Gói thầu: Sửa chữa đường dây trung thế tuyến 476 478 Mũi Né
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây trung thế tuyến 476 478 Mũi Né |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440550 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:28:00 đến ngày 2021-04-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,399,652,916 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Móng MG14-Trụ đơn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/Nhà thầu chào giá/bê tông B cấp | 9 | Bộ |
| 2 | Bộ thanh giằng trụ Pi tâm 1,3m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ neo chằng xuống CX 14C | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 12 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo xuống MMX-1500x400mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ móng neo lệch MNL 400x1500 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ kẹp căng néo dây trung hòa: Nth - U120 (BLOV300 ) KNC | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 33 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại trung thế hiện hữu (3 cọc) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 33 | Bộ |
| 8 | Bộ xà đỡ đơn 2,4 mét - I24_LN (BL16x300) - Linex | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ xà đỡ kép 2,4 mét - G24_LN (BL16x300) - Linex | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ xà néo kép 2,4 mét góc 90 - N90_LN (BL16x300) - Linex | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ xà néo kép 2,4 mét - N24_LN (BL16x300) - Linex | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 3 | Bộ |
| 12 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (BL16x300) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 66 | Bộ |
| 13 | Bộ chằng lệch CL-14C | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 6 | Bộ |
| 15 | Dây nhôm trần lõi thép bọc mỡ ACKP 120/19mm2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 3.520,6 | kg |
| 16 | Kéo dây AC, ACKP ≤185 thủ công (trung thế)(ACKP185) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 21,197 | Km/dây |
| 17 | Kéo dây AC, ACKP ≤120 thủ công (trung thế)(ACKP120) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 7,066 | Km/dây |
| 18 | Dây nhôm trần lõi thép bọc mỡ ACKP 185/24mm2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 15.824,4 | kg |
| 19 | Cách điện treo polymer 36kV | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 96 | Cái |
| 20 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 28 | Bộ |
| 21 | Móc treo chữ U ( ma ní ) loại lớn (L= 85mm) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 96 | Cái |
| 22 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-70/120-240 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 66 | Cái |
| 23 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 120-240/120-240 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 160 | Cái |
| 24 | Khóa néo dây (5U) cỡ dây (150-240)mm2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 96 | Cái |
| 25 | Dây đồng cách điện XLPE hoặc EPR 24kV CX(CR) 25 mm2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 125 | Mét |
| 26 | Dây buộc sứ đứng (dây nhôm trần A70) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 22,8 | Kg |
| 27 | Dây buộc sứ ống chỉ (dây nhôm trần A70) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 2,5 | Kg |
| 28 | Kẹp boulon chẻ CU (splitbolt) M-2/0 (38-70) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 188 | Cái |
| 29 | Kẹp hotline C25-50 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 79 | Cái |
| 30 | Kẹp quai A120-170 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 75 | Cái |
| 31 | Kẹp quai A70-95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 40 | Cái |
| 32 | Trụ BTLT cốt thép 14m (850kGf) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 9 | Trụ |
| B | THÁO GỠ THU HỒI | |||
| 1 | Bộ khóa néo trung hòa 4U_BLOV300 (KNC) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 33 | Bộ |
| 2 | Bộ xà néo kép 2,4 mét - N24 (BL16x300) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ xà đỡ đơn 2,4 mét - I24 (BL16x300) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đỡ kép 2,4 mét - G24 (BL16x300) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (BL16x300) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 66 | Bộ |
| 6 | Bộ thanh giằng trụ PI tâm 1.3 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 2 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc (trụ hiện hữu) - Trung tính A120-240 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 33 | Bộ |
| 8 | Bộ xà néo kép 2,4 mét góc 90 - N90 (BL16x300) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ neo chằng xuống CX 14C | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 12 | Bộ |
| 10 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 6 | Bộ |
| 11 | Bộ chằng lệch CL-14C | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 1 | Bộ |
| 12 | Tháo hạ dây AC, ACKP ≤120 thủ công (trung thế)(ACKP120) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 7,066 | Km/dây |
| 13 | Tháo hạ dây AC, ACKP ≤185 thủ công (trung thế)(ACKP185) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 21,197 | Km/dây |
| 14 | Cách điện treo polymer 36kV | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 96 | Cái |
| 15 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 28 | Bộ |
| 16 | Dây buộc sứ đứng (dây nhôm trần A70) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 22,8 | Kg |
| 17 | Dây đồng cách điện XLPE hoặc EPR 24kV CX(CR) 25 mm2 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 125 | Mét |
| 18 | Ty sứ 20x285 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 28 | Cái |
| 19 | Kẹp quai A70-95 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 40 | Cái |
| 20 | Kẹp quai A120-170 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 75 | Cái |
| 21 | Móc treo chữ U ( ma ní ) loại lớn (L= 85mm) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 96 | Cái |
| 22 | Kẹp boulon chẻ CU (splitbolt) M-2/0 (38-70) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 188 | Cái |
| 23 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 120-240/120-240 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 160 | Cái |
| 24 | Dây buộc sứ ống chỉ (dây nhôm trần A70) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 2,5 | Kg |
| 25 | Kẹp hotline C25-50 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 79 | Cái |
| 26 | Khóa néo dây (5U) cỡ dây (150-240)mm2 | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 96 | Cái |
| 27 | Trụ BTLT cốt thép 14m (850kGf) | Nhà thầu chào giá/giao tại kho Công ty | 9 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi