMT 0,0045 100m3
250 Lớp gạch vỡ 30x30 dày 200 hố tự ngấm, bể lọc Chương V: E-HSMT 0,0045 100m3
251 Lớp than xỉ dày 200 lót hố tự ngấm  Chương V: E-HSMT 0,0045 100m3
252 Lớp than củi dày 200 lót hố tự ngấm tạm tính 15kg/1m2 Chương V: E-HSMT 33,708 kg
253 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: E-HSMT 0,0093 100m2
254 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Chương V: E-HSMT 0,192 m3
255 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: E-HSMT 0,016 tấn
256 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V: E-HSMT 3 cái
257 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40  Chương V: E-HSMT 2,56 m2
258 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 1,98 m2
259 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,4356 m2
260 Láng nắp hộc máy bơm dày 2cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 0,64 m2
261 Cánh cửa hộc máy bơm bằng tôn hoa Chương V: E-HSMT 0,6 m2
262 Bản lề inox cánh cửa hộc máy bơm Chương V: E-HSMT 1 bộ
263 Khóa cửa hộc máy bơm khóa treo đồng  Chương V: E-HSMT 1 cái
264 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: E-HSMT 0,0114 100m3
265 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Hố ga  Chương V: E-HSMT 0,016 100m3 đất nguyên thổ
266 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,0941 m3
267 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,0941 m3
268 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 0,51 m3
269 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 3,8 m2
270 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V: E-HSMT 5,472 m2
271 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V: E-HSMT 0,5 m2
272 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: E-HSMT 4,3 m2
273 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: E-HSMT 0,0058 100m2
274 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chương V: E-HSMT 0,0062 tấn
275 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: E-HSMT 0,1 m3
276 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: E-HSMT 2 1cấu kiện
277 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V: E-HSMT 0,0053 100m3
278 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Chương V: E-HSMT 2 bể
279 Lắp đặt xí bệt mini  Chương V: E-HSMT 12 bộ
280 Vòi (xịt rửa).- Chương V: E-HSMT 24 bộ
281 Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 50mm Chương V: E-HSMT 5 cái
282 Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 25mm  Chương V: E-HSMT 14 cái
283 Van 1 chiều (nhựa PP-R), d= 20mm Chương V: E-HSMT 2 cái
284 Lavabô mini Viglacera (V42) trọn bộ Chương V: E-HSMT 16 bộ
285 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen  Chương V: E-HSMT 8 bộ
286 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Chương V: E-HSMT 4 bộ
287 Lắp đặt vòi vặn D20 Chương V: E-HSMT 8 bộ
288 Tiểu Nam T9- Chậu tiểu nam Viglacera mini + vòi tiểu xả (bao gồm bộ )  Chương V: E-HSMT 4 bộ
289 Phụ tùng 6 thứ -tầng 1( hộp đựng, giấy, kệ gương, giá xà phòng, treo khăn, giá để cốc, móc treo đồ) Chương V: E-HSMT 1 cái
290 Phụ tùng 6 thứ -tầng 2( hộp đựng, giấy, kệ gương, giá xà phòng, treo khăn, giá để cốc, móc treo đồ) Chương V: E-HSMT 2 cái
291 Máy bơm nước tự động 1.1KW EBARA CMA/E  Chương V: E-HSMT 1 chiếc
292 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Chương V: E-HSMT 0,5 100m
293 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm  Chương V: E-HSMT 0,3 100m
294 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Chương V: E-HSMT 0,1 100m
295 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V: E-HSMT 1,3 100m
296 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm  Chương V: E-HSMT 0,3 100m
297 Tê nhựa PP-R, d= 50-50mm Chương V: E-HSMT 5 cái
298 Tê nhựa PP-R, d= 50-40mm Chương V: E-HSMT 2 cái
299 Tê nhựa PP-R, d= 50-25mm  Chương V: E-HSMT 2 cái
300 Tê nhựa PP-R, d= 40-25mm Chương V: E-HSMT 2 cái
301 Tê nhựa PP-R, d= 25-25mm Chương V: E-HSMT 30 cái
302 Tê nhựa PP-R, d= 25-20  Chương V: E-HSMT 40 cái
303 Tê nhựa ren trong PP-R, d= 25-20mm Chương V: E-HSMT 40 cái
304 Tê ren trong PP-R, d= 20-20mm Chương V: E-HSMT 48 cái
305 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm,  Chương V: E-HSMT 12 cái
306 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50-40mm, Chương V: E-HSMT 3 cái
307 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50-25mm, Chương V: E-HSMT 4 cái
308 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm,  Chương V: E-HSMT 10 cái
309 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, Chương V: E-HSMT 36 cái
310 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-20mm, Chương V: E-HSMT 16 cái
311 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm,  Chương V: E-HSMT 48 cái
312 cút nhựa ren trong PP-R, d=20mm Chương V: E-HSMT 48 cái
313 cút nhựa ren trong PP-R, d=25-20mm Chương V: E-HSMT 48 cái
314 Lắp đặt Côn PPR ĐK 40-25  Chương V: E-HSMT 2 cái
315 Zắc co nhựa PP-R, d= 50mm Chương V: E-HSMT 10 cái
316 Măng sông ren trong D50 Chương V: E-HSMT 10 cái
317 Nút bịt nhựa , d= 20mm  Chương V: E-HSMT 48 cái
318 Kép nối, d=20mm Chương V: E-HSMT 96 cái
319 Crêphin, d=32mm Chương V: E-HSMT 1 cái
320 Lắp đặt van phao MIha D25  Chương V: E-HSMT 1 cái
321 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm L=6m, dài 6m, ĐK 110mm Chương V: E-HSMT 1 100m
322 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm  Chương V: E-HSMT 0,9 100m
323 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V: E-HSMT 0,4 100m
324 Tê nhựa PVC 135o, d=110mm Chương V: E-HSMT 22 cái
325 Tê nhựa PVC 135o, d=110-110mm  Chương V: E-HSMT 22 cái
326 Tê nhựa PVC 135o, d=90mm Chương V: E-HSMT 14 cái
327 Tê nhựa PVC 135o, d=34mm Chương V: E-HSMT 4 cái
328 Tê nhựa PVC 135o, d=110-34mm  Chương V: E-HSMT 4 cái
329 Tê nhựa PVC 135o, d=90-34mm Chương V: E-HSMT 8 cái
330 Tê nhựa kiểm tra d=110mm Chương V: E-HSMT 4 cái
331 Tê nhựa kiểm tra, d=90mm  Chương V: E-HSMT 4 cái
332 Cút nhựa 90o (PVC), d=110mm Chương V: E-HSMT 20 cái
333 Cút nhựa 135o (PVC), d=110mm Chương V: E-HSMT 44 cái
334 cút nhựa PVC 135o, d=-34mm  Chương V: E-HSMT 28 cái
335 cút nhựa PVC 90o, d=-34mm Chương V: E-HSMT 28 cái
336 cút nhựa 135o PVC 90 , d=90mm Chương V: E-HSMT 44 cái
337 cút nhựa PVC 90 , d=90mm  Chương V: E-HSMT 10 cái
338 Côn nhựa PVC D110-34mm Chương V: E-HSMT 10 cái
339 Côn nhựa PVC D90-34mm Chương V: E-HSMT 6 cái
340 Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 100mm  Chương V: E-HSMT 18 cái
341 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V: E-HSMT 4,1773 tấn
342 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng  Chương V: E-HSMT 22,35 m3
343 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Chương V: E-HSMT 0,1882 tấn
344 Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng Chương V: E-HSMT 1 tấn
345 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng  Chương V: E-HSMT 0,312 m3
346 Vận chuyển đá các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V: E-HSMT 0,678 m3
B HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát lót nền sân bê tông  Chương V: E-HSMT 8,79 m3
2 Rải lớp ni lông Chương V: E-HSMT 2,93 100m2
3 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 29,3 m3
4 Cắt khe 1x4  Chương V: E-HSMT 12,2 10m
5 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 15 m3
C HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 80mm Chương V: E-HSMT 0,2 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 65mm Chương V: E-HSMT 0,5 100m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm  Chương V: E-HSMT 0,16 100m
4 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm Chương V: E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm Chương V: E-HSMT 65 cái
6 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65-50mm  Chương V: E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V: E-HSMT 4 cái
8 Zắc co thép D80 Chương V: E-HSMT 4 cái
9 Zắc co thép D65  Chương V: E-HSMT 4 cái
10 lắp kép nối thép D80 Chương V: E-HSMT 6 cái
11 lắp kép nối thép D65 Chương V: E-HSMT 6 cái
12 lắp kép nối thép D50  Chương V: E-HSMT 12 cái
13 Măng sông D80 Chương V: E-HSMT 8 cái
14 Măng sông D60 Chương V: E-HSMT 8 cái
15 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm  Chương V: E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65-65mm Chương V: E-HSMT 4 cái
17 Lắp Tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V: E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính 65mm  Chương V: E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặtvan 2 chiều- Đường kính 65mm Chương V: E-HSMT 1 cái
20 Vòi cứu hỏa( Nilon), D50mm (dài 20m/1 cuộn-) Chương V: E-HSMT 10 cuộn
21 Lăng phun nước 65-13 (BG 1/2021)  Chương V: E-HSMT 4 cái
22 Lăng phun nước 50-13 (BG 1/2021) Chương V: E-HSMT 6 cái
23 Đầu nối vòi chuyên dụng , Chương V: E-HSMT 10 cái
24 Zoăng cao su chịu áp lực  Chương V: E-HSMT 10 cái
25 Đai bắt vòi Chương V: E-HSMT 10 cái
26 Tủ đựng vòi+ lăng phun đôi trong nhà (800x 600x220) Chương V: E-HSMT 2 hộp
27 Tủ đựng vòi+ lăng phun đôi ngoài (800x 600x220) (BG tháng 1/2021)  Chương V: E-HSMT 6 hộp
28 Van+ họng cứu hỏa chuyên dụng trong nhà Chương V: E-HSMT 6 cái
29 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 65mm ngoài nhà+ hai cửa ra Chương V: E-HSMT 2 cái
30 Tủ bảo quản bình chữa cháy KT: 650x800x200  Chương V: E-HSMT 3 hộp
31 Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy Chương V: E-HSMT 1 bộ
32 Bình bột chữa cháy MFZ4(4kg) TQ Chương V: E-HSMT 6 bình
33 Bình khí chữa cháy MT3 TQ  Chương V: E-HSMT 6 bình
34 Trung tâm báo cháy 5 kênh Hochiki RPP-ECW05 Chương V: E-HSMT 1 cái
35 Cảm biến báo cháy bằng khói (Nohmi) Chương V: E-HSMT 36 bộ
36 Chuông báo cháy (Đài Loan)  Chương V: E-HSMT 3 bộ
37 Đèn báo cháy (Đài Loan) Chương V: E-HSMT 3 bộ
38 Nút báo cháy khẩn cấp(Đài Loan) Chương V: E-HSMT 3 bộ
39 Ắc quy khô  Chương V: E-HSMT 1 bộ
40 Hộp đấu cáp 20 đôi dây (HC20) Chương V: E-HSMT 3 m
41 Dây tín hiệu 4x0,5mm2 (Hàn Quốc) Chương V: E-HSMT 210 m
42 Cáp tín hiệu P5 2x0,5mm2 (Hàn Quốc)  Chương V: E-HSMT 45 m
43 Cáp tín hiệu (10 x2x01)mm Chương V: E-HSMT 60 m
44 Lắp đặt ống nhựa ruột gà nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V: E-HSMT 260 m
45 Lắp đặt Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện phi 16  Chương V: E-HSMT 260 m
46 Đèn chiếu sáng sự cố Emer Chương V: E-HSMT 6 3đèn
47 Đèn chỉ dẫn thoát nạn (EXIT) VN có hướng Chương V: E-HSMT 6 3 đèn
48 Lắp đặt cáp điện 3x10+1x4  Chương V: E-HSMT 60 m
49 Lắp đặt ống nhựa ruột gà nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V: E-HSMT 48 m
50 Tủ điều khiển bơm chữa cháy kép ( 2 máy bơm ) Chương V: E-HSMT 1 cái
51 Đồng hồ đo áp lực  Chương V: E-HSMT 1 chiếc
52 Máy bơm điện chữa cháy CM65-160B (bg BG T1-2021) Chương V: E-HSMT 1 chiếc
53 Máy bơm xăng chữa cháy CM65-160B Chương V: E-HSMT 1 chiếc
54 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD)  Chương V: E-HSMT 2 1 máy
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: E-HSMT 0,0064 100m2
56 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: E-HSMT 0,256 m3
57 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 0,295 100m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: E-HSMT 0,295 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->