Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210408941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kim Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408884 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Kim Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:51:00 đến ngày 2021-04-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,457,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0518 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 1km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0518 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5354 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,1299 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2993 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.262,592 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0084 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,79 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 515,72 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6073 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe 1x4 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,45 | 10m |
| 12 | Cắt khe 2x4 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,484 | 10m |
| 13 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950,9671 | kg |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng , rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,5082 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9986 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9986 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8362 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | 100m2 |
| 6 | Xây tường rãnh gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,4988 | m3 |
| 7 | Xây tường hố ga gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7952 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 853,2912 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,992 | m2 |
| 10 | Bê tông giằng mũ rãnh, hố ga đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9362 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng mũ rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5028 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng mũ rãnh, hố ga, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0874 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan rãnh, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5487 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tâm đan rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5642 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,261 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, tấm đan rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3951 | 100m3 |
| 18 | Đào móng công trình, móng cống D600, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8192 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng cống, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 20 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,928 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,516 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đúc sẵn, Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,896 | m3 |
| 27 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7194 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3558 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cấu kiện |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mối nối |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5519 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi