Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Năm Căn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210337927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công năm 2021 (Ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn ngân sách tập trung (lĩnh vực giao thông)) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:58:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,473,101,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng đường | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp I | Xem chương V – HSMT: YCKT | 17,0455 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 17,0455 | 100m3 |
| 3 | Rải cao su lớp cách ly trước khi đổ BT | Xem chương V – HSMT: YCKT | 76,864 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 922,368 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 32,6805 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Xem chương V – HSMT: YCKT | 6,0638 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,65 | m3 |
| 8 | Bê tông móng biển báo, M150, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,5 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,04 | 100m2 |
| 10 | Gia công LD trụ biển báo | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,026 | tấn |
| 11 | SXLD biển báo nguy hiểm phản quang | Xem chương V – HSMT: YCKT | 4 | cái |
| 12 | Sơn sắt trụ BB | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,9116 | m2 |
| 13 | Cắt ron mặt đường | Xem chương V – HSMT: YCKT | 190,2 | 10m |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,0578 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,2515 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,2736 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 2,736 | m3 |
| 18 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,684 | 100m |
| 19 | Lắp dựng cốt thép DD- DN, ĐK ≤10mm. | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,034 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép DD-DN, ĐK ≤18mm. | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,2092 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mặt đường qua cống, ĐK ≤10mm | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,1685 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường qua cống | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,2682 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Xem chương V – HSMT: YCKT | 4,632 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Xem chương V – HSMT: YCKT | 0,1872 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi