Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình nhà lớp học 2 tầng 10 phòng trường THCS xã Cẩm Châu, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình nhà lớp học 2 tầng 10 phòng trường THCS xã Cẩm Châu, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:45:00 đến ngày 2021-04-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,605,577,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 35,1399 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 9,4392 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 4,012 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V | 0,6714 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V | 0,6238 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 39,154 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,8384 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cổ móng | Mục II Chương V | 1,2345 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,7056 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1506 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,7664 | tấn |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Mục II Chương V | 2,1803 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 23,9831 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,6982 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 3,8617 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 102,6 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,8252 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 38,8352 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 3,1176 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 19,0476 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,5238 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,1492 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,8566 | tấn |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 311,76 | m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 4,7686 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 41,0354 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,5738 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,3474 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 8,1738 | tấn |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 476,86 | m2 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 8,8746 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 117,7565 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 13,2042 | tấn |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 887,46 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 1,39 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,7152 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,308 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,5031 | tấn |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 75,384 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,572 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,9537 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0698 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,4554 | tấn |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 29,085 | m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,1953 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,6252 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3192 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0644 | tấn |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 19,53 | m2 |
| 50 | Xây cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,7425 | m3 |
| 51 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 20,97 | m2 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng thép hộp bao gồm cả tay vịn D100x2mm | Mục II Chương V | 9,718 | md |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mục II Chương V | 195,2321 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mục II Chương V | 8,4891 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 867,7086 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 1.383,037 | m2 |
| 57 | Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 98,12 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 371,7954 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 3.173,767 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Mục II Chương V | 815,1222 | m2 |
| 61 | Tôn nền bục giảng bằng cát | Mục II Chương V | 4,2546 | m3 |
| 62 | Bê tông tôn nền bục giảng, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,2546 | m3 |
| 63 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 93,147 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục II Chương V | 93,147 | m2 |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,5078 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,5078 | tấn |
| 67 | Bulong M12 | Mục II Chương V | 388 | bộ |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 5,176 | 100m2 |
| 69 | Lợp tấm úp nóc, máng nước | Mục II Chương V | 83,622 | m |
| 70 | Đào móng tam cấp - Cấp đất II | Mục II Chương V | 5,2804 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,8174 | m3 |
| 72 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 7,0263 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mục II Chương V | 22,9312 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép mạ kẽm, kính mờ từ 4,5-4,7mm | Mục II Chương V | 75,6 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhựa lõi thép mạ kẽm, kính mờ từ 4,5-4,7mm | Mục II Chương V | 136,8 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhựa lõi thép mạ kẽm, kính mờ từ 4,5-4,7mm | Mục II Chương V | 5,88 | m2 |
| 77 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt đặc 12x12 (sơn tĩnh điện, lắp dựng hoàn thiện) | Mục II Chương V | 136,8 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính 6 tháng) | Mục II Chương V | 8,773 | 100m2 |
| 79 | Đào thi công rãnh bằng máy, đất cấp II(90%) | Mục II Chương V | 0,255 | 100m3 |
| 80 | Đào thi công rãnh bằng thủ công, đất cấp II(10%) | Mục II Chương V | 2,8333 | m3 |
| 81 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0944 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 0,1888 | 100m3 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 6,2962 | m3 |
| 84 | Ván khuôn rãnh | Mục II Chương V | 0,2209 | 100m2 |
| 85 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 6,5613 | m3 |
| 86 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 27,615 | m2 |
| 87 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 59,6484 | m2 |
| 88 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 77,322 | m2 |
| 89 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,1285 | m3 |
| 90 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,3343 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 0,3673 | tấn |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 122 | 1cấu kiện |
| 93 | Đào thi công hố ga bằng thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V | 8,303 | m3 |
| 94 | Đắp trả hố móng(KL đắp = 1/3 KL đâò) | Mục II Chương V | 2,7677 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 0,0554 | 100m3 |
| 96 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 0,9226 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 98 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 4,1696 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 12,936 | m2 |
| 100 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 2,94 | m2 |
| 101 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3888 | m3 |
| 102 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 0,0262 | tấn |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Mục II Chương V | 60 | bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 20 | bộ |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 110 | Tủ điện tầng 300x400x200 | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 111 | Bản điện 4 module | Mục II Chương V | 10 | hộp |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V | 50 | cái |
| 113 | Hộp nối 100x100 | Mục II Chương V | 10 | hộp |
| 114 | Lắp đặt các automat 2 pha 80A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mục II Chương V | 350 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 450 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 850 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mục II Chương V | 200 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mục II Chương V | 600 | m |
| 126 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,7m | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 127 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 6 | cọc |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục II Chương V | 160 | m |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Mục II Chương V | 50 | m |
| 130 | Gối đỡ chôn tường, mái | Mục II Chương V | 66 | cái |
| 131 | Thép dẹt D40x4 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 132 | Ống nhựa PVC, D90 | Mục II Chương V | 1,08 | 100m |
| 133 | Cút nhựa PVC, D90 | Mục II Chương V | 58 | cái |
| 134 | Tê nhựa PVC, D90 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 136 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi