Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt hạng mục cấp điện, nước phục vụ thi công Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210372026-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM - CTCP BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐIỆN
Tên gói thầu Thi công xây dựng, lắp đặt hạng mục cấp điện, nước phục vụ thi công Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4
Số hiệu KHLCNT 20201008923
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu và Vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 61 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-30 21:34:00 đến ngày 2021-04-28 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,456,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần điện thi công
1 I. Phần đường dây trung thế 3 pha XD mới Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Hệ thống
2 1. Móng bê tông trụ đơn 14m Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Móng
3 2. Móng bê tông trụ đôi 14m Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Móng
4 3.Tiếp địa đầu cáp ngầm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
5 Tiếp địa recloser, đo đếm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
6 Trụ bê tông ly tâm 14m Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 Trụ
7 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
8 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Bộ
9 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
10 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.4m: X-24K Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
11 Bộ xà kép composite dài 2.4m: X-24KCP-K trụ đôi Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
12 Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bộ
13 Phần dây, sứ và phụ kiện Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
14 Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104 Kg
15 Cáp 24KV ACXH 95mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 377 M
16 CX1V-70-12/20 (24) kV (19/2,14): Đấu nối vào thiết bị DS Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 42 M
17 Uclevis - 3mm (loại gân) + Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bộ
18 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bộ
19 Khóa néo dây cỡ dây 70 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
20 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Bộ
21 Sứ đứng 24KV Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 Cái
22 Ty sứ đứng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 Cai
23 Sứ treo polymer Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Chuỗi
24 Móc treo chữ U F16 dài Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 Cái
25 Mắt nối yếm giáp + yếm móng U (cùng cỡ dây) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Bộ
26 Giáp níu dừng dây bọc (70-95mm2) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
27 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
28 Kẹp nối ép WR 379-399-289 (95/95, 70, 50, 35) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 Cái
29 Kẹp nối ép WR 875 (dây 150-240) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Cái
30 Kẹp nối ép WR 929 (dây 240-300) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
31 Bass LI bắt FCO Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
32 Bass LI bắt LA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 9 Bộ
33 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 Cái
34 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cái
35 Kẹp quai 2/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
36 Kẹp hotline 2/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
37 Nắp che đầu cực FCO Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
38 Nắp chụp kẹp quai Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Cái
39 Nắp chụp bảo vệ LA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 9 Cái
40 Ông Co nhiệt Ø 32 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 6,6 M
41 Sơn Biển số + Bảng nguy hiểm trụ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Trụ
42 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 70mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thu 104 Kg
43 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 95mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 0,369 km
44 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 42 M
45 Lắp sứ đứng 24K Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 Bộ
46 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Chuỗi
47 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bộ
48 FC0 24kV – 100A Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Cái
49 Dây chảy 3k Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Sợi
50 Biến áp cấp nguồn REC 12,7/0.23kV – 1KVA + giá đỡ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
51 DS 1P – 24kV – 600A Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 3 Bộ
52 Recloser 24kV 630A Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
53 LA 18kV 10kA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 Cái
54 Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
55 Cáp 24kV CXV/SE/DSTA-3x70mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thu 574 M
56 Cáp đồng bọc CV50: trung hòa (x 1,01) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 567 M
57 Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Bộ
58 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
59 Ống PVC Ø 168x7,3 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 32 M
60 Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
61 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
62 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 13 Cái
63 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
64 Đầu cáp ngầm 24KV 3x70mm2 outdoor Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Cái
65 Ep Đầu cosse ép Cu 150mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
66 Ep Đầu cosse ép Cu 70mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
67 Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D 168 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Bộ
68 Lắp Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Bộ
69 Lắp gía đỡ cáp, kl < 15kg, trụ BTLT Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Bộ
70 Lắp cáp ngầm trong ống loại <=18kg Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 515 M
71 Tấm nilông màu cảnh báo Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 515 M
72 Gạch thẻ làm dấu 40x80x180 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 18.540 Viên
73 Cát san lắp (định mức x 1,22) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 113 M3
74 Ống nhựa xoắn HDPE - BFP F 100; đk ngoài 130 ± 4mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 515 M
75 Lắp ống nhựa PVC D<=200mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 515 M
76 Rãi cát đệm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 92 M3
77 Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 có mở ta lu Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 368 M3
78 Đắp đất mương cáp K=0,9 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 249 M3
79 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 Cọc
80 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 0,6 M3
81 II. Trạm biến áp Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Trạm
82 Máy biến áp 22/0,4kV- 1000kVA (Amorphor Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Máy
83 FCO 24kV - 100A Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 6 Cái
84 Dây chảy 30K Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 6 Sợi
85 LA 18kV 10kA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 6 Cái
86 ACB 3P - 1600A - 65KA (nạp lò xo bằng tay Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Cái
87 Tủ tụ bù hạ thế 400kVAr Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Tủ
88 Biến dòng 24kV 50/5A Vật tư do chủ đầu tư cung cấp 3 Cái
89 Biến điện áp 12000/120(60)V Vật tư do chủ đầu tư cung cấp 3 Cái
90 Điện kế 3 pha điện tử 120(60)V-5A Vật tư do chủ đầu tư cung cấp 1 Cái
91 Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP đỡ FCO Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bộ
92 Xà đơn L75x75x8x2400 (4 ốp) đỡ sứ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
93 Bộ tiếp địa Trạm 3 pha Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bộ
94 Cáp đồng trần M25mm2 (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 26,88 kg
95 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 9 Bộ
96 93.3 Khoan giếng tiếp địa Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Cái
97 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 24 Cái
98 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 30 Cái
99 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Bộ
100 Ống PVC Ø 21x1,6 (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 6 M
101 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 24,48 M3
102 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 24,48 M3
103 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 9 M3
104 Kéo dây tiếp địa TBA (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 240 M
105 Tủ ACB 3 pha sơn tĩnh điện + thanh cái 1600A (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Tủ
106 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm (chi tiết của mục 93) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Bộ
107 Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3 pha xuống MBA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
108 CX1V-25-12/20 (24) (chi tiết của mục 107) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 78 M
109 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 (Chi tiết của mục 107) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 Cái
110 Ông Co nhiệt Ø 32 (chi tiết của mục 107) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1,8 M
111 Băng keo cách điện trung thế Scotch 130C (19mm-9,1m) (chi tiết của mục 107) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Cuộn
112 Sứ đứng 24KV (chỉ tiết của mục 107) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
113 Ty sứ đứng 24kV (chi tiết của mục 107) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
114 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (50mm2) (chi tiết của mục 107) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
115 Lắp sứ đứng 24KV (chi tiết của mục 107) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Bộ
116 Bộ dây dẫn cáp xuất từ MBA vào tủ ACB bao gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bộ
117 Cáp đồng bọc CV240: cáp xuất hạ thế (chi tiết của mục 116) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 112 M
118 Đầu cosse ép Cu 240mm2 (chi tiết của mục 1160 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 32 Cái
119 Chụp đầu cosse 240mm2 (chi tiết của mục 116) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 32 Cái
120 Ống PVC Ø 114x4,9 (chi tiết của mục 116) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 16 M
121 Keo dán ống PVC (500gr) (chi tiết của mục 116) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Lon
122 Keo silicon bít miệng ống: (chi tiết của mục 116) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Chai
123 Dây rút cáp (chi tiết của mục 16) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bọc
124 Băng keo cách điện hạ thế (chi tiết của mục 116) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 10 Cuộn
125 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 (chi tiết mục 116) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 112 M
126 Bộ đo đếm gồm có: Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
127 CVV-4 x 4 mm2 (4x7/0,85) - 300/500V (Chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 57 M
128 Boulon 10x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 24 Bộ
129 Boulon 10x50+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 24 Bộ
130 Xà kẹp TU, TI U40x22x3x42 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 Cái
131 Đầu cosse ép Cu 5mm2 + bao PVC (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
132 Dây điện đôi 16/10 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 6 M
133 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
134 Ống PVC Ø 27x1,8 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 M
135 Ống PVC Ø 49x2,4 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 16 M
136 Đai thép Inox: giữ ống PVC (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 8 M
137 Khóa đai Inox: giữ ống PVC (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
138 Co 90 độ PVC 49 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 6 Cái
139 Co chữ T ống PVC 49 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 5 Cái
140 Keo dán ống PVC (500gr (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Lon
141 Băng keo cách điện hạ thế (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Cuộn
142 Khâu ven răng trong D49 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Cái
143 Khâu ven răng ngoài D49 (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Cái
144 Cổ dê CDĐKĐT D320/6x60 (bắt thùng điện kế) (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Bộ
145 Thùng điện kế 450x300x200mm đo đếm trung thế (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Cái
146 Keo silicon bít miệng ống (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Chai
147 Dây đồng trần mềm dẹt (chi tiết của mục 26) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 M
148 Boulon 10x50+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn (chi tiết của mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 4 Bộ
149 Nền, móng, hàng rào (chi tiết mục 126) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
150 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm (tại mục I) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 Cai
B Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị
1 Recloser 24kV 630A Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
2 FCO 24kV 100A Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Cái
3 DS (LTD) 24kV 1P 630A Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 3 Bộ
4 LA 18kV 10kA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 9 Cái
5 Sứ treo Polymer Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Chuỗi
6 Sứ đứng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 23 Cái
7 Tiếp địa thiết bị Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 HT
8 Tiếp địa TBA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Vị trí
9 Máy biến áp 22/0,4kV- 1000kVA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Máy
10 FCO 24kV 200A Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 6 Cái
11 Sứ đứng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
12 ACB 3 cực 600V -1600A - 65KA Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Cái
C Phần nước thi công
1 Ống Thép đen DN150, L=6m Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 300 M
2 Ống Thép đen DN250, L=6m Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 24 M
3 Ống HDPE 100PN10 DN160 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 282 M
4 Đấu nối T HDPE Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Cái
5 Cút nhựa HDPE D160mm, dày 7.7m Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
6 Bích mù thép đường kính 150mm, mặt bích phẳng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 48 M
7 Bích mù thép, mặt bích gờ đường kính 150mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Cái
8 Cút thép không gỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 12 Cái
9 Miếng đệm phi kim Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 11 Cái
10 Bulong, đai ốc, long đền Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 88 Bộ
11 Van Y lọc, kết nối bích vật liệu A352, lưới inox 316 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Cái
12 Van cổng nắp thân rời quay tay class 150 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 2 Cái
13 Đở ống bẳng thép Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. 932 Kg
D Bảo hiểm Công trình trong thời gian thi công xây dựng
1 Bảo hiểm Công trình trong thời gian thi công xây dựng Nhà thầu có trách nhiệm mua Bảo hiểm công trình trong thời gian thi công xây dựng 1 gói
E Các phần khác (nếu có) *
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->