Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 16:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 15:29:00 đến ngày 2021-04-27 16:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,963,522,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chuẩn bị mặt bằng | |||
| 1 | Phát quang, dọn mặt bằng thi công khu vực có cỏ và cây bụi | Chương 5 E-HSMT | 29,0046 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ tường rào nhà dân | Chương 5 E-HSMT | 76,44 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch vữa XM75 | Chương 5 E-HSMT | 76,44 | m3 |
| 4 | Đào mặt đường bê tông xi măng | Chương 5 E-HSMT | 210 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 431,46 | m3 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 3,399 | 100m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 0,3386 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền cát K=0.95 | Chương 5 E-HSMT | 1,0883 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất núi lề đường K=0.90 | Chương 5 E-HSMT | 1,5362 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đất núi | Chương 5 E-HSMT | 168,982 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 dày 12cm lề đường | Chương 5 E-HSMT | 88,904 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 33,86 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 339,92 | m3 |
| C | Làm mặt đường BTXM mở mới (KC-01) | |||
| 1 | Bê tông xi măng mác M150 đá 2x4 dày 18cm | Chương 5 E-HSMT | 97,95 | m3 |
| 2 | Lót 01 lớp bạt tráng nilon | Chương 5 E-HSMT | 5,4416 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xi măng mác M250 đá 2x4 dày 20cm | Chương 5 E-HSMT | 108,83 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương 5 E-HSMT | 3,8673 | 100m2 |
| 5 | Khe co | Chương 5 E-HSMT | 675,5 | m |
| D | Làm mặt đường BTXM tôn tạo, vuốt nối (KC-02) | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường bê tông M250, đá 2x4 ( trung binh 5cm) | Chương 5 E-HSMT | 139,32 | m3 |
| 2 | Lót 01 lớp bạt tráng nilon | Chương 5 E-HSMT | 34,276 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xi măng mác M250 đá 2x4 dày trung bình 20cm | Chương 5 E-HSMT | 685,52 | m3 |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| F | Ga thăm G xây gạch | |||
| 1 | Đào hố móng, đất cấp III, H=1,4m | Chương 5 E-HSMT | 0,621 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Chương 5 E-HSMT | 7,46 | m3 |
| 3 | Bê tông móng ga M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Chương 5 E-HSMT | 14,92 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương 5 E-HSMT | 0,3792 | 100m2 |
| 5 | Thân ga xây gạch vữa XM M75 (H=0,8m ) | Chương 5 E-HSMT | 24,5 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 90,24 | m2 |
| G | Cổ ga | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Chương 5 E-HSMT | 2,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương 5 E-HSMT | 0,24 | 100m2 |
| H | Tấm đan A2 đúc sẵn (KT: 99x65cm) | |||
| 1 | Bêtông M300 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 4,01 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan A5 | Chương 5 E-HSMT | 0,2362 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép D | Chương 5 E-HSMT | 0,5412 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan (>150kg) | Chương 5 E-HSMT | 60 | cấu kiện |
| 5 | Đắp hoàn trả | Chương 5 E-HSMT | 0,1531 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 46,79 | m3 |
| I | Rãnh hộp BTCT B=0,5M đúc sẵn (KT: BxH=0,5x0,7m) | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 4,8182 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương 5 E-HSMT | 56,84 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương 5 E-HSMT | 1,546 | 100m2 |
| 4 | Rãnh Bê tông xi măng M250 đá 1x2 đúc sẵn | Chương 5 E-HSMT | 257,891 | m3 |
| J | Cốt thép rãnh: | |||
| 1 | Ván khuôn rãnh | Chương 5 E-HSMT | 33,8734 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép D | Chương 5 E-HSMT | 8,526 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10| Chương 5 E-HSMT |
13,5604
|
tấn |
|
| 4 | Lắp đặt rãnh (800 kg) | Chương 5 E-HSMT | 812 | cái |
| K | Tấm đan A | |||
| 1 | Cốt thép D | Chương 5 E-HSMT | 5,1968 | tấn |
| 2 | Bê tông M300 đá 1x2 đúc sẵn | Chương 5 E-HSMT | 31,668 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 2,2411 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan (100 kg) | Chương 5 E-HSMT | 773 | cấu kiện |
| L | Mối nối ướt | |||
| 1 | Bê tông xi măng M250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương 5 E-HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển đất đào rãnh hộp đi đổ, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 481,82 | m3 |
| M | Cơi cổ rãnh xây gạch (KT:BxH=0,8x1.0), thay thế tấm đan cũ. | |||
| 1 | Phá kết cấu bê tông trên mặt rãnh cao 20cm | Chương 5 E-HSMT | 18,16 | m3 |
| 2 | Phá kết cấu rãnh gạch cũ cao 25cm | Chương 5 E-HSMT | 27,24 | m3 |
| 3 | Nạo vét bùn đất lòng rãnh | Chương 5 E-HSMT | 23,8839 | 100m3 |
| N | Cổ rãnh | |||
| 1 | Cốt thép D | Chương 5 E-HSMT | 1,2455 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Chương 5 E-HSMT | 2,497 | 100m2 |
| 3 | BTCT M250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 21,792 | m3 |
| 4 | Trát lại tường rãnh phí lòng rãnh đoạn tiếp giữa BT đỉnh tường | Chương 5 E-HSMT | 340,5 | m2 |
| O | Tấm đan A3 | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 đúc sẵn | Chương 5 E-HSMT | 32,55 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 1,3075 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép D | Chương 5 E-HSMT | 4,4038 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan (186 kg) | Chương 5 E-HSMT | 454 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 99,88 | m3 |
| P | Cơi cổ rãnh xây gạch (KT:B=0,5), tận dụng tấm đan | |||
| 1 | Phá kết cấu bê tông trên mặt rãnh cao 20cm | Chương 5 E-HSMT | 11,44 | m3 |
| 2 | Phá kết cấu rãnh gạch cũ cao 25cm | Chương 5 E-HSMT | 17,16 | m3 |
| 3 | Nạo vét bùn đất lòng rãnh | Chương 5 E-HSMT | 0,3432 | 100m3 |
| Q | Cổ rãnh | |||
| 1 | Cốt thép D | Chương 5 E-HSMT | 0,7846 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Chương 5 E-HSMT | 1,573 | 100m2 |
| 3 | BTCT M250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 13,73 | m3 |
| 4 | Trát lại tường rãnh phí lòng rãnh đoạn tiếp giữa BT đỉnh tường | Chương 5 E-HSMT | 214,5 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương 5 E-HSMT | 286 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi