Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210447338-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh
Tên gói thầu Gói số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210421140
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 16:21:00 đến ngày 2021-04-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,210,192,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỌC BÊ TÔNG
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Mục II Chương V, E-HSMT 9,735 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 17,3379 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 42,4958 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6139 tấn
5 Sản xuất cấu kiện bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Mục II Chương V, E-HSMT 557,7454 m3
6 Vận chuyển cọc từ bãi đúc ra công trình Mục II Chương V, E-HSMT 824 đoạn cọc
7 Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp II, kích thước cọc 30x30cm Mục II Chương V, E-HSMT 62,428 100m
8 Ép âm cọc, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,618 100m
9 Sản xuất thép bản cọc Mục II Chương V, E-HSMT 9,1959 tấn
10 Lắp đặt thép bản cọc Mục II Chương V, E-HSMT 9,1959 tấn
11 Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 9,27 m3
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 9,27 m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, đào máy, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 3,1866 100m3
2 Đào đài móng, đào thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 44,1896 m3
3 Đào giằng móng, đào thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 35,4794 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 35,1914 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đài móng Mục II Chương V, E-HSMT 4,6978 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông giằng móng Mục II Chương V, E-HSMT 5,3494 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 3,3228 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 8,1791 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 18,3932 tấn
10 Bê tông móng, BTTP đá 1x2, M250 Mục II Chương V, E-HSMT 197,7153 m3
11 Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 5,0578 m3
12 Xây móng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 151,8752 m3
13 Bê tông lót dầm móng, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 3,8609 m3
14 Ván khuôn cho bê tông dầm móng, giằng chống thấm Mục II Chương V, E-HSMT 1,5682 100m2
15 Cốt thép giằng, giằng chống thấm, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,6712 tấn
16 Cốt thép giằng, giằng chống thấm, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,9669 tấn
17 Bê tông dầm móng, giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 23,8114 m3
C Bể phốt
1 Đào móng bể phốt bằng máy, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,0983 100m3
2 Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2,457 m3
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,756 m3
4 Ván khuôn móng bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 0,0366 100m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng bể, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,0505 tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng bể, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,0909 tấn
7 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,7426 m3
8 Xây bể phốt gạch không nung, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,7871 m3
9 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 29,6208 m2
10 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,1968 m2
11 Quét 2 nước xi măng chống thấm thành bể Mục II Chương V, E-HSMT 29,6208 m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0182 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,039 tấn
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3688 m3
15 Lắp dựng tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
16 Đắp đất hoàn trả công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 1,7011 100m3
17 Đắp đất tận dụng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 1,2024 100m3
18 Vận chuyển đất thừa đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 1,2024 100m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 4,8672 100m3
20 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 66,8793 m3
D PHẦN KHUNG BÊ TÔNG
1 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,9277 tấn
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 7,2451 tấn
3 Ván khuôn cột Mục II Chương V, E-HSMT 3,8578 100m2
4 Bê tông cột, tiết diện cột Mục II Chương V, E-HSMT 25,2914 m3
5 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 5,204 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 2,1147 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 9,3106 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 42,6139 m3
9 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 7,3187 100m2
10 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 10,0502 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 99,5426 m3
12 Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường Mục II Chương V, E-HSMT 0,419 100m2
13 Cốt thép cầu thang, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,2861 tấn
14 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0969 tấn
15 Đổ bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 4,5689 m3
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,6285 100m2
17 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,207 tấn
18 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,238 tấn
19 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,659 m3
E PHẦN XÂY THÔ + HOÀN THIỆN
1 Xây tường gạch không nung, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 188,0501 m3
2 Xây tường gạch không nung, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 20,8461 m3
3 Xây cột trụ gạch không nung,vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,4055 m3
4 Bê tông lót bồn hoa, tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 6,5767 m3
5 Xây bậc tam cấp, cầu thang gạch không nung, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,5136 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 795,072 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 704,1083 m2
8 Trát tường trong mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 49,595 m2
9 Trát trụ, cột, bạo cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 138,5252 m2
10 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 71,0636 m2
11 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 201,8229 m2
12 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 38,74 m
13 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 187,28 m
14 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 795,072 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 704,1083 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 411,4117 m2
17 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 795,072 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.115,52 m2
19 Lát nền, sàn gạch kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 688,73 m2
20 Lát nền, sàn WC, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 99,702 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 388,97 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 245,638 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 85,6628 m2
24 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 38,8428 m2
25 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 48,6836 m2
26 Công tác ốp gạch thẻ đỏ vào tường, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 58,1508 m2
27 Thi công trần bằng thạch cao tấm thả chịu nước KT 600x600 Mục II Chương V, E-HSMT 99,702 m2
28 Thi công trần bằng thạch cao tấm thả KT 600x600 Mục II Chương V, E-HSMT 512,293 m2
29 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2788 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,2788 tấn
31 Lợp mái tôn chiều dày 0,45mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,407 100m2
32 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục II Chương V, E-HSMT 785,3885 m2
33 Láng vữa xi măng đánh dốc, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 743,1435 m2
34 Vách ngăn Composit khu vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 13,3 m2
35 Lát đá granit mặt bệ chậu rửa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,8 m2
36 Khung đỡ bệ chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
37 Lan can inox 304 cầu thang (đã bao gồm SX, lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, E-HSMT 320,4055 kg
38 Thi công khe che nhiệt Mục II Chương V, E-HSMT 14,58 md
39 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 37,8 m2
40 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 36,45 m2
41 Sản xuất lắp dựng sổ cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 57,06 m2
42 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, vách nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 24,48 m2
43 Sản xuất, lắp đặt hoa sắt inox 304 Mục II Chương V, E-HSMT 347,786 kg
F CẤP ĐIỆN+NƯỚC
1 Đèn led gắn trần tuýt đôi (2x18)w/1200 Mục II Chương V, E-HSMT 40 bộ
2 Đèn led gắn tường tuýt đơn (1x18)w/1200 Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
3 Đèn Led lốp trần D300 24W Mục II Chương V, E-HSMT 17 bộ
4 Đèn Led Compact treo tường 24W Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 55 cái
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
8 Móc treo quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 60 cái
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
12 Công tắc 2 chiều 1 hạt Mục II Chương V, E-HSMT 2 bảng
13 Tủ điện nhựa âm tường 10 modul Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
14 Tủ điện tổng tôn dập sơn tĩnh điện 450x350x170 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Tủ điện tầng tôn dập sơn tĩnh điện 300x200x150 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 180Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75A Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20A Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mục II Chương V, E-HSMT 35 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
24 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 280 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x4)mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 820 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x1.5)mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 1.050 m
27 Ống sun mềm D20 Mục II Chương V, E-HSMT 1.120 m
28 Ống sun mềm D32 Mục II Chương V, E-HSMT 250 m
29 Ống gân xoắn HDPE D40 Mục II Chương V, E-HSMT 1 100m
30 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm Mục II Chương V, E-HSMT 20 hộp
31 Đào đất đặt cáp điện, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 46,1872 m3
32 Đắp đất nền móng công trình (đắp tận dụng) Mục II Chương V, E-HSMT 46,1872 m3
33 Cáp đông tiếp địa M50mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 15 m
34 Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m Mục II Chương V, E-HSMT 2 cọc
35 Thép bản tiếp đất 50x5 Mục II Chương V, E-HSMT 6 m
G ĐIỆN THÔNG TIN
1 Ổ cắm mạng RJ45 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
2 Mặt nạ mạng AMP Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
3 Giắc nối internet Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
4 Cáp mạng 4pard.amp CAT5E Mục II Chương V, E-HSMT 175 m
5 Cáp mạng CAT6E Mục II Chương V, E-HSMT 120 m
6 Tủ Rack mạng 8U 400x550 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Kệ tủ Rack Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
9 Thanh đấu dây mạng CAT5E -24Port Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
10 Thanh giữ dây 1U Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
11 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
12 Switch 12 cổng Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Moderm Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
14 Hộp đấu dây 20 cầu đấu Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Tổng đài Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
16 ổ cắm tivi Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
17 Ống sun mềm D20 Mục II Chương V, E-HSMT 175 m
H BÌNH CHỮA CHÁY
1 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V, E-HSMT 4 bảng
2 Tủ đựng bình chữa cháy Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
I CẤP NƯỚC, THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 40 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt Mục II Chương V, E-HSMT 40 cái
3 Lắp đặt hộp giấy Mục II Chương V, E-HSMT 40 cái
4 Lắp đặt chậu lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 20 bộ
5 Xi phông lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
6 Lắp đặt vòi rửa inox lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 20 bộ
7 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt hộp xà phòng Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
11 Xi phông tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
12 Van nhấn inox Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bể
14 Lắp đặt phễu thu sàn Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
15 Van phao D25 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Máy bơm tăng áp Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
17 Bình nóng lạnh Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
18 Van 1 chiều D25 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Van 1 chiều D40 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Van khóa D25 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
21 Van khóa D40 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Dây cấp nước Mục II Chương V, E-HSMT 90 cái
23 Vòi nước inox đơn Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 3,3 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
26 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D40 xả tràn - xả kiệt Mục II Chương V, E-HSMT 0,02 100m
27 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 80 cái
28 Lắp đặt măng sông PPR D40 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 80 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 55 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
33 Lắp đặt tê thu PPR D40/D25 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
34 Lắp đặt côn thu PPR D40/D25 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
35 Cút góc nhựa ren ngoài D25 Mục II Chương V, E-HSMT 90 cái
36 Cút góc nhựa ren trong D25 Mục II Chương V, E-HSMT 35 cái
37 Rắc co D25 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
J THOÁT NƯỚC THẢI
1 Ống nhựa U.PVC D34 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
2 Ống nhựa U.PVC D42 Mục II Chương V, E-HSMT 0,08 100m
3 Ống nhựa U.PVC D60 Mục II Chương V, E-HSMT 0,95 100m
4 Ống nhựa U.PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,05 100m
5 Ống nhựa U.PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9 100m
6 Ống nhựa U.PVC D125 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
7 Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D60 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
8 Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D90 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
9 Măng sông D48 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
10 Măng sông D60 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
11 Măng sông D90 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Măng sông D110 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
13 Măng sông D125 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt tê Y PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
17 Lắp đặt tê Y PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Mục II Chương V, E-HSMT 65 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
21 Chóp thông hơi Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
K PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA
1 Ống nhựa U.PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,8 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 28 cái
3 Lắp đặt măng xông D90 Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
4 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
5 Cầu chắn rác Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
L NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, đào máy , đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,1061 100m3
2 Đào đất móng công, đào thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2,6527 m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,7m mật độ 25 cọc vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 6,318 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 0,936 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,936 m3
6 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0936 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,8008 m3
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,0189 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,0787 tấn
10 Xây móng gạch không nung, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 5,1833 m3
11 Lấp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,068 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0094 100m3
13 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,0646 100m3
14 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9364 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0813 100m2
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,02 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,1183 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5773 m3
19 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,279 100m2
20 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,2698 tấn
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,461 m3
22 Ván khuôn lanh tô, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0626 100m2
23 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,0179 tấn
24 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0421 tấn
25 Bê tông lanh tô, mái hắt, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4094 m3
26 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0758 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,0758 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 0,1513 100m2
29 Tôn úp mái Mục II Chương V, E-HSMT 9,9 md
30 Xây tường gạch không nung, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 7,3773 m3
31 Xây tường gạch không nung, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 1,5384 m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,039 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 51,387 m2
34 Trát tường ngoài trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 29,1352 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 33,341 m2
36 Trát bạo cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,6344 m2
37 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9,3636 m2
38 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 10,9052 m2
39 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 49,34 m
40 Dán khò chống thấm mái Mục II Chương V, E-HSMT 9,3056 0.0
41 Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp chống thấm, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 5,8976 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 VXM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9,3636 m2
43 Ốp gạch chân tường, tiết diện gạch 100x400, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,224 m2
44 Mài granitô tam cấp Mục II Chương V, E-HSMT 0,744 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 32,117 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 51,387 m2
47 Bả bằng bột bả vào trần sê nô, bạo cửa ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 14,5396 m2
48 Bả bằng bột bả vào trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 9,3636 m2
49 Sơn trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 41,4806 m2
50 Sơn trần sê nô, bạo cửa, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 65,9266 m2
51 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,115 m2
52 Sản xuất lắp dựng sổ cánh trượt cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 3,712 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, E-HSMT 0,0688 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 3,712 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 2,5052 m2
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
57 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt công tắc đôi lắp ngầm tường 16A-220V Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
64 Lắp đặt ống Gen sun D20 Mục II Chương V, E-HSMT 15 m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1 100m
66 Cút nhựa D60 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
67 Cầu chắn rác Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
M XÂY DỰNG CỔNG - TƯỜNG RÀO
1 Đào móng trụ cổng bằng máy, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,082 100m3
2 Đào móng trụ cổng bằng thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 28,6416 m3
3 Đóng cọc tre d60-d80mm, L=2.7m; mật độ 25cọc/m2 Mục II Chương V, E-HSMT 87,48 100m
4 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 12,96 m3
5 Đắp cát đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 12,96 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 24,5288 m3
7 Ván khuôn cho bê tông móng cột Mục II Chương V, E-HSMT 4,2992 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,6601 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 5,052 tấn
10 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng Mục II Chương V, E-HSMT 99,5363 m3
11 Xây móng gạch không nung, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 0,8518 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 1,4085 100m3
13 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,0895 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông trụ cổng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0926 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,0146 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,0959 tấn
17 Bê tông trụ cổng, đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6948 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn vòm cổng Mục II Chương V, E-HSMT 0,2458 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,0168 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,561 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,5872 m3
22 Xây tường gạch không nung, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 3,3246 m3
23 Xây tường gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,1175 m3
24 Xây tường gạch không nung chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 0,4576 m3
25 Xây gạch không nung, xây gạch ốp cột, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,96 m3
26 Xây gạch không nung, xây tường trên mái, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6446 m3
27 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 42,0775 m2
28 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 19,68 m2
29 Trát vòm cong cổng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 42,2369 m2
30 Công tác ốp đá trụ cổng Mục II Chương V, E-HSMT 15,116 m2
31 Công tác ốp đá rỗ Mục II Chương V, E-HSMT 2,4 m2
32 Sơn giả gỗ trụ cổng Mục II Chương V, E-HSMT 35,6169 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 48,7335 m2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 42,0775 m2
35 Sản xuất cổng inox Mục II Chương V, E-HSMT 204,4312 kg
36 Bản lề cổng Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
37 Khóa cổng Mục II Chương V, E-HSMT 2 Bộ
38 Gia công sắt hộp tường 2 bên cổng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0201 tấn
39 Lắp dựng sắt hộp tường 2 bên cổng Mục II Chương V, E-HSMT 1,04 m2
40 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1,28 m2
41 Bộ chữ mê ca biển tên Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
42 Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 1,7987 100m2
43 Cốt thép cột, trụ, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,2405 tấn
44 Cốt thép cột, trụ, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 1,2753 tấn
45 Bê tông cột trụ, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 9,8929 m3
46 Ván khuôn cho bê tông giằng tường Mục II Chương V, E-HSMT 1,684 100m2
47 Cốt thép giằng tường, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,9134 tấn
48 Cốt thép giằng tường, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 1,915 tấn
49 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 17,5742 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lan bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 0,2853 100m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,2394 tấn
52 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,0758 m3
53 Lắp dựng lan chớp rào thoáng Mục II Chương V, E-HSMT 205 cái
54 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,8255 100m2
55 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,0774 tấn
56 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục II Chương V, E-HSMT 0,3997 tấn
57 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 5,8582 m3
58 Xây gạch không nung, xây cột, trụ , vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,3877 m3
59 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 82,2622 m3
60 Xây gạch không nung, xây tường rào 110, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 16,1007 m3
61 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 196,9236 m2
62 Đắp vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 43,92 m2
63 Trát tường rào dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 956,1445 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 215,2528 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 412,1764 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 956,1445 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.368,3209 m2
68 Bulong M12 liên kết lam tường rào Mục II Chương V, E-HSMT 414 cái
N SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 10,39 100m3
2 Rải nilon chống mất nước bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 18,3875 100m2
3 Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 183,75 m3
4 Cắt co giãn sân bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 31,703 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->