Gói thầu: Gói thầu số 01 XL 2021 SCLTTPV: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL 2021 SCLTTPV: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210425206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 15:31:00 đến ngày 2021-04-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,132,626,589 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Móng MG-3T | Theo thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt đính kèm tại mục “File khác” trên hệ thống | 38 | Móng |
| 2 | Móng MGD-3T | " | 5 | Móng |
| 3 | Móng MT-3 | " | 21 | Móng |
| 4 | Móng MT-5 | 3 | Móng | |
| 5 | Móng MT-D | 5 | Móng | |
| 6 | Móng MT-5D | 1 | Móng | |
| B | PHẦN A CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| C | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-14-190-6,5 | Theo thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt đính kèm tại mục “File khác” trên hệ thống | 40 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-14-190-11 | " | 39 | Cột |
| 3 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-16-190-11 | " | 5 | Cột |
| 4 | Lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn loại 2,5m CDC-2,5 | " | 31 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đôi loại 2,5m CDCD-2,5 | " | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Chụp đầu cột CH đôi loại 2,5m CDCD-CH-2,5 | " | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Chụp đầu cột sắt CDC-CS-400 | " | 4 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt xà đỡ góc cột BTLT ĐG-10T DG-10T | " | 9 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Xà đỡ góc chụp đầu cột dây bọc DGL-CDC | " | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt xà đỡ góc đôi cột BTLT ĐGĐ-10T DGD-10T | " | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt xà đỡ góc đôi cột CH DGD-CH-10T | " | 4 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt xà đỡ góc đơn cột CH DG-CH-10T | " | 8 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Xà đỡ góc chụp đầu cột dây bọc DGL-CDC | " | 1 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt xà đỡ góc nạnh cột BTLT ĐGN-10T DGN-10T | " | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T DT-10T | " | 34 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt xà đỡ thẳng đơn pha DT1F-CDC | " | 20 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt xà đỡ thẳng lắp trên chụp đầu cột ĐT-CĐC-10T DT-CDC-10T | " | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt xà đỡ thẳng cột CH DT-CH-10T | " | 16 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt xà đỡ thẳng lệch cột BTLT dây bọc ĐTL(14) DTL(14) | " | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT ĐTN-10T DTN-10T | " | 2 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T DV-10T | " | 6 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt xà đỡ vượt lắp trên chụp đầu cột ĐV-CĐC-10T DV-CDC-10T | " | 1 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-D-10T ND-D-10T | " | 2 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột CH ND-D-CH-CDC | " | 1 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột CH ND-N-CH-CDC | " | 1 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T NG-10T | " | 5 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt xà néo góc chữ A cột BTLT NGA-10T NGA-10T | " | 7 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt xà néo lắp trên chụp đầu cột BTLT NG-CĐC-10T NG-CDC-10T | " | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt xà néo góc cột H NG-CH-10T NG-CH-10T | " | 1 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt xà néo góc cột đôi H NGD-CH-10T | " | 3 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt xà néo PI 2.5 cột CH NII-CH-25 | " | 2 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt xà 3 pha 8 sứ nạnh cột BTLT X1-3P-L-0,4 (đi chung 22kV) X1-3P8-1C-L-0.4 | " | 2 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt xà hạ thế X1 3 pha 4 sứ cột BTLT X1-3P-L-0.4 | " | 9 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt xà X2 3 pha 0,4kV X2-3P-L-0.4 | " | 7 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt xà 3 pha 4 sứ nạnh cột BTLT đi chung cột 22kV X1N-3P4-1C-L-0.4 X1N-3P4-1C-L-0.4 | " | 1 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt xà chuyển hướng cột đôi BTLT XCH-CD XCH-CD | " | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt xà rẽ nhánh lắp FCO XRN-FCO XRN-FCO | " | 3 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt xà đỡ góc đôi cột CH DGD-CH-10T | " | 4 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P) | " | 475 | Quả |
| 40 | Lắp đặt Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV | " | 253 | Chuỗi |
| 41 | Lắp đặt sứ hạ thế SHT-16 | " | 136 | quả |
| 42 | Ép đầu cốt đồng nhôm ĐC-MA185 (1L) | " | 9 | Cái |
| 43 | Ép đầu cốt đồng nhôm ĐC-MA70 (1L) | " | 39 | Cái |
| 44 | Ép đầu cốt đồng nhôm ĐC-MA50 (1L) | " | 3 | Cái |
| 45 | Ép đầu cốt nhôm lõi thép ĐC-AC50 (2L) | " | 12 | Cái |
| 46 | Ép đầu cốt nhôm lõi thép ĐC-AC70 (1L) | " | 12 | Cái |
| 47 | Ép đầu cốt nhôm lõi thép ĐC-AC70 (2L) | " | 18 | Cái |
| 48 | Lắp đặt Colie ốp xà dài 415mm + 2 ERU Colie-R100 | " | 218 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt Colie ốp xà dài 611mm + 2 ERU Colie-R160 | " | 4 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt Colie ốp xà dài 535mm + 2 ERU Colie-R130 | " | 2 | Bộ |
| 51 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV50-24kV | " | 3,0501 | Km |
| 52 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV70-24kV | " | 20,483 | Km |
| 53 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV120-24kV | " | 0,015 | Km |
| 54 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV185-24kV | " | 0,084 | Km |
| 55 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép ACSR120 | " | 0,0435 | Km |
| 56 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép ACSR70 | " | 0,1573 | Km |
| 57 | Tiếp địa R2C4 (lđ) | " | 23 | Bộ |
| 58 | Tiếp địa ngọn đường dây trung áp | " | 75 | bộ |
| 59 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV | " | 6 | Cái |
| 60 | Thay bulong M16x50: BL | " | 1.074 | bộ |
| D | THU HỒI SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 200A | Theo thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt đính kèm tại mục “File khác” trên hệ thống | 1 | Cái |
| 2 | Thay (SDL) MBA 3 pha trên cột dung lượng MBA-180KVA-SDL | " | 1 | máy |
| 3 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 150A | " | 2 | Cái |
| 4 | Thay (SDL) Chống sét van 18kV | " | 3 | Cái |
| 5 | Thay (SDL) Cầu chì tự rơi 24kV | " | 6 | Cái |
| 6 | Thu hồi Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV-SDL | " | 316 | Quả |
| 7 | Thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV-SDL | " | 65 | Chuỗi |
| 8 | Thu hồi Sứ chuỗi polymer 22kV SC-PL-24kV-70-SDL | " | 1 | Chuỗi |
| 9 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà đỡ góc cột BTLT ĐG-10T DG-10T-SDL | " | 3 | Bộ |
| 10 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T DT-10T-SDL | " | 4 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T DV-10T-SDL | " | 3 | Bộ |
| 12 | Tháo hạ, lắp đặt lại giá đỡ tủ điện TBA 3 pha GĐTĐ-II GDTD-II-SDL | " | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-D-10T ND-D-10T-SDL | " | 2 | Bộ |
| 14 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-N-10T ND-N-10T-SDL | " | 2 | Bộ |
| 15 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T NG-10T-SDL | " | 2 | Bộ |
| 16 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà treo pi-2.5m-35kV TII-25-35kV-SDL | " | 1 | Bộ |
| 17 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà cầu chì, CSV TBA 3 pha XCC-CSV-II(78) XCC-CSV-II(78)-SDL | " | 1 | Bộ |
| 18 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà đỡ MBA 3 pha cột II XMBA-II (250kVA) XMBA-II-250-SDL | " | 1 | Bộ |
| 19 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà rẽ nhánh lắp FCO XRN-FCO XRN-FCO-SDL | " | 1 | Bộ |
| 20 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà sứ đỡ TBA 3 pha XSD-II(55) XSD-II(55)-SDL | " | 1 | Bộ |
| 21 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà 3 pha 8 sứ nạnh cột BTLT X1-3P-L-0,4 (đi chung 22kV) X1-3P8-1C-L-0.4-SDL | " | 3 | Bộ |
| 22 | Tháo hạ, lắp đặt lại Xà néo đơn pha cột sắt NG-1F-CS-SDL | " | 12 | Bộ |
| 23 | Tháo hạ, lắp đặt lại Xà đỡ lèo cột sắt XDL-CS-SDL | " | 1 | Bộ |
| 24 | Tháo hạ, lắp đặt lại Xà néo tam giác cột sắt NG-CS-TG-SDL | " | 2 | Bộ |
| 25 | Tụ bù hạ thế:TB-SDL | " | 1 | Cái |
| 26 | Kéo rãi cáp hạ thế vặn xoắn sử dụng lại ABC-4x95-SDL | " | 0,583 | Km |
| 27 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép sử dụng lại ACSR70-SDL | " | 2,646 | Km |
| 28 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép sử dụng lại ACSR120-SDL | " | 6,561 | Km |
| 29 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV185-24kV | " | 0,084 | Km |
| E | THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Thu hồi cột BTLT NPC.I-10-190-5,0 | Theo thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt đính kèm tại mục “File khác” trên hệ thống | 49 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-10-190-5,0 | " | 8 | Cột |
| 3 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-12-190-4,3 | " | 6 | Cột |
| 4 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-12-190-9,0 | " | 8 | Cột |
| 5 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-14-190-11 | " | 7 | Cột |
| 6 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-14-190-6,5 | " | 3 | Cột |
| 7 | Thu hồi Chụp đầu cột BTLT đơn loại 1,5m CDC-1,5-TH | " | 1 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Chụp đầu cột BTLT đơn loại 2,5m CDC-2,5-TH | " | 2 | Bộ |
| 9 | Thu hồi xà đỡ góc cột BTLT ĐG-10T DG-10T-TH | " | 32 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ góc đôi cột BTLT ĐGĐ-10T DGD-10T-TH | " | 1 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà đỡ góc lệch cột BTLT ĐGL-10T DGL-10T-TH | " | 1 | Bộ |
| 12 | Thu hồi xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T DT-10T-TH | " | 28 | bộ |
| 13 | Thu hồi xà đỡ thẳng cột CHDT-CH-10T-TH | " | 4 | Bộ |
| 14 | Thu hồi xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T DV-10T-TH | " | 21 | Bộ |
| 15 | Thu hồi xà néo góc chữ A cột BTLT NGA-10T NGA-10T-TH | " | 15 | Bộ |
| 16 | Thu hồi xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T NG-10T-TH | " | 3 | Bộ |
| 17 | Thu hồi xà néo PI 2,5 cột NII-CH-25-TH | " | 3 | Bộ |
| 18 | Thu hồi xà X2 3 pha 0,4kV X2-3P-L-0.4-TH | " | 7 | Bộ |
| 19 | Thu hồi xà chuyển hướng cột đơn BTLT XCH XCH-TH | " | 1 | Bộ |
| 20 | Thu hồi xà rẽ nhánh lắp FCO XRN-FCO XRN-FCO-TH | " | 3 | Bộ |
| 21 | Thu hồi xà đỡ thẳng cột CHDT1F-TH | " | 20 | Bộ |
| 22 | Thu hồi xà 3 pha 8 sứ nạnh cột BTLT X1-3P-L-0,4 X1-3P8-L-0.4-TH | " | 2 | Bộ |
| 23 | Thu hồi xà hạ thế X1 3 pha 4 sứ cột BTLT X1-3P-L-0.4-TH | " | 9 | Bộ |
| 24 | Thu hồi xà X2 3 pha 0,4kV X2-3P-L-0.4-TH | " | 7 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P)-TH | " | 503 | Quả |
| 26 | Thu hồi Sứ chuỗi polymer 22kV SC-PL-24kV-70-TH | " | 129 | Chuỗi |
| 27 | Thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV-TH | " | 124 | Chuỗi |
| 28 | Thu hồi sứ hạ thế SHT-16-TH | " | 140 | Cái |
| 29 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 24kV | " | 6 | Cái |
| 30 | Thu hồi cáp nhôm lõi thép ACSR70-TH | " | 19,02 | Km |
| 31 | Thu hồi cáp nhôm lõi thép ACSR50-TH | " | 3,375 | Km |
| 32 | Thu hồi Colie ốp xà dài 415mm + 2 ERU Colie-R100-TH | " | 218 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Colie ốp xà dài 611mm + 2 ERU Colie-R160-TH | " | 4 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Colie ốp xà dài 535mm + 2 ERU Colie-R130-TH | " | 2 | Bộ |
| 35 | Thu hồi bulong các loại BL-TH | " | 1.074 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi