Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210421140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:21:00 đến ngày 2021-04-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,210,192,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC BÊ TÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,735 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,3379 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,4958 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6139 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 557,7454 | m3 |
| 6 | Vận chuyển cọc từ bãi đúc ra công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 824 | đoạn cọc |
| 7 | Ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp II, kích thước cọc 30x30cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 62,428 | 100m |
| 8 | Ép âm cọc, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,618 | 100m |
| 9 | Sản xuất thép bản cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,1959 | tấn |
| 10 | Lắp đặt thép bản cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,1959 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,27 | m3 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,27 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đào máy, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,1866 | 100m3 |
| 2 | Đào đài móng, đào thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 44,1896 | m3 |
| 3 | Đào giằng móng, đào thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,4794 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,1914 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đài móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,6978 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,3494 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3228 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,1791 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,3932 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, BTTP đá 1x2, M250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 197,7153 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,0578 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 151,8752 | m3 |
| 13 | Bê tông lót dầm móng, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8609 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông dầm móng, giằng chống thấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5682 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép giằng, giằng chống thấm, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6712 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng, giằng chống thấm, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9669 | tấn |
| 17 | Bê tông dầm móng, giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,8114 | m3 |
| C | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể phốt bằng máy, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0983 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,457 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0366 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng bể, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0505 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng bể, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0909 | tấn |
| 7 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7426 | m3 |
| 8 | Xây bể phốt gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7871 | m3 |
| 9 | Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,6208 | m2 |
| 10 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,1968 | m2 |
| 11 | Quét 2 nước xi măng chống thấm thành bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,6208 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0182 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3688 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Đắp đất hoàn trả công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7011 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất tận dụng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2024 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2024 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,8672 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 66,8793 | m3 |
| D | PHẦN KHUNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9277 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2451 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8578 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột, tiết diện cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,2914 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,204 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1147 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3106 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,6139 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,3187 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,0502 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 99,5426 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,419 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cầu thang, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2861 | tấn |
| 14 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0969 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,5689 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6285 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,207 | tấn |
| 18 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,659 | m3 |
| E | PHẦN XÂY THÔ + HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường gạch không nung, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 188,0501 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch không nung, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,8461 | m3 |
| 3 | Xây cột trụ gạch không nung,vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4055 | m3 |
| 4 | Bê tông lót bồn hoa, tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,5767 | m3 |
| 5 | Xây bậc tam cấp, cầu thang gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,5136 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 795,072 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 704,1083 | m2 |
| 8 | Trát tường trong mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 49,595 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, bạo cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 138,5252 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 71,0636 | m2 |
| 11 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 201,8229 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,74 | m |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 187,28 | m |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 795,072 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 704,1083 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 411,4117 | m2 |
| 17 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 795,072 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.115,52 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 688,73 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn WC, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 99,702 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 388,97 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 245,638 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,6628 | m2 |
| 24 | Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,8428 | m2 |
| 25 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 48,6836 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch thẻ đỏ vào tường, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,1508 | m2 |
| 27 | Thi công trần bằng thạch cao tấm thả chịu nước KT 600x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 99,702 | m2 |
| 28 | Thi công trần bằng thạch cao tấm thả KT 600x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 512,293 | m2 |
| 29 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2788 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2788 | tấn |
| 31 | Lợp mái tôn chiều dày 0,45mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,407 | 100m2 |
| 32 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục II Chương V, E-HSMT | 785,3885 | m2 |
| 33 | Láng vữa xi măng đánh dốc, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 743,1435 | m2 |
| 34 | Vách ngăn Composit khu vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,3 | m2 |
| 35 | Lát đá granit mặt bệ chậu rửa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,8 | m2 |
| 36 | Khung đỡ bệ chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 37 | Lan can inox 304 cầu thang (đã bao gồm SX, lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 320,4055 | kg |
| 38 | Thi công khe che nhiệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,58 | md |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,8 | m2 |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,45 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng sổ cánh mở quay, mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 57,06 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, vách nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,48 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt hoa sắt inox 304 | Mục II Chương V, E-HSMT | 347,786 | kg |
| F | CẤP ĐIỆN+NƯỚC | |||
| 1 | Đèn led gắn trần tuýt đôi (2x18)w/1200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 2 | Đèn led gắn tường tuýt đơn (1x18)w/1200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Đèn Led lốp trần D300 24W | Mục II Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 4 | Đèn Led Compact treo tường 24W | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 55 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | Móc treo quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | Công tắc 2 chiều 1 hạt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bảng |
| 13 | Tủ điện nhựa âm tường 10 modul | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Tủ điện tổng tôn dập sơn tĩnh điện 450x350x170 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện tầng tôn dập sơn tĩnh điện 300x200x150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 180Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 280 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x4)mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 820 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x1.5)mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.050 | m |
| 27 | Ống sun mềm D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.120 | m |
| 28 | Ống sun mềm D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 29 | Ống gân xoắn HDPE D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 30 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | hộp |
| 31 | Đào đất đặt cáp điện, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 46,1872 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình (đắp tận dụng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 46,1872 | m3 |
| 33 | Cáp đông tiếp địa M50mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 34 | Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cọc |
| 35 | Thép bản tiếp đất 50x5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| G | ĐIỆN THÔNG TIN | |||
| 1 | Ổ cắm mạng RJ45 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Mặt nạ mạng AMP | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Giắc nối internet | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Cáp mạng 4pard.amp CAT5E | Mục II Chương V, E-HSMT | 175 | m |
| 5 | Cáp mạng CAT6E | Mục II Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 6 | Tủ Rack mạng 8U 400x550 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Kệ tủ Rack | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -24Port | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Thanh giữ dây 1U | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Switch 12 cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Moderm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Hộp đấu dây 20 cầu đấu | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tổng đài | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | ổ cắm tivi | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Ống sun mềm D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 175 | m |
| H | BÌNH CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bảng |
| 2 | Tủ đựng bình chữa cháy | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| I | CẤP NƯỚC, THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp giấy | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Xi phông lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa inox lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp xà phòng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Xi phông tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Van nhấn inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 14 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 15 | Van phao D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Máy bơm tăng áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Bình nóng lạnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Van 1 chiều D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Van 1 chiều D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Van khóa D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Van khóa D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Dây cấp nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 23 | Vòi nước inox đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D40 xả tràn - xả kiệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 27 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 55 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê thu PPR D40/D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu PPR D40/D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Cút góc nhựa ren ngoài D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 36 | Cút góc nhựa ren trong D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 37 | Rắc co D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| J | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D34 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 2 | Ống nhựa U.PVC D42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 3 | Ống nhựa U.PVC D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 4 | Ống nhựa U.PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 5 | Ống nhựa U.PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 6 | Ống nhựa U.PVC D125 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa PVC D34/D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Măng sông D48 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Măng sông D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 11 | Măng sông D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Măng sông D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | Măng sông D125 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê Y PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê Y PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 65 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Chóp thông hơi | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| K | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 3 | Lắp đặt măng xông D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| L | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đào máy , đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1061 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng công, đào thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6527 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,7m mật độ 25 cọc vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,318 | 100m |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0936 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8008 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0189 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0787 | tấn |
| 10 | Xây móng gạch không nung, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,1833 | m3 |
| 11 | Lấp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,068 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0646 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9364 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0813 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1183 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5773 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,279 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2698 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,461 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0626 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0179 | tấn |
| 24 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0421 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, mái hắt, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4094 | m3 |
| 26 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0758 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0758 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1513 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,9 | md |
| 30 | Xây tường gạch không nung, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,3773 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch không nung, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5384 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,039 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,387 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,1352 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,341 | m2 |
| 36 | Trát bạo cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6344 | m2 |
| 37 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3636 | m2 |
| 38 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,9052 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 49,34 | m |
| 40 | Dán khò chống thấm mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3056 | 0.0 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp chống thấm, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,8976 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 VXM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3636 | m2 |
| 43 | Ốp gạch chân tường, tiết diện gạch 100x400, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,224 | m2 |
| 44 | Mài granitô tam cấp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,744 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,117 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,387 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào trần sê nô, bạo cửa ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,5396 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào trần trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3636 | m2 |
| 49 | Sơn trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 41,4806 | m2 |
| 50 | Sơn trần sê nô, bạo cửa, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 65,9266 | m2 |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,115 | m2 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng sổ cánh trượt cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,712 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0688 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,712 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5052 | m2 |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc đôi lắp ngầm tường 16A-220V | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt ống Gen sun D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 66 | Cút nhựa D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| M | XÂY DỰNG CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng bằng máy, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,082 | 100m3 |
| 2 | Đào móng trụ cổng bằng thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,6416 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre d60-d80mm, L=2.7m; mật độ 25cọc/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 87,48 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 5 | Đắp cát đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,5288 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2992 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6601 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,052 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 99,5363 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch không nung, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8518 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4085 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0895 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông trụ cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0926 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0959 | tấn |
| 17 | Bê tông trụ cổng, đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6948 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn vòm cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2458 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0168 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,561 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5872 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch không nung, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3246 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1175 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch không nung chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4576 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung, xây gạch ốp cột, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung, xây tường trên mái, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6446 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,0775 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,68 | m2 |
| 29 | Trát vòm cong cổng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,2369 | m2 |
| 30 | Công tác ốp đá trụ cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,116 | m2 |
| 31 | Công tác ốp đá rỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 32 | Sơn giả gỗ trụ cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,6169 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 48,7335 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,0775 | m2 |
| 35 | Sản xuất cổng inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 204,4312 | kg |
| 36 | Bản lề cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Khóa cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 38 | Gia công sắt hộp tường 2 bên cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0201 | tấn |
| 39 | Lắp dựng sắt hộp tường 2 bên cổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,04 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,28 | m2 |
| 41 | Bộ chữ mê ca biển tên | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7987 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2405 | tấn |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2753 | tấn |
| 45 | Bê tông cột trụ, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,8929 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông giằng tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,684 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép giằng tường, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9134 | tấn |
| 48 | Cốt thép giằng tường, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,915 | tấn |
| 49 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,5742 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lan bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2853 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2394 | tấn |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0758 | m3 |
| 53 | Lắp dựng lan chớp rào thoáng | Mục II Chương V, E-HSMT | 205 | cái |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8255 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0774 | tấn |
| 56 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3997 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,8582 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ , vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,3877 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 82,2622 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung, xây tường rào 110, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,1007 | m3 |
| 61 | Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 196,9236 | m2 |
| 62 | Đắp vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,92 | m2 |
| 63 | Trát tường rào dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 956,1445 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 215,2528 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 412,1764 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 956,1445 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.368,3209 | m2 |
| 68 | Bulong M12 liên kết lam tường rào | Mục II Chương V, E-HSMT | 414 | cái |
| N | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,39 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,3875 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 183,75 | m3 |
| 4 | Cắt co giãn sân bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,703 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi