Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình trường tiểu học Cẩm Sơn, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình trường tiểu học Cẩm Sơn, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:55:00 đến ngày 2021-04-26 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,844,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Mục II Chương V | 4,0395 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,2724 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 4,3451 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 0,2522 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mục II Chương V | 0,4625 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mục II Chương V | 0,4625 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 26,7125 | m3 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 108 | 1 cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cọc bê tông | Mục II Chương V | 66,78 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 108 | 1 cấu kiện |
| 11 | Mua cọc dẫn về ép âm | Mục II Chương V | 3 | cọc |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, KT 20x20cm-đất cấp II | Mục II Chương V | 6,504 | 100m |
| 13 | Ép âm cọc BTCT, KT 20x20cm | Mục II Chương V | 6,504 | 100m |
| 14 | Đập đầu cọc bê tông | Mục II Chương V | 1,512 | m3 |
| 15 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông | Mục II Chương V | 3 | 1 lần TN |
| 16 | Đào móng bằng máy đào | Mục II Chương V | 1,2606 | 100m3 |
| 17 | Đào móng đài móng | Mục II Chương V | 15,4814 | m3 |
| 18 | Đào móng băng | Mục II Chương V | 15,5598 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lót đài móng | Mục II Chương V | 0,1955 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót móng, dầm, giằng móng | Mục II Chương V | 0,349 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 14,841 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng, đài móng | Mục II Chương V | 1,308 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,5882 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,1004 | tấn |
| 25 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 35,3014 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cổ cột | Mục II Chương V | 0,3494 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0826 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 1,5468 | tấn |
| 29 | Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,0106 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 2,3064 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,4801 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,6613 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng móng nhà M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 33,3326 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 16,7112 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng | Mục II Chương V | 5,2413 | m3 |
| 36 | Đắp trả hố móng | Mục II Chương V | 0,4655 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất tôn nền | Mục II Chương V | 10,249 | m3 |
| 38 | Đắp đất tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,9225 | 100m3 |
| 39 | Đất đắp nền | Mục II Chương V | 67,9883 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất mua về đắp | Mục II Chương V | 0,6799 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất mua về đắp | Mục II Chương V | 0,6799 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 30,535 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 2,8843 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3472 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,7227 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 2,3753 | tấn |
| 47 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 18,1843 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 3,9877 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,223 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 3,1717 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 3,3898 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 50,7478 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 7,0341 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 9,7945 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 81,9767 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mục II Chương V | 0,9901 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1196 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,494 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,0239 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm thang | Mục II Chương V | 0,0573 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm thang, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0115 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm thang, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 0,0892 | tấn |
| 63 | Bê tông xà dầm thang M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6807 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,205 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,169 | tấn |
| 66 | Bê tông cầu thang M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,3025 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 143,0189 | m3 |
| 68 | Xây bao cột trụ gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 8,8088 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 914,3912 | m2 |
| 70 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 213,9529 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 100,7394 | m2 |
| 72 | Trát trần phía ngoài nhà, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 124,9198 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam che nắng LT5 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 167,888 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.160,9147 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 873,318 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 245,304 | m2 |
| 77 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 603,1778 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 37,088 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.758,887 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 161,92 | m |
| 81 | Đắp chữ nỗi cao 300mm | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Mục II Chương V | 612,3796 | m2 |
| 83 | Láng sê nô mái dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 72,9192 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm, sê nô mái | Mục II Chương V | 72,9192 | m2 |
| 85 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,9331 | m3 |
| 86 | Trát, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 20,7028 | m2 |
| 87 | Gia công sản xuất lan can sắt cầu thang | Mục II Chương V | 10,54 | m2 |
| 88 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Mục II Chương V | 10,54 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 27,5172 | m2 |
| 90 | Gia công lắp dựng thang lên mái | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 91 | Đào móng xây tam cấp | Mục II Chương V | 4,5227 | m3 |
| 92 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,9136 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng gạch bê tông vữa XM M50 | Mục II Chương V | 6,3844 | m3 |
| 94 | Đắp đất trả hố đào móng và đắp đất tôn nền TC1 | Mục II Chương V | 5,2632 | m3 |
| 95 | Trát má bậc tam cấp, dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,404 | m2 |
| 96 | Sơn tam cấp, bằng sơn các loại 1 nước lót +2 nước phủ | Mục II Chương V | 1,404 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 24,555 | m2 |
| 98 | Đào móng xây tường bồn hoa-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,8414 | m3 |
| 99 | Bê tông lót móng tường bồn hoa, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,6138 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,3761 | m3 |
| 101 | Đắp trả hố đào móng (1/3 KL đào) | Mục II Chương V | 0,6137 | m3 |
| 102 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 14,454 | m2 |
| 103 | Ốp gạch đỏ bồn hoa | Mục II Chương V | 7,524 | m2 |
| 104 | Đắp đất mầu trồng cây | Mục II Chương V | 3,465 | m3 |
| 105 | San xuất hoa sắt lan can | Mục II Chương V | 10,56 | m2 |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt lan can | Mục II Chương V | 10,56 | m2 |
| 107 | Bê tông lót móng tường bao bục giảng, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,5096 | m3 |
| 108 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,9149 | m3 |
| 109 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Mục II Chương V | 3,4989 | m3 |
| 110 | Lát nền, sàn bục giảng, gạch ceramic | Mục II Chương V | 46,2 | m2 |
| 111 | Ốp chân bục giảng | Mục II Chương V | 10,192 | 1m2 |
| 112 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,2842 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 164,136 | 1m2 |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,2842 | tấn |
| 115 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 3,8608 | 100m2 |
| 116 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 700 | cái |
| 117 | Bulon liên kết mái M12 | Mục II Chương V | 460 | cái |
| 118 | Tôn úp nóc, tôn máng, khổ rộng 350mm, dày 0,4mm | Mục II Chương V | 81,556 | m |
| 119 | Lắp dựng hoàn chỉnh cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V | 41,28 | m2 |
| 120 | Lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V | 60,48 | m2 |
| 121 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V | 0,6091 | tấn |
| 122 | Sơn hoa sắt cửa sổ, bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 80,64 | 1m2 |
| 123 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V | 80,64 | m2 |
| 124 | Lắp dựng hoàn chỉnh vách kính cố định, nhựa lõi thép | Mục II Chương V | 37,98 | m2 |
| 125 | Đào móng xây hố ga và RTN | Mục II Chương V | 0,2743 | 100m3 |
| 126 | Đào móng hố ga | Mục II Chương V | 1,3285 | m3 |
| 127 | Đào móng rãnh thoát nước | Mục II Chương V | 5,5294 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mục II Chương V | 0,2056 | 100m2 |
| 129 | Bê tông lót móng hố ga, rãnh thoát nước, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 6,3748 | m3 |
| 130 | Xây hố ga gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,3466 | m3 |
| 131 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 11,0365 | m3 |
| 132 | Trát thành rãnh, thành hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 59,018 | m2 |
| 133 | Láng đáy rãnh, đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 29,83 | m2 |
| 134 | Đắp trả hố đào hố ga và rãnh thoát nước | Mục II Chương V | 9,576 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mục II Chương V | 0,2455 | 100m2 |
| 136 | Lắp dựng cốt théptấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1752 | tấn |
| 137 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,1155 | m3 |
| 138 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 107 | 1cấu kiện |
| 139 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 48 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn Lốp trần D300mm | Mục II Chương V | 15 | bộ |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều ≤400 Ampe | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V | 33 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Mục II Chương V | 45 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục II Chương V | 80 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mục II Chương V | 450 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mục II Chương V | 800 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 550 | m |
| 158 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II Chương V | 42 | hộp |
| 159 | Tủ điện 600x400x200mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 160 | Tủ điện 450x350x180mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 161 | Đào mónghào tiếp địa, băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 11,2 | m3 |
| 162 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 163 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục II Chương V | 8 | cọc |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 165 | Kéo rải dây tiếp địa lợp là 40x4mm | Mục II Chương V | 35 | m |
| 166 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 167 | Kẹp định vị dây chống sét | Mục II Chương V | 15 | bộ |
| 168 | Đắp trả hào tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| 170 | Cầu chắn rác D105 Inox | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 25 | cái |
| 172 | Lắp đặt ống xuyên sàn, hàn tai định vị L=0,15m | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 173 | Đai ôm ống, vít liên kết | Mục II Chương V | 32 | bộ |
| 174 | Đèn báo thoát hiểm (đèn Exit) | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 175 | Tiêu lệnh CC và bản nội quy | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 176 | Bình khí chữa cháy CO2 -MT3 | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 177 | Bình bột chữa cháy ABC 4kg | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 178 | Hộp đựng bình CC750x500x180 | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 179 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V | 7,8551 | 100m2 |
| B | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng | Mục II Chương V | 2,6914 | m3 |
| 2 | Đào móng tường rào | Mục II Chương V | 5,0688 | m3 |
| 3 | Đào móng tường rào | Mục II Chương V | 24,283 | m3 |
| 4 | Đào móng cổng, tường rào | Mục II Chương V | 1,2817 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng cổng, tường rào, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 7,5056 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 38,241 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Mục II Chương V | 32,6013 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, giằng móng cổng, tường rào, | Mục II Chương V | 0,3646 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,09 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,3534 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,4193 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V | 0,5338 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,068 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,068 | 100m3 |
| 15 | Xây cột cổng, tường rào gạch bê tông rỗng - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 6,796 | m3 |
| 16 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 10,7819 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 59,4024 | m2 |
| 18 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 165,291 | m2 |
| 19 | Đắp phào chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 148,32 | m |
| 20 | Đắp vữa XM đầu cột, dày TB 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 2,2869 | m2 |
| 21 | Sơn cổng, tường rào ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 255,9512 | m2 |
| 22 | Ván khuôn bê tông nền đặt Ray cửa | Mục II Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền đặt ray cửa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,8 | m3 |
| 24 | Sản xuất lắp đặt cửa cổng thép (Bao gồm cả sơn) | Mục II Chương V | 10,03 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi