Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện và vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 17:58:00 đến ngày 2021-04-26 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,307,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 06 PHÒNG + KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BC KTKT | 0,199 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo BC KTKT | 11,972 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,138 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 2,807 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,641 | 100m3 |
| 6 | Rải ny long chống mất nước bê tông công trình | Theo BC KTKT | 1,75 | 100m2 |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I (NC + Máy) | Theo BC KTKT | 6,363 | 100m |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm (MC + Máy) | Theo BC KTKT | 42 | mối nối |
| 9 | Thép hộp nối cọc | Theo BC KTKT | 938,885 | kg |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo BC KTKT | 0,919 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 1,442 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 0,512 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 2,891 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 8,039 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 13,917 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 6,867 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 8,183 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 12,092 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 chiều dày | Theo BC KTKT | 2,799 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 3,561 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 13,23 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 7,062 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 14,802 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 7,062 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,756 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 2,817 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 12,492 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng cần cẩu, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 độ sụt 10-12 cm | Theo BC KTKT | 13,999 | m3 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 4,769 | m3 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 3,456 | m3 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 3,791 | m3 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 46,581 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 độ sụt 10-12cm | Theo BC KTKT | 39,545 | m3 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 9,545 | m3 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn (cọc) bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) độ sụt 10-12cm | Theo BC KTKT | 40,584 | m3 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 4,415 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BC KTKT | 0,516 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BC KTKT | 2,101 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BC KTKT | 4,747 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo BC KTKT | 4,393 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BC KTKT | 1,688 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo BC KTKT | 1,681 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo BC KTKT | 1,194 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo BC KTKT | 143 | cái |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,155 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,648 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,111 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,013 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,572 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,179 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,884 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,076 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,496 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,011 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,059 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,73 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 4,526 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,01 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,055 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,092 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,046 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,12 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,061 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,291 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,145 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,111 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,056 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,028 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,022 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,037 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,02 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,097 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,228 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,765 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,239 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,239 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,128 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,128 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,351 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,351 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,178 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,941 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,227 | tấn |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo BC KTKT | 0,923 | tấn |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo BC KTKT | 3,096 | tấn |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo BC KTKT | 0,073 | tấn |
| 87 | Xà gồ thép | Theo BC KTKT | 202,5 | m |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BC KTKT | 0,674 | tấn |
| 89 | SXLD cửa thăm mái tôn phẳng 2mm + phụ kiện | Theo BC KTKT | 0,49 | m2 |
| 90 | Ống Inox fi 60x1.5 (inox 304) | Theo BC KTKT | 28,7 | m |
| 91 | Ống Inox fi 40x1.5 (inox 304) | Theo BC KTKT | 9,1 | m |
| 92 | Ống Inox fi 25x1.5 (inox 304) | Theo BC KTKT | 31,5 | m |
| 93 | Gia công lan can | Theo BC KTKT | 0,103 | tấn |
| 94 | Lắp dựng lan can inox | Theo BC KTKT | 11,25 | m2 |
| 95 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo BC KTKT | 1,174 | tấn |
| 96 | Kính trắng dày 5 ly | Theo BC KTKT | 24,316 | m2 |
| 97 | Phụ kiện cửa sắt (Tay nắm inox; bản lề, chốt gày, khoen ổ khóa, ron, silicon, vít, …) | Theo BC KTKT | 12 | bộ |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo BC KTKT | 43,68 | m2 |
| 99 | Cửa đi khung nhôm hệ 760, kính trắng dày 5 ly, luôn hoa sắt bảo vệ bằng sắt hộp 14x14x1,0, ổ khóa, phụ kiện (VL + NC) | Theo BC KTKT | 37,08 | m2 |
| 100 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5 ly, luôn hoa sắt bảo vệ bằng sắt hộp 14x14x1,0, phụ kiện (VL + NC) | Theo BC KTKT | 68,7 | m2 |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Theo BC KTKT | 1,514 | 100m2 |
| 102 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Theo BC KTKT | 0,156 | 100m2 |
| 103 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Theo BC KTKT | 7,818 | m2 |
| 104 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung trục 3,5 | Theo BC KTKT | 220,11 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 48,557 | m2 |
| 106 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 533,986 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 415,457 | m2 |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 146,293 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 35,158 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 74,463 | m2 |
| 111 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 247,392 | m2 |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 11,373 | m2 |
| 113 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 371,69 | m2 |
| 114 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 248,917 | m2 |
| 115 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 91,9 | m |
| 116 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 37,8 | m |
| 117 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 14,757 | m2 |
| 118 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 252,12 | m2 |
| 119 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 5,844 | m2 |
| 120 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 19,104 | m2 |
| 121 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 13,956 | m2 |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 22,678 | m2 |
| 123 | Láng granitô cầu thang | Theo BC KTKT | 22,678 | m2 |
| 124 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 16,6 | m |
| 125 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 5,8 | m2 |
| 126 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo BC KTKT | 45,61 | m2 |
| 127 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BC KTKT | 22,81 | m2 |
| 128 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 72,78 | m2 |
| 129 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 400,551 | m2 |
| 130 | Làm trần tấm duraflex 60x60cm, dày 4,5mm, khung STK sơn tĩnh điện + sơn nước (Vl+NC) | Theo BC KTKT | 74,88 | m2 |
| 131 | Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) | Theo BC KTKT | 401,503 | m2 |
| 132 | Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) | Theo BC KTKT | 485,842 | m2 |
| 133 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) | Theo BC KTKT | 287,855 | m2 |
| 134 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | Theo BC KTKT | 693,547 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Sơn dầu hành lang) | Theo BC KTKT | 65,6 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BC KTKT | 623,758 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BC KTKT | 1.179,389 | m2 |
| 138 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BC KTKT | 91,36 | m2 |
| 139 | Nẹp nhôm chữ V (2*30) chèn giữa 2 khối công trình | Theo BC KTKT | 51,3 | m |
| B | HỒ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BC KTKT | 0,107 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,037 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 0,484 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,6 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 1,964 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,049 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,265 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BC KTKT | 0,006 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BC KTKT | 1 | cấu kiện |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,303 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,109 | tấn |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 23,892 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 2,64 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo BC KTKT | 6,344 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BC KTKT | 11,39 | m2 |
| 17 | Nắp tole tráng kẽm dày 0,45mm, phụ kiện, … | Theo BC KTKT | 0,49 | m2 |
| C | Hầm tự hoại + hố ga + cống thoát nước, cột cờ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BC KTKT | 0,218 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo BC KTKT | 0,024 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,068 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 1,108 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo BC KTKT | 1,138 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x189, chiều dày | Theo BC KTKT | 0,369 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 2,867 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,687 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 2,001 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,473 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,147 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,553 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BC KTKT | 0,018 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BC KTKT | 0,016 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,014 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BC KTKT | 0,019 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,017 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BC KTKT | 0,009 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo BC KTKT | 0,001 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BC KTKT | 5 | cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BC KTKT | 1 | cấu kiện |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 24,195 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 0,875 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 5,14 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mmx40mm | Theo BC KTKT | 58 | đoạn ống |
| 26 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo BC KTKT | 53 | mối nối |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo BC KTKT | 3,076 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo BC KTKT | 0,148 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,022 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 0,169 | m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,01 | 100m3 |
| 32 | Rải ny long chống mất nước công trình | Theo BC KTKT | 0,08 | 100m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 0,644 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 0,264 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 1,196 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 0,169 | m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,36 | m3 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,18 | m3 |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 1,1 | m3 |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 1,079 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BC KTKT | 0,012 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BC KTKT | 0,024 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BC KTKT | 0,172 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,013 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,003 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,009 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,043 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,033 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,022 | tấn |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 10,93 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 2,214 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 11,16 | m |
| 53 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo BC KTKT | 8,259 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp | Theo BC KTKT | 7,012 | m2 |
| 55 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo BC KTKT | 0,462 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 6,444 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BC KTKT | 2,794 | m2 |
| 58 | Lắp đặt ròng rọc, dây cờ, cầu Inox, bản Inox | Theo BC KTKT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 114x3mm (inox 304) | Theo BC KTKT | 0,035 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 90x3mm (inox 304) | Theo BC KTKT | 0,028 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 60x3mm (inox 304) | Theo BC KTKT | 0,028 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 34x1,5mm | Theo BC KTKT | 0,005 | 100m |
| D | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,3167 | 100m3 |
| 2 | Rải ny long chống mất nước công trình | Theo BC KTKT | 2,639 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng cần cẩu, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 độ sụt 10-12 cm | Theo BC KTKT | 21,114 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo BC KTKT | 65,98 | m2 |
| 5 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo BC KTKT | 6,598 | 10m |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 0,512 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,145 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,018 | 100m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 1,8 | m2 |
| 10 | Nắp tole tráng kẽm dày 0,45mm, phụ kiện, … | Theo BC KTKT | 0,49 | m2 |
| 11 | Máy bơm chống ngập 2HP luôn phụ kiện (phao. Role, dây điện…..) | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 5,12 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BC KTKT | 2 | cấu kiện |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90*2,9 mm | Theo BC KTKT | 1,136 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Theo BC KTKT | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống kiểm tra, đường kính 100mm | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | Theo BC KTKT | 15 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo BC KTKT | 18 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BC KTKT | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Theo BC KTKT | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo BC KTKT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt kệ kính | Theo BC KTKT | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Theo BC KTKT | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng | Theo BC KTKT | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng | Theo BC KTKT | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt giá treo | Theo BC KTKT | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34x2mm | Theo BC KTKT | 0,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Theo BC KTKT | 0,75 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Theo BC KTKT | 0,17 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Theo BC KTKT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-27mm | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm | Theo BC KTKT | 36 | cái |
| 20 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | Theo BC KTKT | 48 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27-21mm | Theo BC KTKT | 45 | cái |
| 22 | Lắp đặt đầu ren đường kính 21mm (Trong và ngoài) | Theo BC KTKT | 45 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Theo BC KTKT | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 2,0m3 | Theo BC KTKT | 1 | bể |
| 25 | Lắp đặt máy bơm 2HP + phụ kiện | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 114x3,8mm | Theo BC KTKT | 0,38 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60x2,8mm | Theo BC KTKT | 0,63 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 49x2,4mm | Theo BC KTKT | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34x2mm | Theo BC KTKT | 7 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Theo BC KTKT | 15 | cái |
| 33 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Theo BC KTKT | 22 | cái |
| 34 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo BC KTKT | 39 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo BC KTKT | 36 | cái |
| 37 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo BC KTKT | 39 | cái |
| 38 | Lắp đặt co giảm nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-49mm | Theo BC KTKT | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 49mm | Theo BC KTKT | 30 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 49-34mm | Theo BC KTKT | 15 | cái |
| F | Điện chiếu sáng + chống sét + PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt Atomat 2 cực (63A), dòng cắt 10kA | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Atomat 2 cực (32A), dòng cắt 6kA | Theo BC KTKT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt Atomat 2 cực (20A), dòng cắt 6kA | Theo BC KTKT | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt tủ điện chứa Atomat CKR5, (450x350x200), 8 đường | Theo BC KTKT | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt tủ điện chứa Atomat CKR1, (380x250x150), 4 đường | Theo BC KTKT | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt tủ điện chứa Atomat EMC2PL, 2 đường | Theo BC KTKT | 6 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đèn bảng Led đơn 1,2m 220V-1x20W PCFMM120L20 + chóa phản quang | Theo BC KTKT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m 220V-2x20W PCFMM120L40 | Theo BC KTKT | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m 220V-1x20W PCFMM120L20 | Theo BC KTKT | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Downligh nổi PSDA95E27 + bóng 15W | Theo BC KTKT | 15 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo BC KTKT | 12 | cái |
| 12 | Lắp điều tốc vặn S400V.X | Theo BC KTKT | 12 | cái |
| 13 | Lắp công tắc 1 chiều 250V-10A A96/1/2M | Theo BC KTKT | 45 | cái |
| 14 | Lắp ổ cắm 3 chấu 250V-16A S18UE2 | Theo BC KTKT | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây cáp điện đồng CXV-1x16,0 mm2 | Theo BC KTKT | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt dây cáp điện đồng CV-1x8,0 mm2 | Theo BC KTKT | 170 | m |
| 17 | Lắp đặt dây điện đồng CV-1x4,0 mm2 | Theo BC KTKT | 45 | m |
| 18 | Lắp đặt dây điện đồng CV-1x2,5 mm2 | Theo BC KTKT | 620 | m |
| 19 | Lắp đặt dây điện đồng CV-1x1,5 mm2 | Theo BC KTKT | 1.193 | m |
| 20 | Lắp ống luồn điện fi 32 | Theo BC KTKT | 46 | m |
| 21 | Lắp ống luồn điện fi 25 | Theo BC KTKT | 170 | m |
| 22 | Lắp ống luồn điện fi 20 | Theo BC KTKT | 209 | m |
| 23 | Lắp đặt hộp điện âm tường S2157 | Theo BC KTKT | 55 | hộp |
| 24 | Lắp mặt nạ 181/X - 183/X | Theo BC KTKT | 27 | cái |
| 25 | Lắp mặt nạ 185/X | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp chia ngã fi20 | Theo BC KTKT | 53 | hộp |
| 27 | Lắp đặt hộp nối dây 110x110x80 loại tốt | Theo BC KTKT | 19 | hộp |
| 28 | Lắp đặt nối trơn PVC fi 32 | Theo BC KTKT | 18 | cái |
| 29 | Lắp đặt nối trơn PVC fi 25 | Theo BC KTKT | 57 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối trơn PVC fi 20 | Theo BC KTKT | 40 | |
| 31 | Lắp đặt dây cáp điện đồng trần C22 | Theo BC KTKT | 15 | m |
| 32 | Đóng cọc thép mạ đồng tiếp địa D15, L=2,3m + ốc siết cáp | Theo BC KTKT | 3 | cọc |
| 33 | Ống Inox đèn bảng fi16 dày 1mm + phụ kiện các loại | Theo BC KTKT | 12 | bộ |
| 34 | Ống Inox đèn fi16 dày 1mm + phụ kiện các loại | Theo BC KTKT | 24 | bộ |
| 35 | Vis các loại... | Theo BC KTKT | 50 | con |
| 36 | Tắc kê các loại.... | Theo BC KTKT | 50 | con |
| 37 | Băng keo loại tốt | Theo BC KTKT | 10 | cuộn |
| 38 | Giá treo + sứ.... | Theo BC KTKT | 2 | bộ |
| 39 | Bình chữa cháy khí CO2 -MT5 + Giá treo bình | Theo BC KTKT | 3 | bộ |
| 40 | Bình chữa cháy bột khô ABC -MFZL8 + Giá treo bình | Theo BC KTKT | 3 | bộ |
| 41 | Lắp bảng nội quy, tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo BC KTKT | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt kim thu sét bán kính 107m | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây đơn | Theo BC KTKT | 60 | m |
| 44 | Lắp đặt puli sứ 40x60 | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 45 | Vis cố định puli | Theo BC KTKT | 4 | con |
| 46 | Đóng cọc chống sét | Theo BC KTKT | 7 | cọc |
| 47 | Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc đồng và dây cáp đồng | Theo BC KTKT | 8 | mối |
| 48 | Hóa chất giảm điện trở TF-50 | Theo BC KTKT | 2 | bao |
| 49 | Lắp đặt ống STK đường kính 42mm dày 2.5mm | Theo BC KTKT | 0,035 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống STK đường kính 49mm dày 2.5mm | Theo BC KTKT | 0,035 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo BC KTKT | 33 | m |
| 52 | Keo dán ống 100gr | Theo BC KTKT | 1 | tuýp |
| 53 | Cáp neo 11mm2 | Theo BC KTKT | 0,8 | 100m |
| 54 | Tăng đơ chằng cáp Fi 14, L=200 | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 55 | Bas lắp dây chằng | Theo BC KTKT | 8 | bộ |
| 56 | Hộp kiểm tra nối đất | Theo BC KTKT | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt thiết bị đếm sét | Theo BC KTKT | 1 | hộp |
| 58 | Vis thép + móc đóng | Theo BC KTKT | 2 | Bịt |
| G | 7 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BC KTKT | 0,465 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo BC KTKT | 19,3705 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,3547 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 4,5853 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 1,0128 | 100m3 |
| 6 | Rải ny long chống mất nước bê tông công trình | Theo BC KTKT | 2,6996 | 100m2 |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Theo BC KTKT | 9,376 | 100m |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo BC KTKT | 61 | mối nối |
| 9 | Thép nối cọc | Theo BC KTKT | 1.305,71 | kg |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo BC KTKT | 1,334 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 1,374 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 0,56 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 4,1026 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 6,497 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 8,68 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 33,9515 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 7,5477 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 2,181 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 3,6432 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 3,5712 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 7,398 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 28,128 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 12,81 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao | Theo BC KTKT | 34,548 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 4,8333 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 20,6477 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng cần cẩu, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 độ sụt 10-12 cm | Theo BC KTKT | 21,3308 | m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 2,683 | m3 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,3146 | m3 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 6,6469 | m3 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 5,9256 | m3 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 5,9734 | m3 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 59,5135 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 độ sụt 10-12cm | Theo BC KTKT | 42,9986 | m3 |
| 35 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 17,2799 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 3,402 | m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 6,7099 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính ≤1000mm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 độ sụt 10-12 cm | Theo BC KTKT | 57,5815 | m3 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,079 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BC KTKT | 0,8021 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo BC KTKT | 0,0492 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BC KTKT | 3,2849 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BC KTKT | 6,8391 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo BC KTKT | 4,7329 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BC KTKT | 3,0096 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo BC KTKT | 0,774 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Theo BC KTKT | 2,4201 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BC KTKT | 0,016 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo BC KTKT | 5 | cái |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,2413 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,4636 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,125 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,3321 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,127 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,11 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,8656 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,019 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,103 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,1526 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,015 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 2,261 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,036 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 2,124 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,765 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,5111 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,3342 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,196 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,127 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,2922 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,2692 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,4761 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 1,4173 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,425 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,397 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,222 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,7586 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,468 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,128 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,4117 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,152 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,0712 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,0989 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,0421 | tấn |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,311 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,186 | tấn |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,1252 | tấn |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,0495 | tấn |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,1918 | tấn |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,1271 | tấn |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,031 | tấn |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,139 | tấn |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,028 | tấn |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,26 | tấn |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,157 | tấn |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,491 | tấn |
| 96 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo BC KTKT | 1,9542 | tấn |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo BC KTKT | 4,606 | tấn |
| 98 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo BC KTKT | 0,075 | tấn |
| 99 | Xà gồ STK C125x50x10x2,0 | Theo BC KTKT | 377,405 | m |
| 100 | Cầu phong STK 40x40x1,4 | Theo BC KTKT | 585,941 | m |
| 101 | Li tô STK 20x20x1,2 | Theo BC KTKT | 1.240,045 | m |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép (NC+M) | Theo BC KTKT | 2,34 | tấn |
| 103 | Ống Inox lan can + cầu thang | Theo BC KTKT | 446,9 | kg |
| 104 | Gia công lan can inox | Theo BC KTKT | 0,4366 | tấn |
| 105 | Phụ kiện lan can Inox (Cầu Inox, mũ chụp,…) | Theo BC KTKT | 3 | bộ |
| 106 | Lắp dựng lan can inox (NC+M) | Theo BC KTKT | 35,245 | m2 |
| 107 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo BC KTKT | 1,1747 | tấn |
| 108 | Kính trắng dày 5 ly | Theo BC KTKT | 24,346 | m2 |
| 109 | Phụ kiện cửa sắt (Tay nắm inox; bản lề, chốt gày, khoen ổ khóa, ron, silicon, vít, …) | Theo BC KTKT | 12 | bộ |
| 110 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo BC KTKT | 43,68 | m2 |
| 111 | Vật tư cửa đi khung nhôm hệ 760, kính trắng dày 5 ly, luôn hoa sắt bảo vệ bằng sắt hộp 14x14x1,0, ổ khóa, phụ kiện | Theo BC KTKT | 25,88 | m2 |
| 112 | Vật tư cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5 ly, luôn hoa sắt bảo vệ bằng sắt hộp 14x14x1,0, phụ kiện | Theo BC KTKT | 64,08 | m2 |
| 113 | Vật tư vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly, phụ kiện | Theo BC KTKT | 18,3 | m2 |
| 114 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao | Theo BC KTKT | 2,7356 | 100m2 |
| 115 | Ngói úp nóc 3 viên /md | Theo BC KTKT | 156 | viên |
| 116 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Theo BC KTKT | 10,57 | m2 |
| 117 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 22,3 | m2 |
| 118 | Căng lưới gia cố tường gạch không nung | Theo BC KTKT | 317,2 | m2 |
| 119 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 921,935 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 555,5915 | m2 |
| 121 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 194,928 | m2 |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 53,412 | m2 |
| 123 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 156,874 | m2 |
| 124 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 316,67 | m2 |
| 125 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 17,369 | m2 |
| 126 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 413,488 | m2 |
| 127 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 222,678 | m2 |
| 128 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 43,067 | m2 |
| 129 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 163,92 | m |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 155 | m |
| 131 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 22,775 | m2 |
| 132 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 146,56 | m2 |
| 133 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 2,94 | m2 |
| 134 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 26,016 | m2 |
| 135 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 16,656 | m2 |
| 136 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 85,25 | m2 |
| 137 | Láng granitô cầu thang | Theo BC KTKT | 85,25 | m2 |
| 138 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 126 | m |
| 139 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 5,232 | m2 |
| 140 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 4,932 | m2 |
| 141 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 74,362 | m2 |
| 142 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BC KTKT | 53,722 | m2 |
| 143 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 49,84 | m2 |
| 144 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo BC KTKT | 596,72 | m2 |
| 145 | Làm trần tấm Duraflex 60x60cm, dày 4,5mm, khung STK sơn tĩnh điện + sơn nước (Vl+NC) | Theo BC KTKT | 200,96 | m2 |
| 146 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo BC KTKT | 536,416 | m2 |
| 147 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo BC KTKT | 830,777 | m2 |
| 148 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo BC KTKT | 292,52 | m2 |
| 149 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo BC KTKT | 889,512 | m2 |
| 150 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầu lên tường | Theo BC KTKT | 153,592 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BC KTKT | 675,344 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BC KTKT | 1.720,289 | m2 |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BC KTKT | 91,3613 | m2 |
| 154 | Nẹp nhôm chữ V (2*30) chèn khe lún | Theo BC KTKT | 34,6 | m |
| H | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 1,1184 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo BC KTKT | 2,0202 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 1,554 | m3 |
| 4 | Rải ny long chống mất nước công trình | Theo BC KTKT | 3,862 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,0799 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng cần cẩu, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 độ sụt 10-12 cm | Theo BC KTKT | 33,1259 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo BC KTKT | 99,8215 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo BC KTKT | 0,3632 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo BC KTKT | 45,07 | 10m |
| I | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BC KTKT | 0,107 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,0373 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 0,484 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,6 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 1,9632 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,049 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao | Theo BC KTKT | 0,2646 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BC KTKT | 0,0052 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BC KTKT | 1 | cấu kiện |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,3033 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,1086 | tấn |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 23,892 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 2,64 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo BC KTKT | 6,3444 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BC KTKT | 11,39 | m2 |
| 17 | Nắp tole tráng kẽm dày 0,45mm, phụ kiện, … | Theo BC KTKT | 0,49 | m2 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BC KTKT | 0,2702 | 100m3 |
| 19 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo BC KTKT | 0,0281 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BC KTKT | 0,0836 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BC KTKT | 1,471 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo BC KTKT | 1,3486 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo BC KTKT | 0,3686 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18 chiều dày | Theo BC KTKT | 4,2105 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 0,687 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 2,6452 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,4728 | m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,1463 | m3 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 0,6678 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BC KTKT | 0,0175 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BC KTKT | 0,0217 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,0144 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BC KTKT | 0,0189 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BC KTKT | 0,0172 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BC KTKT | 0,0158 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo BC KTKT | 0,0019 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 31,0323 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 0,875 | m2 |
| 41 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BC KTKT | 6,22 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm độ dày 40mm | Theo BC KTKT | 69,2 | đoạn ống |
| 43 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo BC KTKT | 63 | mối nối |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 90*3,8mm | Theo BC KTKT | 1,422 | 100m |
| 45 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Theo BC KTKT | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo BC KTKT | 9 | cái |
| 47 | Lắp đặt Lavabo + vòi rửa + phụ kiện | Theo BC KTKT | 12 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại người lớn) | Theo BC KTKT | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt loại (loại trẻ em) | Theo BC KTKT | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BC KTKT | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150mm | Theo BC KTKT | 16 | cái |
| 52 | Lắp đặt kệ kính | Theo BC KTKT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Theo BC KTKT | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo BC KTKT | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt thùng chứa giấy vệ sinh | Theo BC KTKT | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt giá treo Inox | Theo BC KTKT | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 34*2mm | Theo BC KTKT | 0,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 27*1,8mm | Theo BC KTKT | 0,71 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 21*1,6mm | Theo BC KTKT | 0,16 | 100m |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-27mm | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-27mm | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm | Theo BC KTKT | 17 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm | Theo BC KTKT | 20 | cái |
| 64 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27-21mm | Theo BC KTKT | 22 | cái |
| 65 | Lắp đặt đầu ren đường kính 21mm (Trong và ngoài) | Theo BC KTKT | 22 | cái |
| 66 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 2,0m3 | Theo BC KTKT | 1 | bể |
| 68 | Lắp đặt máy bơm nước 2HP + phụ kiện (role, phao, điện…) | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 114*3,8mm | Theo BC KTKT | 0,5 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 60*2,8mm | Theo BC KTKT | 0,51 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 49*2,4mm | Theo BC KTKT | 0,06 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 34*2mm | Theo BC KTKT | 7 | 100m |
| 73 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm | Theo BC KTKT | 21 | cái |
| 77 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm | Theo BC KTKT | 18 | cái |
| 78 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm | Theo BC KTKT | 14 | cái |
| 79 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60-49mm | Theo BC KTKT | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 49-34mm | Theo BC KTKT | 12 | cái |
| J | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt Atomat 2 cực (80A), dòng cắt 10kA | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Atomat 2 cực (32A), dòng cắt 6kA | Theo BC KTKT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt Atomat 2 cực (20A), dòng cắt 6kA | Theo BC KTKT | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt tủ điện chứa Atomat CKR5, (450x350x200), 8 đường | Theo BC KTKT | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt tủ điện chứa Atomat CKR1, (380x250x150), 4 đường | Theo BC KTKT | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt tủ điện chứa Atomat EMC2PL, 2 đường | Theo BC KTKT | 9 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đèn bảng Led đơn 1,2m 220V-1x20W PCFMM120L20 + chóa phản quang | Theo BC KTKT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m 220V-2x20W PCFMM120L40 | Theo BC KTKT | 32 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m 220V-1x20W PCFMM120L20 | Theo BC KTKT | 15 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Downligh nổi PSDA95E27 + bóng 15W | Theo BC KTKT | 21 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo BC KTKT | 16 | cái |
| 12 | Lắp điều tốc vặn S400V.X | Theo BC KTKT | 16 | cái |
| 13 | Lắp công tắc 1 chiều 250V-10A | Theo BC KTKT | 71 | cái |
| 14 | Lắp công tắc 2 chiều 250V-10A | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 15 | Lắp ổ cắm 3 chấu 250V-16A S18UE2 | Theo BC KTKT | 35 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây cáp điện đồng CXV-1x16,0 mm2 | Theo BC KTKT | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt dây cáp điện đồng CV-1x8,0 mm2 | Theo BC KTKT | 120 | m |
| 18 | Lắp đặt dây điện đồng CV-1x4,0 mm2 | Theo BC KTKT | 45 | m |
| 19 | Lắp đặt dây điện đồng CV-1x2,5 mm2 | Theo BC KTKT | 780 | m |
| 20 | Lắp đặt dây điện đồng CV-1x1,5 mm2 | Theo BC KTKT | 1.580 | m |
| 21 | Lắp ống luồn điện fi 32 | Theo BC KTKT | 60 | m |
| 22 | Lắp ống luồn điện fi 25 | Theo BC KTKT | 190 | m |
| 23 | Lắp ống luồn điện fi 20 | Theo BC KTKT | 610 | m |
| 24 | Lắp đặt hộp điện âm tường S2157 | Theo BC KTKT | 40 | hộp |
| 25 | Lắp mặt nạ 181/X - 183/X | Theo BC KTKT | 37 | cái |
| 26 | Lắp mặt nạ 185/X | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp chia ngã fi20 | Theo BC KTKT | 48 | hộp |
| 28 | Lắp đặt hộp nối dây 110x110x80 loại tốt | Theo BC KTKT | 30 | hộp |
| 29 | Lắp đặt nối trơn PVC fi 32 | Theo BC KTKT | 18 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối trơn PVC fi 25 | Theo BC KTKT | 55 | cái |
| 31 | Lắp đặt nối trơn PVC fi 20 | Theo BC KTKT | 40 | cái |
| 32 | Lắp đặt cáp đồng trần C22 nối đất | Theo BC KTKT | 15 | m |
| 33 | Đóng cọc mạ đồng tiếp đất D15, L=2,3m | Theo BC KTKT | 3 | cọc |
| 34 | Ống Inox đèn bảng D16x1 + phụ kiện | Theo BC KTKT | 12 | bộ |
| 35 | Ống Inox treo đèn D16x1 + phụ kiện | Theo BC KTKT | 24 | bộ |
| 36 | Vis các loại | Theo BC KTKT | 50 | con |
| 37 | Tắc kê các loại | Theo BC KTKT | 50 | con |
| 38 | Băng keo điện loại tốt | Theo BC KTKT | 5 | cuộn |
| 39 | Giá treo + sứ | Theo BC KTKT | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt kim thu sét bán kính 107m | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây đơn | Theo BC KTKT | 60 | m |
| 42 | Lắp đặt puli sứ 40x60 | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 43 | Vis cố định puli | Theo BC KTKT | 4 | con |
| 44 | Đóng cọc chống sét | Theo BC KTKT | 7 | cọc |
| 45 | Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc đồng và dây cáp đồng | Theo BC KTKT | 8 | mối |
| 46 | Hóa chất giảm điện trở TF-50 | Theo BC KTKT | 2 | bao |
| 47 | Lắp đặt ống STK đường kính 42mm dày 2.5mm | Theo BC KTKT | 0,035 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống STK đường kính 49mm dày 2.5mm | Theo BC KTKT | 0,035 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo BC KTKT | 33 | m |
| 50 | Keo dán ống 100gr | Theo BC KTKT | 1 | tuýp |
| 51 | Cáp neo 11mm2 | Theo BC KTKT | 0,8 | 100m |
| 52 | Tăng đơ chằng cáp Fi 14, L=200 | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 53 | Bas lắp dây chằng | Theo BC KTKT | 8 | bộ |
| 54 | Hộp kiểm tra nối đất | Theo BC KTKT | 1 | hộp |
| 55 | Lắp đặt thiết bị đếm sét | Theo BC KTKT | 1 | hộp |
| 56 | Vis thép + móc đóng | Theo BC KTKT | 2 | Bịt |
| 57 | Bình chữa cháy khí CO2 -MT5 + Giá treo bình | Theo BC KTKT | 3 | bộ |
| 58 | Bình chữa cháy bột khô ABC -MFZL8 + Giá treo bình | Theo BC KTKT | 3 | bộ |
| 59 | Lắp bảng nội quy, tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo BC KTKT | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi