Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình trường tiểu học Cẩm Sơn, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438939-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình trường tiểu học Cẩm Sơn, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20210436767
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 15:55:00 đến ngày 2021-04-26 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,844,045,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Mục II Chương V 4,0395 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,2724 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 4,3451 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm Mục II Chương V 0,2522 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mục II Chương V 0,4625 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mục II Chương V 0,4625 tấn
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 26,7125 m3
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 108 1 cấu kiện
9 Vận chuyển cọc bê tông Mục II Chương V 66,78 10 tấn/1km
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 108 1 cấu kiện
11 Mua cọc dẫn về ép âm Mục II Chương V 3 cọc
12 Ép trước cọc BTCT, KT 20x20cm-đất cấp II Mục II Chương V 6,504 100m
13 Ép âm cọc BTCT, KT 20x20cm Mục II Chương V 6,504 100m
14 Đập đầu cọc bê tông Mục II Chương V 1,512 m3
15 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông Mục II Chương V 3 1 lần TN
16 Đào móng bằng máy đào Mục II Chương V 1,2606 100m3
17 Đào móng đài móng Mục II Chương V 15,4814 m3
18 Đào móng băng Mục II Chương V 15,5598 m3
19 Ván khuôn lót đài móng Mục II Chương V 0,1955 100m2
20 Ván khuôn bê tông lót móng, dầm, giằng móng Mục II Chương V 0,349 100m2
21 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục II Chương V 14,841 m3
22 Ván khuôn móng, đài móng Mục II Chương V 1,308 100m2
23 Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,5882 tấn
24 Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,1004 tấn
25 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục II Chương V 35,3014 m3
26 Ván khuôn gỗ cổ cột Mục II Chương V 0,3494 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0826 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm Mục II Chương V 1,5468 tấn
29 Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,0106 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 2,3064 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,4801 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,6613 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng móng nhà M200, đá 1x2 Mục II Chương V 33,3326 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 16,7112 m3
35 Đắp đất nền móng Mục II Chương V 5,2413 m3
36 Đắp trả hố móng Mục II Chương V 0,4655 100m3
37 Đắp đất tôn nền Mục II Chương V 10,249 m3
38 Đắp đất tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,9225 100m3
39 Đất đắp nền Mục II Chương V 67,9883 m3
40 Vận chuyển đất mua về đắp Mục II Chương V 0,6799 100m3
41 Vận chuyển đất mua về đắp Mục II Chương V 0,6799 100m3
42 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 30,535 m3
43 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 2,8843 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,3472 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,7227 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 2,3753 tấn
47 Bê tông cột M200, đá 1x2 Mục II Chương V 18,1843 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 3,9877 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,223 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 3,1717 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mục II Chương V 3,3898 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mục II Chương V 50,7478 m3
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 7,0341 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 9,7945 tấn
55 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 81,9767 m3
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mục II Chương V 0,9901 100m2
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1196 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,494 tấn
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 7,0239 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm thang Mục II Chương V 0,0573 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm thang, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0115 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm thang, ĐK >18mm Mục II Chương V 0,0892 tấn
63 Bê tông xà dầm thang M250, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6807 m3
64 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V 0,205 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,169 tấn
66 Bê tông cầu thang M250, đá 1x2 Mục II Chương V 2,3025 m3
67 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 143,0189 m3
68 Xây bao cột trụ gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 8,8088 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 914,3912 m2
70 Trát sê nô, vữa XM M75 Mục II Chương V 213,9529 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 100,7394 m2
72 Trát trần phía ngoài nhà, vữa XM M75 Mục II Chương V 124,9198 m2
73 Trát trụ cột, lam che nắng LT5 dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 167,888 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.160,9147 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 873,318 m2
76 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75 Mục II Chương V 245,304 m2
77 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 Mục II Chương V 603,1778 m2
78 Trát trụ cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 37,088 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.758,887 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 161,92 m
81 Đắp chữ nỗi cao 300mm Mục II Chương V 1 bộ
82 Lát nền, sàn gạch ceramic Mục II Chương V 612,3796 m2
83 Láng sê nô mái dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 72,9192 m2
84 Quét dung dịch chống thấm, sê nô mái Mục II Chương V 72,9192 m2
85 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,9331 m3
86 Trát, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 20,7028 m2
87 Gia công sản xuất lan can sắt cầu thang Mục II Chương V 10,54 m2
88 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Mục II Chương V 10,54 m2
89 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 27,5172 m2
90 Gia công lắp dựng thang lên mái Mục II Chương V 1 bộ
91 Đào móng xây tam cấp Mục II Chương V 4,5227 m3
92 Bê tông lót móng bậc tam cấp, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,9136 m3
93 Xây tường thẳng gạch bê tông vữa XM M50 Mục II Chương V 6,3844 m3
94 Đắp đất trả hố đào móng và đắp đất tôn nền TC1 Mục II Chương V 5,2632 m3
95 Trát má bậc tam cấp, dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,404 m2
96 Sơn tam cấp, bằng sơn các loại 1 nước lót +2 nước phủ Mục II Chương V 1,404 m2
97 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 24,555 m2
98 Đào móng xây tường bồn hoa-đất cấp III Mục II Chương V 1,8414 m3
99 Bê tông lót móng tường bồn hoa, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,6138 m3
100 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 1,3761 m3
101 Đắp trả hố đào móng (1/3 KL đào) Mục II Chương V 0,6137 m3
102 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 14,454 m2
103 Ốp gạch đỏ bồn hoa Mục II Chương V 7,524 m2
104 Đắp đất mầu trồng cây Mục II Chương V 3,465 m3
105 San xuất hoa sắt lan can Mục II Chương V 10,56 m2
106 Lắp dựng hoa sắt lan can Mục II Chương V 10,56 m2
107 Bê tông lót móng tường bao bục giảng, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,5096 m3
108 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 2,9149 m3
109 Đắp cát tôn nền bục giảng Mục II Chương V 3,4989 m3
110 Lát nền, sàn bục giảng, gạch ceramic Mục II Chương V 46,2 m2
111 Ốp chân bục giảng Mục II Chương V 10,192 1m2
112 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 2,2842 tấn
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 164,136 1m2
114 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,2842 tấn
115 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 3,8608 100m2
116 Ke chống bão Mục II Chương V 700 cái
117 Bulon liên kết mái M12 Mục II Chương V 460 cái
118 Tôn úp nóc, tôn máng, khổ rộng 350mm, dày 0,4mm Mục II Chương V 81,556 m
119 Lắp dựng hoàn chỉnh cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V 41,28 m2
120 Lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V 60,48 m2
121 Gia công hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V 0,6091 tấn
122 Sơn hoa sắt cửa sổ, bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 80,64 1m2
123 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V 80,64 m2
124 Lắp dựng hoàn chỉnh vách kính cố định, nhựa lõi thép Mục II Chương V 37,98 m2
125 Đào móng xây hố ga và RTN Mục II Chương V 0,2743 100m3
126 Đào móng hố ga Mục II Chương V 1,3285 m3
127 Đào móng rãnh thoát nước Mục II Chương V 5,5294 m3
128 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mục II Chương V 0,2056 100m2
129 Bê tông lót móng hố ga, rãnh thoát nước, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 6,3748 m3
130 Xây hố ga gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 2,3466 m3
131 Xây rãnh thoát nước gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 11,0365 m3
132 Trát thành rãnh, thành hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 59,018 m2
133 Láng đáy rãnh, đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 29,83 m2
134 Đắp trả hố đào hố ga và rãnh thoát nước Mục II Chương V 9,576 m3
135 Ván khuôn gỗ tấm đan Mục II Chương V 0,2455 100m2
136 Lắp dựng cốt théptấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1752 tấn
137 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 4,1155 m3
138 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 107 1cấu kiện
139 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 24 cái
140 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V 8 cái
141 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 48 bộ
142 Lắp đặt đèn Lốp trần D300mm Mục II Chương V 15 bộ
143 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 24 cái
144 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V 10 cái
145 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục II Chương V 2 cái
146 Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều ≤400 Ampe Mục II Chương V 1 bộ
147 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mục II Chương V 3 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 33 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V 10 cái
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Mục II Chương V 100 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 Mục II Chương V 45 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V 40 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V 80 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V 450 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II Chương V 800 m
156 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mục II Chương V 60 m
157 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 550 m
158 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II Chương V 42 hộp
159 Tủ điện 600x400x200mm Mục II Chương V 1 cái
160 Tủ điện 450x350x180mm Mục II Chương V 1 cái
161 Đào mónghào tiếp địa, băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 11,2 m3
162 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục II Chương V 5 cái
163 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục II Chương V 8 cọc
164 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II Chương V 60 m
165 Kéo rải dây tiếp địa lợp là 40x4mm Mục II Chương V 35 m
166 Hộp kiểm tra tiếp địa Mục II Chương V 1 bộ
167 Kẹp định vị dây chống sét Mục II Chương V 15 bộ
168 Đắp trả hào tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V 0,112 100m3
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,8 100m
170 Cầu chắn rác D105 Inox Mục II Chương V 8 cái
171 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V 25 cái
172 Lắp đặt ống xuyên sàn, hàn tai định vị L=0,15m Mục II Chương V 8 bộ
173 Đai ôm ống, vít liên kết Mục II Chương V 32 bộ
174 Đèn báo thoát hiểm (đèn Exit) Mục II Chương V 1 cái
175 Tiêu lệnh CC và bản nội quy Mục II Chương V 2 cái
176 Bình khí chữa cháy CO2 -MT3 Mục II Chương V 2 bình
177 Bình bột chữa cháy ABC 4kg Mục II Chương V 4 bình
178 Hộp đựng bình CC750x500x180 Mục II Chương V 2 hộp
179 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V 7,8551 100m2
B CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng trụ cổng Mục II Chương V 2,6914 m3
2 Đào móng tường rào Mục II Chương V 5,0688 m3
3 Đào móng tường rào Mục II Chương V 24,283 m3
4 Đào móng cổng, tường rào Mục II Chương V 1,2817 100m3
5 Bê tông lót móng cổng, tường rào, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 7,5056 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mục II Chương V 38,241 m3
7 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 Mục II Chương V 32,6013 m3
8 Ván khuôn gỗ, giằng móng cổng, tường rào, Mục II Chương V 0,3646 100m2
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,09 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,3534 tấn
11 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 5,4193 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V 0,5338 100m3
13 Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 1,068 100m3
14 Vận chuyển đất thừa đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 1,068 100m3
15 Xây cột cổng, tường rào gạch bê tông rỗng - Vữa XM M50 Mục II Chương V 6,796 m3
16 Xây tường rào gạch bê tông rỗng Vữa XM M50 Mục II Chương V 10,7819 m3
17 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 59,4024 m2
18 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 165,291 m2
19 Đắp phào chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 148,32 m
20 Đắp vữa XM đầu cột, dày TB 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 2,2869 m2
21 Sơn cổng, tường rào ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 255,9512 m2
22 Ván khuôn bê tông nền đặt Ray cửa Mục II Chương V 0,022 100m2
23 Bê tông nền đặt ray cửa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,8 m3
24 Sản xuất lắp đặt cửa cổng thép (Bao gồm cả sơn) Mục II Chương V 10,03 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->