Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 16:27:00 đến ngày 2021-04-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,243,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BC KTKT | 0,7718 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường 30cm trên cùng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 18,5175 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề, taluy bằng sỏi đỏ bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 6,7001 | 100m3 |
| 4 | Đắp sỏi đỏ nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BC KTKT | 3,7281 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối sỏi đỏ | Theo BC KTKT | 1.189,5709 | m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố taluy bằng máy đào 0,5m3, chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm. | Theo BC KTKT | 83,44 | 100m |
| 7 | Vật tư cừ tràm gia cố taluy chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm. | Theo BC KTKT | 9.536 | md |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo BC KTKT | 4,759 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BC KTKT | 19,0368 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo BC KTKT | 19,0368 | 100m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo BC KTKT | 0,625 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,625 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 16 | Cột biển báo L=2,85m | Theo BC KTKT | 5 | cột |
| 17 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 18 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 3 | Cái |
| 19 | Biển báo chữ nhật | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 20 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo BC KTKT | 0,5168 | 100m3 |
| 21 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống, chân khay chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm., đất cấp I | Theo BC KTKT | 16,56 | 100m |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 16,482 | m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 15,0703 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BC KTKT | 0,5052 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 600mm H30 XB80 | Theo BC KTKT | 6 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 0,5m, đường kính D= 600mm H30 XB80 | Theo BC KTKT | 1 | đoạn ống |
| 27 | Đóng cừ tràm vòng vây chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm., đất cấp I | Theo BC KTKT | 8,8 | 100m |
| 28 | Vật tư cừ tràm vòng vây chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm. | Theo BC KTKT | 704 | m |
| 29 | Vật tư cừ tràm vòng vây chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm. | Theo BC KTKT | 462 | m |
| 30 | Đắp đất vòng vây bằng đất tậng dụng bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,605 | 100m3 |
| 31 | Hao hụt thép gia cố vòng vây (50%) | Theo BC KTKT | 28 | kg |
| 32 | Phá vòng vây | Theo BC KTKT | 28 | m |
| B | ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BC KTKT | 18,7333 | 100m3 |
| 2 | Đắp taluy đất tận dụng đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 15,0845 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 19,0135 | 100m3 |
| 4 | Đắp lề đường sỏi đỏ bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 5,2017 | 100m3 |
| 5 | Đắp sỏi đỏ nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BC KTKT | 5,9722 | 100m3 |
| 6 | Sỏi đỏ | Theo BC KTKT | 1.280,5673 | m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm gia cố taluy chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm., đất cấp I | Theo BC KTKT | 263,76 | 100m |
| 8 | Vật tư cừ tràm gia cố taluy chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm. | Theo BC KTKT | 30.144 | md |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo BC KTKT | 9,9536 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BC KTKT | 39,8112 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo BC KTKT | 39,8112 | 100m2 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật loại ART7, làm móng công trình | Theo BC KTKT | 65,7284 | 100m2 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo BC KTKT | 0,75 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,75 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 18 | Cột biển báo L=2,85m | Theo BC KTKT | 6 | cột |
| 19 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 20 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 21 | Biển báo chữ nhật | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 22 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo BC KTKT | 0,6918 | 100m3 |
| 23 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống, chân khay chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm., đất cấp I | Theo BC KTKT | 24,64 | 100m |
| 24 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 20,698 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 22,5542 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BC KTKT | 0,7563 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 600mm, H30 XB80 | Theo BC KTKT | 9 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 0,5m, đường kính D= 600mm, H30 XB80 | Theo BC KTKT | 1 | đoạn ống |
| 29 | Đóng cừ tràm vòng vây chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm., đất cấp I | Theo BC KTKT | 9,6 | 100m |
| 30 | Vật tư cừ tràm vòng vây chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm. | Theo BC KTKT | 768 | m |
| 31 | Vật tư cừ tràm vòng vây chiều dài =4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn ≥ 4cm. | Theo BC KTKT | 504 | m |
| 32 | Đắp đất vòng vây bằng đất tận dụng bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,4538 | 100m3 |
| 33 | Hao hụt thép gia cố vòng vây (50%) | Theo BC KTKT | 28,5 | kg |
| 34 | Phá vòng vây | Theo BC KTKT | 28,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi