Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Xây dựng tuyến đường từ đường Lê Lai kéo dài đến đường Hàn Thuyên.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210435212-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hà Phát Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Xây dựng tuyến đường từ đường Lê Lai kéo dài đến đường Hàn Thuyên. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đô thi loại I theo Quyết định số 5785/QĐ-UBND ngày 28/12/2020 của UBND thành phố Đà Lạt. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:48:00 đến ngày 2021-04-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,294,247,077 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - TRONG RANH | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Theo chương V_E-HSMT | 2,408 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo chương V_E-HSMT | 2,408 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V_E-HSMT | 2,408 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào | Theo chương V_E-HSMT | 19,23 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cự ly | Theo chương V_E-HSMT | 19,23 | 100 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 13,737 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 13,737 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 13,737 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V_E-HSMT | 31,17 | 100 m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chương V_E-HSMT | 1,797 | 100 m3 |
| 11 | Xáo xới lu lèn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V_E-HSMT | 1,339 | 100 m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG - TRONG RANH | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo chương V_E-HSMT | 2,964 | 100 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường | Theo chương V_E-HSMT | 443,334 | 1 m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo chương V_E-HSMT | 4 | 1 cái |
| C | PHẦN MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 2 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông mương, vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo chương V_E-HSMT | 100,84 | 1 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Theo chương V_E-HSMT | 26,102 | 1 m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép mương | Theo chương V_E-HSMT | 6,472 | 100 m2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đan mương vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V_E-HSMT | 22,88 | 1 m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đan mương | Theo chương V_E-HSMT | 1,282 | 100 m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan mương, đường kính ≤ 10mm | Theo chương V_E-HSMT | 2,348 | 1 tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan mương, đường kính > 10mm | Theo chương V_E-HSMT | 1,671 | 1 tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Theo chương V_E-HSMT | 572 | 1 cái |
| D | LAN CAN PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Bê tông móng chiều rộng | Theo chương V_E-HSMT | 4,05 | 1 m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V_E-HSMT | 0,27 | 100 m2 |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 80mm | Theo chương V_E-HSMT | 0,8 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo chương V_E-HSMT | 5,72 | 100 m |
| 5 | Gia công cấu kiện sắt thép, lan can | Theo chương V_E-HSMT | 3,27 | 1 tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Theo chương V_E-HSMT | 0,08 | 1 tấn |
| 7 | Công tác tạm tính | Theo chương V_E-HSMT | 400 | 1 công |
| E | KÈ CHẮN BTCT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 5,455 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V_E-HSMT | 3,24 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp lót đá dăm 4x6 | Theo chương V_E-HSMT | 0,309 | 100 m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn bằng ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤ 28m | Theo chương V_E-HSMT | 10,442 | 100 m2 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V_E-HSMT | 422,38 | 1 m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Theo chương V_E-HSMT | 22,225 | 1 tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m | Theo chương V_E-HSMT | 19,248 | 1 tấn |
| F | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - NGOÀI RANH | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Theo chương V_E-HSMT | 0,537 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo chương V_E-HSMT | 0,537 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V_E-HSMT | 0,537 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào | Theo chương V_E-HSMT | 0,098 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cự ly | Theo chương V_E-HSMT | 0,098 | 100 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 0,217 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 0,217 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 0,217 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V_E-HSMT | 0,217 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chương V_E-HSMT | 0,315 | 100 m3 |
| 11 | Xáo xới lu lèn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V_E-HSMT | 0,178 | 100 m3 |
| G | PHẦN MẶT ĐƯỜNG - NGOÀI RANH | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo chương V_E-HSMT | 0,445 | 100 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường | Theo chương V_E-HSMT | 56,961 | 1 m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo chương V_E-HSMT | 2 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi