Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 15:17:00 đến ngày 2021-04-27 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,605,349,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chuẩn bị mặt bằng | |||
| 1 | Phát quang, dọn mặt bằng thi công khu vực có cỏ và cây bụi | Chương 5 E-HSMT | 144,0204 | 100m2 |
| B | Làm mặt đường tôn tạo (KC-01) | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Chương 5 E-HSMT | 126,1322 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương 5 E-HSMT | 126,1322 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương 5 E-HSMT | 126,1322 | 100m2 |
| C | Làm mặt đường vuốt nối | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Chương 5 E-HSMT | 17,8882 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương 5 E-HSMT | 17,8882 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Chương 5 E-HSMT | 17,8882 | 100m2 |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương 5 E-HSMT | 101,3025 | m2 |
| 2 | Gờ giảm tốc dày 4mm (tinh bằng sơn hai lớp mỗi lớp dày 2mm) | Chương 5 E-HSMT | 36 | m2 |
| E | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương 5 E-HSMT | 6 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 45,198 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương 5 E-HSMT | 1,736 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chương 5 E-HSMT | 5,022 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 24,304 | m3 |
| 6 | Ống nhựa HDPE65/50 | Chương 5 E-HSMT | 155 | m |
| 7 | Khung móng 4M24x300x300x650 | Chương 5 E-HSMT | 62 | bộ |
| 8 | Đắp đất móng cột | Chương 5 E-HSMT | 15,872 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT | 29,33 | m3 |
| 10 | Cột thép bát giác mạ kẽm cao 8m liền cần vươn 1,2m | Chương 5 E-HSMT | 62 | cột |
| 11 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Chương 5 E-HSMT | 62 | cột |
| 12 | Lắp đèn Led 80W DIM 5 cấp | Chương 5 E-HSMT | 62 | bộ |
| 13 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Chương 5 E-HSMT | 30 | m |
| 14 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | Chương 5 E-HSMT | 2.025 | m |
| 15 | Móc treo | Chương 5 E-HSMT | 81 | cái |
| 16 | Kẹp Treo | Chương 5 E-HSMT | 40 | cái |
| 17 | Kẹp Xiết 4 | Chương 5 E-HSMT | 41 | cái |
| 18 | Khóa đai | Chương 5 E-HSMT | 124 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ | Chương 5 E-HSMT | 18,6 | kg |
| 20 | Ghíp nhựa bọc nhựa | Chương 5 E-HSMT | 150 | cái |
| 21 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương 5 E-HSMT | 1,86 | 100m |
| 22 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương 5 E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương 5 E-HSMT | 2 | tủ |
| 24 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương 5 E-HSMT | 7 | bộ |
| 25 | Lắp đặt tiếp địa chạm mát | Chương 5 E-HSMT | 64 | bộ |
| 26 | Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường | Chương 5 E-HSMT | 71 | 1 chỉ tiêu |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D= 21mm | Chương 5 E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 28 | Lắp công tơ 3 pha | Chương 5 E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Đánh số cột thép | Chương 5 E-HSMT | 6,2 | 10 cột |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 6 | m3 |
| 31 | Trát tường chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 60 | m2 |
| 32 | Sơn tường không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 60 | m2 |
| 33 | Lát vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 89,28 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi